Buy
Liên từ trong tiếng Anh - lý thuyết kèm bài tập thực hành
Loading...

Liên từ trong tiếng Anh - lý thuyết kèm bài tập thực hành

Liên từ (Conjunction) là từ dùng để nối các từ, mệnh đề lại với nhau. Cùng SOL IELTS tìm hiểu về Liên từ và cách sử dụng các loại liên từ trong tiếng Anh nhé!
Mở/Đóng

    Bên cạnh từ vựng và các thì cơ bản trong tiếng Anh, công thức Liên từ cũng là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng thường xuất hiện trong các bài kiểm tra và kỳ thi IELTS. Trong bài viết dưới đây, cùng SOL tìm hiểu về khái niệm liên từ, cấu trúc cũng như cách sử dụng các loại liên từ trong tiếng Anh nhé!

    I. Liên từ là gì?

    Liên từ trong tiếng Anh (conjunction) là các từ dùng để kết nối các câu, cụm từ hoặc từ ngữ khác nhau trong văn cảnh cú pháp. Chúng có vai trò quan trọng trong việc giữ cho văn phong rõ ràng và logic.

    Ví dụ: 

    • I do morning exercise every day to keep fit and relax (Tôi tập thể dục mỗi buổi sáng để giữ vóc dáng và thư giãn).
    • I don't like listening to music nor playing sports. I'm just keen on reading (Tôi không thích nghe nhạc cũng không thích chơi thể thao. Tôi chỉ ưa đọc sách).

    II. Các loại liên từ trong tiếng Anh

    1. Liên từ kết hợp

    Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions) là những từ dùng để kết nối hai (hoặc nhiều hơn) đơn vị từ tương đương lại với nhau. Đây có thể nói là các liên từ được dùng nhiều nhất trong tiếng Anh. 

    Có 7 liên từ kết hợp trong tiếng Anh, đó là FANBOYS:

    Liên từChức năngVí dụ minh họa
    ForDùng để biểu thị mục đích, lý do hoặc lợi ích.She went to the store for some groceries. (Cô ấy đi đến cửa hàng để mua vài món tạp phẩm.)
    AndDùng để kết nối, thêm vào hoặc mở rộng ý tưởng.I like coffee and tea. (Tôi thích cà phê trà.)
    NorDùng trong câu phủ định để biểu thị lựa chọn thứ hai không xảy ra.He neither spoke nor smiled. (Anh ấy không nói cũng không cười.)
    ButDùng để biểu thị sự tương phản hoặc phản biện.She likes swimming, but she doesn't like diving. (Cô ấy thích bơi lội, nhưng cô ấy không thích lặn.)
    OrDùng để chỉ lựa chọn hoặc tùy chọn giữa hai hoặc nhiều điều.Do you want tea or coffee? (Bạn muốn uống trà hay cà phê?)
    YetDùng để biểu thị sự ngược lại, điều bất ngờ, hoặc nhấn mạnh một điều chưa được nhắc đến.It was late, yet I decided to go for a walk. (Đã muộn rồi, tuy nhiên tôi quyết định đi dạo.)
    SoDùng để chỉ kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc tình huống.It was raining, so we decided to stay indoors. (Trời đang mưa, vì vậy chúng tôi quyết định ở trong nhà.)

     

    Quy tắc sử dụng dấu phẩy đối với liên từ kết hợp:

    • Nguyên tắc 1: Nếu liên từ kết hợp trong câu được sử dụng để kết nối 2 mệnh đề độc lập (mệnh đề có thể đứng riêng biệt như một câu bình thường) thì giữa 2 mệnh đề đó chúng ta phải sử dụng dấu phẩy. Ví dụ: I took a comic with me on my day off, yet I didn’t read a single page (Tôi mang theo một cuốn truyện tranh vào ngày nghỉ của mình, nhưng tôi không đọc một trang nào).
    • Nguyên tắc 2: Nếu một liên từ nào đó được sử dụng với mục đích kết nối 2 cụm từ (câu không hoàn chỉnh) hoặc 2 từ (trong danh sách liệt kê nào đó) thì chúng ta không cần sử dụng dấu phẩy (,). Ví dụ: I do morning exercise every day to keep fit and relax. (Tôi tập thể dục mỗi ngày để giữ dáng và thư giãn).
    • Nguyên tắc 3: Khi chúng ta liệt kê 3 đơn vị trở lên, thì nên sử dụng dấu phẩy ở giữa các đơn vị trước; còn đối với đơn vị cuối thì ta có thể dùng hoặc có thể không dùng dấu phẩy mà thay vào đó là sử dụng từ “and”. Ví dụ: Many fruits are good for your eyes, such as mango, oranges, carrots and tomatoes (Nhiều loại trái cây tốt cho mắt của bạn như xoài, cam, cà rốt và cà chua).

     

    2. Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)

    Liên từ tương quan là một dạng liên từ có thể kết hợp với các từ khác thành một cặp nhằm liên kết cụm từ hoặc mệnh đề có cùng chức năng về mặt ngữ pháp. 

    Liên từChức năngVí dụ minh họa
    Both ... andĐược dùng để chỉ sự tương đồng, thường dùng để nối hai từ hoặc cụm từ.Both Tom and Jerry like playing football. (Cả Tom Jerry đều thích chơi bóng đá.)
    Either ... orDùng để chỉ lựa chọn giữa hai điều hoặc nhiều hơn.You can have either tea or coffee. (Bạn có thể uống trà hoặc cà phê.)
    Neither ... norDùng trong câu phủ định để chỉ không có lựa chọn nào xảy ra.He speaks neither English nor French. (Anh ta không nói tiếng Anh cũng không tiếng Pháp.)
    Not only ... but alsoDùng để nhấn mạnh sự phức tạp hoặc mở rộng ý tưởng.She is not only intelligent but also hardworking. (Cô ấy không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.)
    Whether ... orDùng để chỉ lựa chọn giữa hai sự lựa chọn, thường là trong một câu điều kiện.We will go out whether it rains or not. (Chúng tôi sẽ đi ra ngoài trời mưa hay không.)
    As ... asDùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, thường là trong một câu so sánh.She is as tall as her brother. (Cô ấy cao như anh trai cô ấy.)
    Such ... thatDùng để chỉ một mức độ, điều kiện hoặc kết quả mạnh mẽ.It was such a hot day that we stayed indoors. (Đó là một ngày nóng đến nỗi chúng tôi ở trong nhà.)
    Scarcely ... whenDùng để chỉ sự xảy ra ngay sau khi một sự việc khác xảy ra.Scarcely had I arrived home when the phone rang. (Tôi vừa mới về nhà thì điện thoại reo.)
    No sooner ... thanDùng để chỉ sự việc xảy ra ngay sau khi một sự việc khác xảy ra.No sooner had we finished lunch than it started raining. (Chúng tôi vừa mới hoàn thành bữa trưa thì trời bắt đầu mưa.)
    Rather ... thanDùng để chỉ sự ưu tiên hoặc lựa chọn một điều thay vì một điều khác.He would rather go for a walk than watch TV. (Anh ấy thà đi dạo hơn là xem TV.)
    So ... thatDùng để chỉ kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc tình huống.It was raining so heavily that we couldn't go out. (Trời mưa quá to nên chúng tôi không thể đi ra ngoài.)

     

    Quy tắc sử dụng dấu phẩy đối với liên từ tương quan:

    • Đối với cấu trúc liên từ tương quan với 2 cụm neither…nor và either…or, thì động từ trong câu sẽ chia theo chủ ngữ gần nhất so với động từ.

    Ví dụ: My girlfriend likes neither coffee nor tea 

    • Đối với cấu trúc liên từ tương quan với 2 cụm both…and và not only …but also, thì động từ trong câu sẽ chia theo chủ ngữ kép, có nghĩa là cả 2 danh từ trước đó.

    Ví dụ: She wants to buy both this shirt and dress.

     

    3. Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)

    Liên từ phụ thuộc là loại liên từ nằm ở đầu mệnh đề phụ được dùng để liên kết mệnh đề độc lập (mệnh đề chính) và mệnh đề phụ. Trong một câu, mệnh đề phụ có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính nhưng phải được bắt đầu bởi liên từ phụ thuộc.

    Liên từChức năngVí dụ minh họa
    AfterDùng để chỉ thời gian sau khi một sự việc xảy ra.She went to bed after she finished her homework. (Cô ấy đi ngủ sau khi làm xong bài tập.)
    AlthoughDùng để chỉ sự tương phản, điều kiện hoặc ý kiến đối lập.Although it was raining, they still went for a walk. (Mặc dù trời đang mưa, họ vẫn đi dạo.)
    AsDùng để chỉ nguyên nhân, thời gian hoặc cách thức.As she was leaving, the phone rang. (Khi cô ấy ra đi, điện thoại reo.)
    BecauseDùng để chỉ nguyên nhân.He stayed home because he was feeling unwell. (Anh ấy ở nhà anh ấy cảm thấy không khỏe.)
    BeforeDùng để chỉ thời gian trước khi một sự việc xảy ra.Please wash your hands before eating. (Hãy rửa tay trước khi ăn.)
    IfDùng để chỉ điều kiện hoặc giả định.If it rains, we will stay indoors. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở trong nhà.)
    SinceDùng để chỉ nguyên nhân hoặc thời gian từ quá khứ đến hiện tại.She has been studying hard since she enrolled in university. (Cô ấy đã học hành chăm chỉ từ khi cô ấy nhập học đại học.)
    ThoughDùng để chỉ sự tương phản hoặc điều kiện đối lập.He went out though it was raining heavily. (Anh ấy đi ra ngoài trời mưa to.)
    Even thoughTương tự như "though", dùng để chỉ sự tương phản hoặc điều kiện đối lập.She went to the party even though she didn't know anyone there. (Cô ấy đi dự tiệc mặc dù cô ấy không quen biết ai ở đó.)
    UntilDùng để chỉ thời gian cho đến khi một sự việc xảy ra.They stayed up late until they finished their project. (Họ thức khuya cho đến khi hoàn thành dự án của họ.)
    WhileDùng để chỉ sự đồng thời hoặc thời gian khi một sự việc khác xảy ra.She listened to music while she was cleaning the house. (Cô ấy nghe nhạc khi cô ấy đang dọn dẹp nhà cửa.)
    WhereasDùng để chỉ sự tương phản hoặc sự khác biệt rõ ràng giữa hai điều.He likes tea, whereas she prefers coffee. (Anh ấy thích uống trà, trong khi cô ấy thích uống cà phê.)
    WhetherDùng để chỉ lựa chọn giữa hai sự lựa chọn, thường là trong một câu điều kiện.I will go out whether it rains or not. (Tôi sẽ đi ra ngoài dù có mưa hay không.)
    WhileDùng để chỉ sự đồng thời hoặc thời gian khi một sự việc khác xảy ra.She listened to music while she was cleaning the house. (Cô ấy nghe nhạc khi cô ấy đang dọn dẹp nhà cửa.)

     

    III. Phân biệt liên từ và giới từ

    Liên từ và giới từ là hai kiến thức ngữ pháp tiếng Anh thông dụng, được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh cũng như trong các bài thi thực chiến. Vậy liên từ và giới từ được sử dụng như thế nào?

    • Cách dùng liên từ: Đi sau liên từ có thể có một mệnh đề tiếng Anh bởi chức năng của liên từ tiếng Anh là gắn kết 2 câu đơn thành 1 câu ghép hoàn chỉnh. Vậy nên bạn cần ghi nhớ rằng sau liên từ phải là một mệnh đề ở dạng hoàn chỉnh. Ví dụ: My mom can not go to the supermarket because it’s raining (Mẹ tôi không thể đi siêu thị vì trời mưa).
    • Cách dùng giới từ: Đi sau giới từ bắt buộc không được có một mệnh đề. Ví dụ: My mom can not go to the supermarket because of the rain (Mẹ tôi không thể đi siêu thị bởi vì trời mưa).

     

    IV. Bài luyện tập liên từ tiếng Anh kèm đáp án

    Bài 1: Điền liên từ phù hợp vào chỗ trống

    Danh sách liên từ: So, before, as long as, or, and, so, when, if, or, while 

    1. She is an excellent dancer, ________ she also plays the violin.
    2. He ate breakfast, ________  he was running late.
    3. ________  I arrived at the airport, the plane had already left.
    4. ________  Linda studies hard, she will pass the exam.
    5. She wants to travel to Paris ________  London this summer.
    6. He can speak French fluently________  I can only speak a few words.
    7. I’ll call you later________  we can discuss the plan.
    8. ________ I go to work, I usually have a cup of coffee.

    Đáp án:

    1 - and    1-  so     3- When    4 -  If     5 - or     6 - while    7 - so     8 - Before 

    Bài 2: Chọn đáp án đúng

    1. She couldn’t attend the party __________ she had a prior commitment.

    a) because

    b) and

    c) but

    d) so

    2. He was both tired __________ hungry after the long journey.

    a) and

    b) or

    c) but

    d) because

    3. We’ll go out for dinner tonight__________ my meeting ends early.

    a) because

    b) if

    c) so

    d) but

    4. Sarah won’t go to the beach _____ her friends are going with her.

    a) despite

    b) unless

    c) because

    d) but

    5. Mark forgot his umbrella at home, _____ he got completely soaked in the rain.

    a) if

    b) but

    c) because

    d) so

    6. Would you talk about the last homework _____ discuss the next exam in our next meeting? 

    a) or

    b) so

    c) yet

    d) and

    7. John wanted to go to the concert; _______, he couldn’t get a ticket.

    a) but

    b) although

    c) however

    d) and

    8. __________ he was tired, he stayed up late to finish his project.

    a) If

    b) Although

    c) Because

    d) However

    9. You can choose _____ chocolate cake _____ vanilla cake for dessert.

    a) and – but

    b) either – or

    c) so – but

    d) neither – or

    10. Nick will come to the party __________ he finishes his work.

    a) so

    b) once

    c) because

    d) or

    11. He didn’t go to the concert __________ he had already seen the band perform.

    a) but

    b) unless

    c) because

    d) if

    12. Jenny was shopping for groceries. _____, her husband was cooking dinner at home.

    a) However

    b) Yet

    c) So

    d) Meanwhile

    13. I’m not eating dinner tonight. I’m not hungry because I had a big lunch. _____, I want to lose a bit of weight. 

    a) So

    b) However

    c) Besides

    d) Yet

    14. Our family will go for a trip this summer __________ Jack finishes all of his exams.

    a) because

    b) when

    c) but

    d) so

    15. She neither enjoys swimming __________ hiking. She is not a very active person.

    a) but

    b) nor

    c) or

    d) and

    Đáp án:

    1 - a  2 - a   3 - b   4 - b   5 - d   6 - a  7 - c   8 - b   9 - b   10 - b   11 - c  12 - d   12 - c  13 - b  14 - b

    Bài 3: Sửa lỗi sai của các liên từ trong những câu dưới đây

    1. She not only enjoys playing tennis, but she also likes to swim.
    2. We went to the Vung Tau beach, so it was raining.
    3. He can speak French well, or he can also speak German too.
    4. I want to go to the concert because I didn’t have enough money.
    5. She’s studying hard when she can pass the exam.
    6. They wanted to go hiking both and they wanted to go to the movies.
    7. He was tired neither he stayed up late to finish the project.
    8. I like both watching movies but going to the theater.
    9. She is good at playing the piano even if she is sings beautifully as well.
    10. He didn’t like the movie if he didn’t enjoy the book.

    Đáp án:

    1She not only enjoys playing tennis but also she likes to swim.
    2We went to the Vung Tau beach even though it was raining.
    3He can speak French well and he can also speak German.
    4I want to go to the concert but I don’t have enough money.
    5She’s studying hard so she can pass the exam
    6They wanted to go hiking and they wanted to go to the movies.
    7He was tired because he stayed up late to finish the project.
    8I like both watching movies and going to the theater.
    9She is good at playing the piano and she sings beautifully as well
    10He didn’t like the movie and he didn’t enjoy the book.

    Bài 4: Bài tập liên từ kết hợp

    Hãy điền vào chỗ trống trong các câu sau bằng cách sử dụng các liên từ kết hợp “for, and, nor, but, or, yet, so”

    1. She wanted to travel, ______ she saved money for months.
    2. He was tired,______ he continued working late into the night.
    3. She couldn’t decide whether to have tea ______ coffee.
    4. Neither the cat ______ the dog wanted to go outside in the rain.
    5. He practiced playing the guitar every day,______  he wanted to improve his skills.
    6. She enjoys reading novels ______watching movies in her free time.
    7. He is skilled at playing the piano ______ composing his own music.
    8. He woke up early every morning, ______ he enjoyed watching the sunrise.
    9. Neither the restaurant’s service ______ its food met our expectations.
    10. She finished her work early, ______ she still had time to relax.

     Đáp án:

    1 - so   2 -  but   3 - or    4 - nor    5 - because    6 - and     7 - and    8 - for    9 - nor    10 - yet

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...