Bên cạnh từ vựng và các thì cơ bản trong tiếng Anh, công thức Liên từ cũng là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng thường xuất hiện trong các bài kiểm tra và kỳ thi IELTS. Trong bài viết dưới đây, cùng SOL tìm hiểu về khái niệm liên từ, cấu trúc cũng như cách sử dụng các loại liên từ trong tiếng Anh nhé!

Liên từ trong tiếng Anh (conjunction) là các từ dùng để kết nối các câu, cụm từ hoặc từ ngữ khác nhau trong văn cảnh cú pháp. Chúng có vai trò quan trọng trong việc giữ cho văn phong rõ ràng và logic.
Ví dụ:
Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions) là những từ dùng để kết nối hai (hoặc nhiều hơn) đơn vị từ tương đương lại với nhau. Đây có thể nói là các liên từ được dùng nhiều nhất trong tiếng Anh.
Có 7 liên từ kết hợp trong tiếng Anh, đó là FANBOYS:
| Liên từ | Chức năng | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| For | Dùng để biểu thị mục đích, lý do hoặc lợi ích. | She went to the store for some groceries. (Cô ấy đi đến cửa hàng để mua vài món tạp phẩm.) |
| And | Dùng để kết nối, thêm vào hoặc mở rộng ý tưởng. | I like coffee and tea. (Tôi thích cà phê và trà.) |
| Nor | Dùng trong câu phủ định để biểu thị lựa chọn thứ hai không xảy ra. | He neither spoke nor smiled. (Anh ấy không nói cũng không cười.) |
| But | Dùng để biểu thị sự tương phản hoặc phản biện. | She likes swimming, but she doesn't like diving. (Cô ấy thích bơi lội, nhưng cô ấy không thích lặn.) |
| Or | Dùng để chỉ lựa chọn hoặc tùy chọn giữa hai hoặc nhiều điều. | Do you want tea or coffee? (Bạn muốn uống trà hay cà phê?) |
| Yet | Dùng để biểu thị sự ngược lại, điều bất ngờ, hoặc nhấn mạnh một điều chưa được nhắc đến. | It was late, yet I decided to go for a walk. (Đã muộn rồi, tuy nhiên tôi quyết định đi dạo.) |
| So | Dùng để chỉ kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc tình huống. | It was raining, so we decided to stay indoors. (Trời đang mưa, vì vậy chúng tôi quyết định ở trong nhà.) |
Quy tắc sử dụng dấu phẩy đối với liên từ kết hợp:
Liên từ tương quan là một dạng liên từ có thể kết hợp với các từ khác thành một cặp nhằm liên kết cụm từ hoặc mệnh đề có cùng chức năng về mặt ngữ pháp.
| Liên từ | Chức năng | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Both ... and | Được dùng để chỉ sự tương đồng, thường dùng để nối hai từ hoặc cụm từ. | Both Tom and Jerry like playing football. (Cả Tom và Jerry đều thích chơi bóng đá.) |
| Either ... or | Dùng để chỉ lựa chọn giữa hai điều hoặc nhiều hơn. | You can have either tea or coffee. (Bạn có thể uống trà hoặc cà phê.) |
| Neither ... nor | Dùng trong câu phủ định để chỉ không có lựa chọn nào xảy ra. | He speaks neither English nor French. (Anh ta không nói tiếng Anh cũng không tiếng Pháp.) |
| Not only ... but also | Dùng để nhấn mạnh sự phức tạp hoặc mở rộng ý tưởng. | She is not only intelligent but also hardworking. (Cô ấy không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.) |
| Whether ... or | Dùng để chỉ lựa chọn giữa hai sự lựa chọn, thường là trong một câu điều kiện. | We will go out whether it rains or not. (Chúng tôi sẽ đi ra ngoài dù trời mưa hay không.) |
| As ... as | Dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, thường là trong một câu so sánh. | She is as tall as her brother. (Cô ấy cao như anh trai cô ấy.) |
| Such ... that | Dùng để chỉ một mức độ, điều kiện hoặc kết quả mạnh mẽ. | It was such a hot day that we stayed indoors. (Đó là một ngày nóng đến nỗi chúng tôi ở trong nhà.) |
| Scarcely ... when | Dùng để chỉ sự xảy ra ngay sau khi một sự việc khác xảy ra. | Scarcely had I arrived home when the phone rang. (Tôi vừa mới về nhà thì điện thoại reo.) |
| No sooner ... than | Dùng để chỉ sự việc xảy ra ngay sau khi một sự việc khác xảy ra. | No sooner had we finished lunch than it started raining. (Chúng tôi vừa mới hoàn thành bữa trưa thì trời bắt đầu mưa.) |
| Rather ... than | Dùng để chỉ sự ưu tiên hoặc lựa chọn một điều thay vì một điều khác. | He would rather go for a walk than watch TV. (Anh ấy thà đi dạo hơn là xem TV.) |
| So ... that | Dùng để chỉ kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc tình huống. | It was raining so heavily that we couldn't go out. (Trời mưa quá to nên chúng tôi không thể đi ra ngoài.) |
Quy tắc sử dụng dấu phẩy đối với liên từ tương quan:
Đối với cấu trúc liên từ tương quan với 2 cụm neither…nor và either…or, thì động từ trong câu sẽ chia theo chủ ngữ gần nhất so với động từ.
Ví dụ: My girlfriend likes neither coffee nor tea
Đối với cấu trúc liên từ tương quan với 2 cụm both…and và not only …but also, thì động từ trong câu sẽ chia theo chủ ngữ kép, có nghĩa là cả 2 danh từ trước đó.
Ví dụ: She wants to buy both this shirt and dress.
Liên từ phụ thuộc là loại liên từ nằm ở đầu mệnh đề phụ được dùng để liên kết mệnh đề độc lập (mệnh đề chính) và mệnh đề phụ. Trong một câu, mệnh đề phụ có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính nhưng phải được bắt đầu bởi liên từ phụ thuộc.
| Liên từ | Chức năng | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| After | Dùng để chỉ thời gian sau khi một sự việc xảy ra. | She went to bed after she finished her homework. (Cô ấy đi ngủ sau khi làm xong bài tập.) |
| Although | Dùng để chỉ sự tương phản, điều kiện hoặc ý kiến đối lập. | Although it was raining, they still went for a walk. (Mặc dù trời đang mưa, họ vẫn đi dạo.) |
| As | Dùng để chỉ nguyên nhân, thời gian hoặc cách thức. | As she was leaving, the phone rang. (Khi cô ấy ra đi, điện thoại reo.) |
| Because | Dùng để chỉ nguyên nhân. | He stayed home because he was feeling unwell. (Anh ấy ở nhà vì anh ấy cảm thấy không khỏe.) |
| Before | Dùng để chỉ thời gian trước khi một sự việc xảy ra. | Please wash your hands before eating. (Hãy rửa tay trước khi ăn.) |
| If | Dùng để chỉ điều kiện hoặc giả định. | If it rains, we will stay indoors. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở trong nhà.) |
| Since | Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc thời gian từ quá khứ đến hiện tại. | She has been studying hard since she enrolled in university. (Cô ấy đã học hành chăm chỉ từ khi cô ấy nhập học đại học.) |
| Though | Dùng để chỉ sự tương phản hoặc điều kiện đối lập. | He went out though it was raining heavily. (Anh ấy đi ra ngoài dù trời mưa to.) |
| Even though | Tương tự như "though", dùng để chỉ sự tương phản hoặc điều kiện đối lập. | She went to the party even though she didn't know anyone there. (Cô ấy đi dự tiệc mặc dù cô ấy không quen biết ai ở đó.) |
| Until | Dùng để chỉ thời gian cho đến khi một sự việc xảy ra. | They stayed up late until they finished their project. (Họ thức khuya cho đến khi hoàn thành dự án của họ.) |
| While | Dùng để chỉ sự đồng thời hoặc thời gian khi một sự việc khác xảy ra. | She listened to music while she was cleaning the house. (Cô ấy nghe nhạc khi cô ấy đang dọn dẹp nhà cửa.) |
| Whereas | Dùng để chỉ sự tương phản hoặc sự khác biệt rõ ràng giữa hai điều. | He likes tea, whereas she prefers coffee. (Anh ấy thích uống trà, trong khi cô ấy thích uống cà phê.) |
| Whether | Dùng để chỉ lựa chọn giữa hai sự lựa chọn, thường là trong một câu điều kiện. | I will go out whether it rains or not. (Tôi sẽ đi ra ngoài dù có mưa hay không.) |
| While | Dùng để chỉ sự đồng thời hoặc thời gian khi một sự việc khác xảy ra. | She listened to music while she was cleaning the house. (Cô ấy nghe nhạc khi cô ấy đang dọn dẹp nhà cửa.) |
Liên từ và giới từ là hai kiến thức ngữ pháp tiếng Anh thông dụng, được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh cũng như trong các bài thi thực chiến. Vậy liên từ và giới từ được sử dụng như thế nào?
Bài 1: Điền liên từ phù hợp vào chỗ trống
Danh sách liên từ: So, before, as long as, or, and, so, when, if, or, while
Đáp án:
1 - and 1- so 3- When 4 - If 5 - or 6 - while 7 - so 8 - Before
Bài 2: Chọn đáp án đúng
1. She couldn’t attend the party __________ she had a prior commitment.
a) because
b) and
c) but
d) so
2. He was both tired __________ hungry after the long journey.
a) and
b) or
c) but
d) because
3. We’ll go out for dinner tonight__________ my meeting ends early.
a) because
b) if
c) so
d) but
4. Sarah won’t go to the beach _____ her friends are going with her.
a) despite
b) unless
c) because
d) but
5. Mark forgot his umbrella at home, _____ he got completely soaked in the rain.
a) if
b) but
c) because
d) so
6. Would you talk about the last homework _____ discuss the next exam in our next meeting?
a) or
b) so
c) yet
d) and
7. John wanted to go to the concert; _______, he couldn’t get a ticket.
a) but
b) although
c) however
d) and
8. __________ he was tired, he stayed up late to finish his project.
a) If
b) Although
c) Because
d) However
9. You can choose _____ chocolate cake _____ vanilla cake for dessert.
a) and – but
b) either – or
c) so – but
d) neither – or
10. Nick will come to the party __________ he finishes his work.
a) so
b) once
c) because
d) or
11. He didn’t go to the concert __________ he had already seen the band perform.
a) but
b) unless
c) because
d) if
12. Jenny was shopping for groceries. _____, her husband was cooking dinner at home.
a) However
b) Yet
c) So
d) Meanwhile
13. I’m not eating dinner tonight. I’m not hungry because I had a big lunch. _____, I want to lose a bit of weight.
a) So
b) However
c) Besides
d) Yet
14. Our family will go for a trip this summer __________ Jack finishes all of his exams.
a) because
b) when
c) but
d) so
15. She neither enjoys swimming __________ hiking. She is not a very active person.
a) but
b) nor
c) or
d) and
Đáp án:
1 - a 2 - a 3 - b 4 - b 5 - d 6 - a 7 - c 8 - b 9 - b 10 - b 11 - c 12 - d 12 - c 13 - b 14 - b
Bài 3: Sửa lỗi sai của các liên từ trong những câu dưới đây
Đáp án:
| 1 | She not only enjoys playing tennis but also she likes to swim. |
| 2 | We went to the Vung Tau beach even though it was raining. |
| 3 | He can speak French well and he can also speak German. |
| 4 | I want to go to the concert but I don’t have enough money. |
| 5 | She’s studying hard so she can pass the exam |
| 6 | They wanted to go hiking and they wanted to go to the movies. |
| 7 | He was tired because he stayed up late to finish the project. |
| 8 | I like both watching movies and going to the theater. |
| 9 | She is good at playing the piano and she sings beautifully as well |
| 10 | He didn’t like the movie and he didn’t enjoy the book. |
Bài 4: Bài tập liên từ kết hợp
Hãy điền vào chỗ trống trong các câu sau bằng cách sử dụng các liên từ kết hợp “for, and, nor, but, or, yet, so”
Đáp án:
1 - so 2 - but 3 - or 4 - nor 5 - because 6 - and 7 - and 8 - for 9 - nor 10 - yet
