Một trong những lý do lớn nhất khiến rất nhiều bạn làm IELTS Reading bị sai, dù “đọc thấy cũng hiểu hiểu”, là vì không nhận ra cùng một ý đang được diễn đạt bằng hai cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Bạn đọc passage, thấy một thông tin quen quen. Nhìn sang câu hỏi, lại thấy… không giống. Và thế là bạn bắt đầu nghi ngờ chính mình: “Ủa, cái này có phải thông tin mình vừa đọc không ta?”
Thực tế, rất nhiều câu hỏi Reading không paraphrase bằng từ vựng, mà paraphrase bằng cấu trúc ngữ pháp. Nếu bạn chỉ quen dò keyword từ vựng, bạn sẽ bỏ lỡ những điểm rất quan trọng.
Trong bài viết này, SOL sẽ giúp bạn hiểu và xử lý hai kiểu paraphrase cấu trúc xuất hiện dày đặc nhất trong IELTS Reading:
- Chủ động ↔ Bị động
- Danh từ hóa (Nominalization)

Tự học IELTS Reading cùng SOL IELTS
Trong văn học thuật, người viết không thích lặp lại một cấu trúc quá nhiều lần. Vì vậy, cùng một ý có thể được viết lại bằng một câu chủ động, một câu bị động, hoặc chuyển hẳn động từ thành danh từ để câu khách quan hơn. Và bài thi IELTS Reading tận dụng điều này để kiểm tra khả năng hiểu sâu và tránh việc thí sinh chỉ dò từ giống nhau. Do vậy, nếu bạn không quen nhìn cấu trúc, bạn sẽ thấy passage và câu hỏi như đang nói hai chuyện khác nhau, dù thực chất là cùng một ý. Vì vậy, chúng ta cần nắm được các cấu trúc đã được paraphrase để có thể trả lời câu hỏi chính xác hơn. Vậy nên đây là một phần ngữ pháp rất quan trọng cho bạn khi tự học IELTS đấy nhé.
Đây là dạng paraphrase xuất hiện nhiều nhất trong IELTS Reading, nhưng cũng là dạng nhiều bạn bỏ qua nhất.
Ví dụ trong bài đọc có câu:
The government implemented the policy in 2020.
Và câu hỏi:
The policy was implemented in 2020.
Hai câu này hoàn toàn giống nhau về thông tin, chỉ khác:
- Câu 1 nhấn mạnh ai làm (the government)
- Câu 2 nhấn mạnh hành động xảy ra (the policy was implemented)
Nếu bạn chỉ quen dò “government”, bạn sẽ không thấy nó trong câu hỏi và nghĩ là không liên quan.
Bài đọc:
Authorities introduced stricter environmental regulations to reduce air pollution.
Câu hỏi:
Stricter environmental regulations were introduced to address air pollution.
Phân tích:
- introduced ↔ were introduced
- authorities ↔ bị ẩn đi
- reduce ↔ address (paraphrase nhẹ về từ vựng)
Do vậy, đây là cùng một thông tin. Nếu câu hỏi hỏi when hoặc why, bạn phải quay lại câu này trong passage.
Bài đọc:
The committee reviewed the existing curriculum every five years.
Câu hỏi:
The existing curriculum was reviewed on a five-year basis.
Nếu bạn không quen bị động, bạn sẽ rất dễ bỏ sót vì không còn “the committee”, động từ review chuyển sang bị động
Khi một câu trong passage được viết ở bị động, rất nhiều khả năng chủ thể đã bị cố tình giấu đi và câu hỏi KHÔNG thể hỏi “ai làm”.
Ví dụ:
The decision was made after extensive consultation.
Nếu câu hỏi hỏi:
Who made the decision?
→ Not Given thường là đáp án chính xác, vì thông tin đó không tồn tại trong bài.
Đây là điểm cực kì làm khó thí sinh. Danh từ hóa là khi một động từ được biến thành danh từ, câu trở nên trang trọng, khách quan hơn nhưng người đọc yếu cấu trúc sẽ… không nhận ra.
Ta có ví dụ câu gốc như sau:
The company invested heavily in research and development.
Và sau khi được danh từ hóa:
The company’s heavy investment in research and development…
→ “Heavy investment” chính là “invested heavily”. Nếu bạn chỉ nhìn từ vựng, bạn sẽ không nhận ra hai câu đang nói cùng một hành động.
Bài đọc:
Companies invested significantly in new technologies to remain competitive.
Câu hỏi:
Significant investment in new technologies was necessary for companies to stay competitive.
Phân tích:
- invested significantly ↔ significant investment
- to remain ↔ to stay (paraphrase từ vựng nhẹ)
→ Nếu không nhận ra danh từ hóa, bạn sẽ nghĩ đây là hai ý khác nhau.
Bài đọc:
Researchers carefully analysed the data collected over a long period.
Câu hỏi:
Careful analysis of long-term data was conducted by researchers.
Phân tích:
- analysed ↔ analysis
- carefully ↔ careful
- was conducted ↔ bị động
→ Đây là combo rất hay gặp: ta sẽ gặp danh từ hóa + bị động cùng lúc.
>> Đọc thêm: Trọng tâm ngữ pháp bị động trong IELTS Reading
Có những bạn đọc bài 2-3 lần vẫn mơ hồ, đặc biệt là gặp những bài đọc và câu hỏi khó. Khi bạn gặp một câu dài trong passage mà đọc vài lần vẫn không chắc mình hiểu gì, đừng hoảng nhé. Hãy thử các bước tư duy dưới đây nha:
Ta có câu ví dụ sau nè:
The findings of the study, conducted over a decade and involving thousands of participants, were published in a prestigious journal despite initial skepticism from the academic community.
Phân tích từng lớp:
- Chủ ngữ chính: The findings (of the study chỉ là bổ sung)
- Mệnh đề rút gọn: conducted over a decade and involving thousands of participants → bổ sung cho “the study” → tạm bỏ
- Động từ chính: were published (bị động)
- Trạng ngữ tương phản: despite initial skepticism
→ Ta sẽ có ý chính sau khi đơn giản hóa: Những phát hiện của nghiên cứu đã được công bố, mặc dù ban đầu bị hoài nghi.
Nếu câu hỏi paraphrase lại thành:
The publication of the study’s findings occurred despite early doubts.
Bạn cần nhận ra:
- were published ↔ publication
- initial skepticism ↔ early doubts
IELTS Reading không đánh đố bạn bằng những cấu trúc quá hiếm. Thứ khiến chúng ta gặp khó khăn đó chính là không nhìn ra cấu trúc của câu, không nhận ra paraphrase bằng ngữ pháp. Vậy nên, khi luyện đề, đừng chỉ note và học từ vựng mà hãy note cách một ý được viết lại bằng cấu trúc khác như thế nào nhé. Hãy làm quen với việc biến đổi giữa Chủ động ↔ bị động, Động từ ↔ danh từ hóa, bạn sẽ thấy rất nhiều câu Reading tự nhiên sáng ra, và bạn không còn phải đọc đi đọc lại một câu quá nhiều lần nữa.
Chúc bạn luyện Reading ngày càng hiệu quả nha!
