Buy
Phrasal verb là gì? Cách học Phrasal verb hiệu quả trong tiếng Anh
Loading...

Phrasal verb là gì? Cách học Phrasal verb hiệu quả trong tiếng Anh

Cùng SOL IELTS tìm hiểu Phrasal verb là gì? Cách học Phrasal verb hiệu quả trong tiếng Anh. Làm thế nào để học phrasal verb?
Mở/Đóng

    Phrasal verb (động từ ghép) là một phần quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày. Nếu bạn bắt đầu học tiếng Anh và đang băn khoăn prasal verb là gì thì hãy cùng SOL tìm hiểu thông qua bài viết này nhé. 


    Phrasal verb là gì?

    Phrasal verb là sự kết hợp giữa một động từ (verb) và một hoặc nhiều tiểu từ (particle), thường là một giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb). Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa khác biệt so với động từ gốc ban đầu. Điều này khiến phrasal verb trở nên đặc biệt và đôi khi khó hiểu với người mới học tiếng Anh. Tuy nhiên, khi đã làm quen rồi, bạn sẽ thấy nó khá thú vị đấy nha.

    Ví dụ:

    • Turn (xoay, quay) + off (ra) = Turn off (tắt đi, như tắt đèn hoặc thiết bị).
    • Nghĩa của "turn off" không đơn thuần là "xoay ra" mà mang ý nghĩa hoàn toàn mới.

    Phrasal verb rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp (informal English) và thường xuất hiện trong văn nói hơn văn viết trang trọng. Người bản xứ sử dụng chúng một cách tự nhiên, nên việc nắm vững phrasal verb sẽ giúp bạn hiểu và nói tiếng Anh giống người bản xứ hơn. Và đây là 1 điểm kiến thức không thể bỏ qua khi học tiếng Anh.


    Cấu trúc và cách sử dụng phrasal verb

    Phrasal verb thường có hai loại cấu trúc chính:

    • Động từ + Giới từ/Adverb (Ví dụ: "Look after" - chăm sóc).
    • Động từ + Adverb + Giới từ (Ví dụ: "Run out of" - hết cái gì đó).

    1. Các loại phrasal verb

    • Transitive (Có tân ngữ): Cần một danh từ hoặc đại từ theo sau để hoàn thiện ý nghĩa.
      • Ví dụ: "Pick up the phone" (Nhấc điện thoại lên).
      • "She turned on the radio" (Cô ấy bật radio).
      • "He put away the books" (Anh ấy cất sách đi).
      • "They cleaned up the room" (Họ dọn dẹp phòng).
    • Intransitive (Không cần tân ngữ): Không cần tân ngữ, câu vẫn đầy đủ ý nghĩa.
      • Ví dụ: "Wake up" (Thức dậy).
      • "The plane took off" (Máy bay cất cánh).
      • "He broke down crying" (Anh ấy bật khóc).
      • "The meeting ran out" (Cuộc họp kết thúc).
    • Separable (Có thể tách): Tân ngữ có thể đứng giữa động từ và tiểu từ hoặc sau cụm.
      • Ví dụ: "Turn off the TV" hoặc "Turn the TV off".
      • "Pick up the kids" hoặc "Pick the kids up".
      • "She called off the party" hoặc "She called the party off".
      • "He handed in his homework" hoặc "He handed his homework in".
    • Inseparable (Không tách được): Tân ngữ chỉ có thể đứng sau cụm.
      • Ví dụ: "Look after the kids" (Không thể nói "Look the kids after").
      • "They ran into a problem" (Họ gặp phải vấn đề).
      • "She got over her cold" (Cô ấy vượt qua cơn cảm).
      • "He came across an old photo" (Anh ấy tình cờ thấy một bức ảnh cũ).

    2. Cách sử dụng phrasal verb

    Phrasal verb được sử dụng một cách đa dạng trong tiếng Anh. Để hiểu rõ ý nghĩa của phrasal verb, các bạn có thể để ý 3 yếu tố sau nha:

    • Ngữ cảnh: Ý nghĩa của phrasal verb phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, "take off" có thể là "cất cánh" (máy bay) hoặc "cởi ra" (quần áo).
    • Thì: Phrasal verb được chia theo thì như động từ thông thường. Ví dụ: "She turns off the lights every night" (Hiện tại đơn).
    • Ngữ điệu: Trong văn nói, nhấn mạnh tiểu từ có thể làm rõ ý nghĩa hơn.


    Cách học phrasal verb hiệu quả cho người mới bắt đầu

    Mới bắt đầu học tiếng Anh, rất nhiều bạn nhận thấy việc học phrasal verb khó khăn vì số lượng lớn và ý nghĩa đa dạng. Để có thể vượt qua điều này, SOL gợi ý các bạn một số cách sau đây nhé:

    • Học theo chủ đề: Bạn có thể gộp các phrasal verb theo nhóm như "du lịch" (take off, check in), "công việc" (hand in, call off), hoặc "nhà cửa" (clean up, throw away). Việc học theo chủ đề sẽ giúp bạn liên kết các phrasal verb với nhau cũng như nhớ nghĩa nhanh hơn. Ví dụ: Chủ đề "Du lịch" - "Check in at the hotel" (Đăng ký tại khách sạn).
    • Học qua ví dụ thực tế: Đây là một điều quan trọng, không nên bỏ qua nhé. Bạn hãy đặt câu với phrasal verb trong ngữ cảnh cụ thể để ghi nhớ lâu hơn. Ví dụ: "I turned off the fan because it was cold" (Tôi tắt quạt vì trời lạnh).
    • Sử dụng flashcard: Đây là cách học từ vựng siêu hiệu quả. Bạn hãy chuẩn bị các thẻ flashcard, mặt trước ghi phrasal verb, mặt sau ghi nghĩa và ví dụ. Hãy ôn tập thường xuyên nha. 
    • Nghe và bắt chước: Chà, còn gì hoàn là thực hành thông qua việc nghe và shadowing (bắt chước lại nhỉ). Bạn có thể phim, nghe nhạc hoặc podcast tiếng Anh để nhận diện cách người bản xứ dùng phrasal verb. Sau đó, tập nói theo nè.

    >> Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, nhớ lâu không phải ai cũng biết

    >> Học từ vựng tiếng Anh qua gốc từ - phương pháp học từ vựng thú vị, nhớ lâu


    Danh sách 50 phrasal verb thông dụng trong tiếng Anh

    Để giúp các bạn đỡ bỡ ngỡ khi bắt đầu học Phrasal verb thì SOL đã tổng hợp cho bạn danh sách dưới đây là 50 phrasal verb thông dụng trong tiếng Anh. Hãy cùng điểm qua nhé:

    Phrasal VerbNghĩaVí dụ
    Turn onBật (thiết bị)Turn on the light, it’s dark.
    Turn offTắt (thiết bị)Turn off the TV before bed.
    Pick upNhặt lên, đón ai đóI’ll pick you up at 6 PM.
    Give upTừ bỏShe gave up sugar for health reasons.
    Look afterChăm sócCan you look after my dog?
    Run out ofHết (cái gì đó)We ran out of paper yesterday.
    Find outPhát hiện, tìm raHe found out about the surprise party.
    Take offCất cánh, cởi raThe plane takes off at noon.
    Put onMặc (quần áo)Put on your coat, it’s cold outside.
    Break downHỏng, suy sụpThe car broke down on the highway.
    Call offHủy bỏThey called off the meeting.
    Check inĐăng ký (khách sạn)We checked in at the hotel at 3 PM.
    Check outTrả phòng, xem xétCheck out this cool book!
    Clean upDọn dẹpLet’s clean up the kitchen.
    Come acrossTình cờ gặpI came across an old letter.
    Come upNảy ra, xuất hiệnA new idea came up in the meeting.
    Cut downCắt giảmHe cut down on coffee.
    Drop offThả ai đó xuốngDrop me off at the station.
    Fill inĐiền vàoFill in the form with your details.
    Get overVượt quaShe got over her breakup quickly.
    Give awayCho điHe gave away his old clothes.
    Go onTiếp tụcGo on with your story, I’m listening.
    Hang outĐi chơiWe hung out at the park all day.
    Hold onChờ chútHold on, I’ll be right back.
    Keep upTheo kịpKeep up with the class, don’t fall behind.
    Look forward toMong đợiI look forward to meeting you.
    Look upTra cứuLook up the word in the dictionary.
    Make upBịa ra, làm hòaThey made up after the fight.
    Pass outNgất xỉu, phát raShe passed out from the heat.
    Put offTrì hoãnDon’t put off your homework.
    Set upThiết lậpThey set up a new business.
    Show upXuất hiệnHe didn’t show up to the party.
    Take outMang đi, lấy raLet’s take out some food tonight.
    Throw awayVứt bỏThrow away the broken cup.
    Try onThử (quần áo)Try on this dress, it looks nice.
    Wake upThức dậyI wake up at 7 every morning.
    Work outGiải quyết, tập thể dụcWe’ll work out the problem together.
    Bring upĐề cập, nuôi dưỡngShe brought up a good point in the meeting.
    Catch upTheo kịpLet’s catch up over coffee.
    Cheer upVui lênCheer up, things will get better.
    Fall apartTan rãThe old chair fell apart.
    Get inVào (xe, nhà)Get in the car, we’re late!
    Give inNhượng bộHe gave in to her demands.
    Grow upTrưởng thànhKids grow up so fast these days.
    Hang upCúp máyShe hung up before I could reply.
    Let downLàm thất vọngDon’t let me down this time.
    Mix upNhầm lẫnI mixed up the dates for the event.
    Run intoGặp tình cờI ran into an old friend yesterday.
    Stand upĐứng dậyStand up when the teacher enters.
    Turn downTừ chốiShe turned down the job offer.

    Phrasal verb là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh, giúp bạn giao tiếp tự nhiên và linh hoạt hơn. Để nắm vững chúng, hãy kiên nhẫn học theo ngữ cảnh, thực hành thường xuyên và áp dụng vào cuộc sống hàng ngày. Bắt đầu từ những cụm từ thông dụng như "turn on", "give up" hay "look after", bạn sẽ dần quen với cách sử dụng và tự tin hơn khi nói tiếng Anh.

    Hy vọng thông qua bài viết này, bạn đã hiểu Phrasal verb là gì, một vài cách học và sử dụng Phrasal verb một cách hiệu quả. Hãy bắt tay vào học ngay nhé.

    Tags:
     
    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    He thong luyen de mien phi
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Buy
    Loading...