Buy
Phương pháp học từ vựng IELTS hiệu quả bằng kỹ thuật liên kết từ
Loading...

Phương pháp học từ vựng IELTS hiệu quả bằng kỹ thuật liên kết từ

Rất nhiều bạn gặp khó khăn khi học từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là học những từ vựng học thuật khó trong IELTS. Trong bài viết này, SOL sẽ giới thiệu cho các bạn 1 phương pháp học từ vựng IELTS hiệu quả - sử dụng kỹ thuật liên kết từ (word association) nhé. 
Mở/Đóng

    Kỹ thuật liên kết từ vựng (word association)

    Kỹ thuật liên kết từ (Word Association) là một phương pháp học từ vựng hiệu quả bằng cách liên kết từ mới với những từ hoặc khái niệm mà bạn đã biết. Thực ra có thể hiểu kỹ thuật này khá đơn giản. Khi gặp 1 từ vựng mới, bạn có thể làm 1 trong 2 cách dưới đây hoặc cả 2:

    • Liên kết từ mới với từ hoặc khái niệm đã biết: Tìm một từ hoặc khái niệm mà bạn đã biết có liên quan đến từ mới này. Ví dụ, nếu bạn muốn học từ "apple" (quả táo), bạn có thể liên kết nó với từ "fruit" (trái cây). 
    • Tạo câu chuyện hoặc hình ảnh: Tạo ra một câu chuyện hoặc hình ảnh trong đầu bạn để kết nối từ mới với từ hoặc khái niệm bạn đã biết. Ví dụ, bạn có thể tưởng tượng một quả táo khổng lồ đang treo trên cây và bạn đang hái nó.

    --> Sau đó, bạn có thể đặt từ mới vào một câu ví dụ để nhớ lâu hơn. Ví dụ, "I ate a delicious apple for breakfast" (Tôi đã ăn một quả táo ngon cho bữa sáng).

    Để có thể ghi nhớ tốt hơn, bạn cũng cần thường xuyên ôn lại từ mới và liên kết mà bạn đã tạo ra để đảm bảo rằng từ vựng được lưu trữ vào bộ nhớ dài hạn nhé. Chúng ta có thể sử dụng flashcards, các ứng dụng học từ vựng, hoặc đơn giản là ghi từ vựng mới và hình ảnh liên tưởng/ ví dụ vào sổ tay ghi chép. 

    Ứng dụng kỹ thuật liên kết từ vào học từ vựng IELTS

    Với các từ vựng học thuật khó trong IELTS, chúng ta cũng có thể áp dụng kỹ thuật liên kết từ bằng cách liên tưởng đến 1 hình ảnh/ từ vựng đã biết hoặc một câu chuyện. 

    Trong bài viết này, SOL sẽ gợi ý cách học với 10 từ vựng level C2. Các bạn có thể tham khảo các ví dụ từ những từ này và áp dụng vào việc học từ vựng IELTS của bản thân nhé: 

    1. Ví dụ 1: Substantiate (chứng minh, minh chứng)

    Liên kết với từ dễ hơn: "Prove" (chứng minh)

    Để ghi nhớ, khi nhìn thấy từ vựng này, bạn có thể tưởng tượng một nhà khoa học đang đứng trước một tấm bảng lớn với rất nhiều bằng chứng khoa học được gắn lên đó. Hoặc tự tạo ra 1 câu chuyện: Bạn là một thám tử và vừa tìm ra nhiều bằng chứng (evidence) để "prove" rằng ai đó là tội phạm. Bạn đã sử dụng những bằng chứng này để "substantiate" vụ án của mình.

    Ngoài ra, bạn cũng có thể đặt ví dụ để ứng dụng luôn từ vựng: "The researcher presented detailed data to substantiate his findings, which helped to prove the validity of his hypothesis."

    2. Ví dụ 2: Mitigate (giảm thiểu)

    Liên kết với từ dễ hơn: "Reduce" (giảm)

    Chúng ta có thể tưởng tượng tình huống cụ thể hoặc tạo ra hình ảnh liên quan đến từ dễ hơn. Khi nghĩ đến "mitigate", bạn có thể tưởng tượng một ngọn núi cao nhưng bạn đã "reduce" chiều cao của nó để dễ leo hơn.

    Sau đó, luyện tập từ vựng bằng cách viết 1 câu. Ex: "The new regulations aim to mitigate the environmental damage caused by industrial pollution, hoping to reduce its impact significantly."

    3. Ví dụ 3: Alleviate (làm giảm bớt)

    Liên kết với từ dễ hơn: "Ease" (làm dịu)

    Hãy hình dung một người đang đau đầu và sau khi uống thuốc, cảm giác đau đã giảm bớt (ease). Hoặc nghĩ tới một câu chuyện: Bạn có một cơn đau đầu rất tệ nhưng sau khi uống thuốc, cơn đau đã "ease" và bạn cảm thấy tốt hơn rất nhiều, như thể nó đã được "alleviate".

    Ex: "The charity organization works tirelessly to alleviate the suffering of the homeless, striving to ease their hardships."

    4. Ví dụ 4: Inundate (tràn ngập)

    Liên kết với từ dễ hơn: "Flood" (ngập)

    Để học từ "inundate", bạn có thể tưởng tượng câu chuyện về một cơn lũ "flood" làm tràn ngập (inundate) cả ngôi làng.

    Ex: "After the heavy rains, the small village was inundated with water, causing the river to flood the surrounding fields."

    5. Ví dụ 5: Reiterate (nhắc lại)

    Liên kết với từ dễ hơn: "Repeat" (lặp lại)

    Để ghi nhớ từ này, chúng ta có thể hình dung cảnh một giáo viên đứng trước lớp, liên tục viết đi viết lại một từ trên bảng bất cứ khi nào bạn thấy từ reiterate. Hoặc bạn có thể nghĩ ra câu chuyện: Bạn đang cố gắng học một công thức toán học và giáo viên của bạn "repeat" nó nhiều lần để đảm bảo tất cả học sinh đều nhớ. Giáo viên đã "reiterate" công thức đó.

    Ex: "The CEO had to reiterate the company’s mission statement several times to ensure everyone understood, repeating it clearly during the meeting."

    6. Ví dụ 6: Exacerbate (làm trầm trọng thêm)

    Liên kết với từ dễ hơn: "Worsen" (làm tệ hơn)

    Tưởng tượng một vết thương nhỏ trở nên lớn và nghiêm trọng hơn khi không được chăm sóc đúng cách. Hoặc kể 1 câu chuyện: Bạn có một vết cắt nhỏ trên tay. Thay vì chăm sóc nó, bạn lại tiếp tục làm việc nặng khiến vết cắt "worsen" và trở nên rất tệ, giống như nó đã "exacerbate".

    Ex: "Neglecting to address the minor issues early on only served to exacerbate the problem, worsening the situation considerably."

    >> Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, nhớ lâu không phải ai cũng biết

    >> Học từ vựng tiếng Anh qua gốc từ - phương pháp học từ vựng thú vị, nhớ lâu

    7. Ví dụ 7: Pervasive (lan tỏa, phổ biến)

    Liên kết với từ dễ hơn: "Widespread" (phổ biến)

    Khi gặp từ pervasive, hãy hình dung một mạng lưới wifi mạnh, tín hiệu của nó lan tỏa khắp ngôi nhà và mọi người đều có thể kết nối. Ngoài ra, có thể tưởng tượng bạn sống trong một ngôi làng nhỏ và sự hiện diện của mạng xã hội (social media) đã trở nên "widespread". Nó lan tỏa khắp nơi và ai cũng biết đến, giống như nó đã "pervasive".

    Ex: "The influence of digital technology is pervasive in modern education, making online resources and tools widespread in classrooms."

    8. Ví dụ 8: Elucidate (làm sáng tỏ)

    Liên kết với từ dễ hơn: "Explain" (giải thích)

    Từ bây giờ, khi nhìn thấy Elucidate, hãy tưởng tượng một bóng đèn bật sáng trong một căn phòng tối, làm mọi thứ rõ ràng hơn. Một cách khác là học theo liên tưởng đến câu chuyện: Bạn đang học một khái niệm toán học khó và giáo viên đã "explain" nó một cách chi tiết. Như thể một bóng đèn đã bật sáng trong đầu bạn, làm mọi thứ trở nên rõ ràng, giống như giáo viên đã "elucidate" nó.

    Ex: "The professor took extra time to elucidate the complex theory, carefully explaining it in a way that all the students could understand."

    9. Ví dụ 9: Cognizant (nhận thức được)

    Liên kết với từ dễ hơn: "Aware" (nhận thức)

    Chà, mở trí tưởng tượng của bạn ra và vẽ hình ảnh một người đứng trên một ngọn đồi, nhìn ra xa và nhận thức được toàn bộ quang cảnh xung quanh bên cạnh từ Cognizant nhé. Một cách khác, chúng ta có thể tạo ra 1 câu chuyện: Khi bạn lái xe, bạn phải luôn "aware" về những gì đang diễn ra xung quanh. Bạn nhận thức rõ mọi chiếc xe, người đi bộ và biển báo giao thông, như thể bạn đang "cognizant" về mọi thứ.

    Ex: "As a responsible citizen, she is cognizant of the environmental issues and always aware of how her actions impact the planet."

    10. Arduous (khó khăn, gian khổ)

    Liên kết với từ dễ hơn: "Difficult" (khó)

    Với từ này, thử hình dung 1 câu chuyện về sự khó khăn: bạn quyết định thực hiện một chuyến đi bộ đường dài rất khó khăn (difficult). Bạn phải vượt qua nhiều thử thách và chướng ngại vật, nhưng cuối cùng bạn đã hoàn thành, cảm thấy như mình đã chinh phục được một nhiệm vụ "arduous".

    Và đặt 1 câu: "The journey through the dense forest was arduous and full of challenges, proving to be more difficult than they had anticipated."

    Với 10 ví dụ được đưa ra ở trên, bạn đã hình dung ra cách học từ vựng IELTS hiệu quả với kỹ thuật liên kết từ chưa nè. Đó chỉ là những gợi ý của SOL, bạn hoàn toàn có thể tạo ra những hình ảnh/ câu chuyện của riêng mình khi học các từ vựng khó. 

    Việc sử dụng kỹ thuật liên kết từ giúp bạn không chỉ nhớ từ mới mà còn hiểu sâu hơn về ngữ cảnh và cách sử dụng từ đó trong câu. Hãy thử áp dụng kỹ thuật này và bạn sẽ thấy việc học từ vựng tiếng Anh trở nên dễ dàng và thú vị hơn. Thử áp dụng ngay và xem hiệu quả nhé!

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...