Buy
Take up là gì? 10 phút ghi nhớ tất tần tật cách dùng take up trong tiếng Anh
Loading...

Take up là gì? 10 phút ghi nhớ tất tần tật cách dùng take up trong tiếng Anh

Take là từ vựng có tần suất xuất hiện cao trong tiếng Anh. Do đó, những giới từ thường đi kèm với take để tạo nên cụm động từ (phrasal verb) cũng có số lượng khá lớn, và cụm từ này khiến người đọc dễ nhầm lẫn. Một trong số những cụm động từ với take thường khiến học sinh gặp khó khăn là take up. Vậy take up là gì và cách dùng cụm từ này ra sao? Hãy cùng SOL IELTS tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé.
Mở/Đóng

    Có thể nói, "take" là một động từ rất quen thuộc trong tiếng Anh, và các phrasal verbs liên quan đến take trong tiếng Anh cũng gây khó khăn cho người học chúng ta khi dịch và hiểu nghĩa cảnh của câu. Vậy take up là gì? Take up sử dụng như thế nào? Trong bài viết này, SOL sẽ cùng các bạn tìm hiểu cụm "take up" để hiểu "take up" là gì, "take up" được sử dụng như thế nào nhé!

    Take up là gì?

    Take up là một cụm từ tiếng Anh được sử dụng rộng rãi, có nghĩa là bắt đầu hoặc tham gia vào một hoạt động, sở thích hoặc công việc nào đó. Khái niệm này còn ám chỉ việc bắt đầu một công việc mới, nhận lời mời tham gia hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Take up có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau và mang ý nghĩa khá linh hoạt.

    Vậy take up có nghĩa là gf? Hãy cùng SOL IELTS tìm hiểu các nét nghĩa của "take up" sau đây:

    1. Bắt đầu 1 sở thích, thói quen hoặc công việc mới

    • Take up (v) to start doing a particular job or activity - Bắt đầu một sở thích, thói quen hoặc công việc mới/ đảm nhiệm 1 công việc mới
    • Ví dụ:

      • She decided to take up painting after she retired. (Cô ấy quyết định bắt đầu vẽ tranh sau khi nghỉ hưu.)

      • She took up yoga last year. (Cô ấy bắt đầu tập yoga từ năm ngoái.)

      • She will take up the position of CEO next month. (Cô ấy sẽ đảm nhận vị trí CEO vào tháng tới.)

    2. Chiếm không gian hoặc thời gian

    • Take up (v) to fill an amount of space or time - Chiếm không gian hoặc thời gian
    • Ví dụ:

      • The new sofa takes up a lot of space in the living room. (Chiếc ghế sofa mới chiếm nhiều không gian trong phòng khách.)

      • This project will take up most of my time. (Dự án này sẽ chiếm phần lớn thời gian của tôi.)

    3. Thảo luận hoặc giải quyết 1 vấn đề nào đó

    • Take up (v) to discuss something or deal with something - Thảo luận hoặc giải quyết 1 vấn đề nào đó
    • Ví dụ:

      • Let's take up where we left off. (Hãy tiếp tục từ chỗ chúng ta dừng lại.)

      • You should take this issue up with the manager. (Bạn nên bàn về vấn đề này với quản lý.)

    4. Làm quần áo ngắn hơn

    • Take up (v) to make a piece of clothing, such as a skirt or trousers, shorter
    • Ví dụ: This skirt is too long – I’ll have to take it up. (Cái váy dài quá. Tôi sẽ cắt ngắn lại).

    5. Một số nét nghĩa khác

    Ngoài những nghĩa trên, take up còn có một số nghĩa khác như:

    • Tiếp tục một việc bị gián đoạn
      "Take up" cũng có thể mang nghĩa tiếp tục một câu chuyện, công việc hoặc ý tưởng đã bị bỏ dở trước đó.
      • Ví dụ: Let’s take up where we left off yesterday.
        (Hãy tiếp tục từ chỗ chúng ta dừng lại hôm qua.)
    • Chấp nhận một lời mời hoặc thử thách
      Nghĩa này thường dùng khi ai đó đồng ý tham gia hoặc nhận một cơ hội nào đó.
      • Ví dụ: He took up the offer to work abroad.
        (Anh ấy chấp nhận lời mời làm việc ở nước ngoài.)
    • Nâng lên hoặc nhặt lên
      Trong một số trường hợp, "take up" mang nghĩa vật lý, chỉ hành động nhặt hoặc nâng một thứ gì đó lên.
      • Ví dụ: She took up the book from the table.
        (Cô ấy nhặt cuốn sách lên từ bàn.)

    Take up Ving hay to V?

    Một số bạn có thắc mắc: “Take up đi với Ving hay to V?”. Câu trả lời cho câu hỏi này là: take up đi với Ving, bởi sau giới từ up, ta cần động từ ở dạng Ving.

    Take up là một cụm động từ có cấu trúc như sau:

    take up + Ving

    take something up

    (bắt đầu thói quen, sở thích, công việc/ chiếm bao nhiêu thời gian)

    Ví dụ:

    • She took up painting after retiring. (Cô ấy bắt đầu vẽ tranh sau khi nghỉ hưu.)
    • She took up the challenge to climb Mount Everest. (Cô ấy đã nhận thử thách leo núi Everest.)

    Ngoài ra, đây là các cách sử dụng khác của take up:

    • Cấu trúc cơ bản: Take up + danh từ
      • Dùng khi nói về việc bắt đầu một hoạt động, sở thích, hoặc chấp nhận một cơ hội.
      • Công thức: Subject + take up + noun
      • Ví dụ: I want to take up photography this summer. (Tôi muốn bắt đầu học nhiếp ảnh mùa hè này.)
    • Take up + with + someone
      • Nghĩa là thảo luận hoặc giải quyết vấn đề với ai đó.
      • Ví dụ: You should take it up with your boss if you’re unhappy. (Bạn nên thảo luận chuyện này với sếp nếu bạn không hài lòng.)
    • Take up + where + mệnh đề
      • Dùng để tiếp tục một việc đã bị gián đoạn.
      • Ví dụ: We’ll take up where we stopped last week. (Chúng ta sẽ tiếp tục từ chỗ dừng lại tuần trước.)

    Những cụm từ liên quan đến take up

    Bên cạnh việc take up có vai trò là một cụm động từ, bạn cũng có thể bắt gặp những collocations đi với take up như sau:

     

    CollocationNghĩaVí dụ
    Take up a hobbyBắt đầu một sở thích mớiShe decided to take up gardening to relax after work. (Cô ấy quyết định bắt đầu làm vườn để thư giãn sau giờ làm việc.)
    Take up a sportBắt đầu chơi một môn thể thaoHe took up tennis to stay fit. (Anh ấy bắt đầu chơi tennis để giữ dáng.)
    Take up a challengeNhận thử tháchShe took up the challenge of running a marathon. (Cô ấy nhận thử thách chạy marathon.)
    Take up a positionĐảm nhận một vị trí, công việcHe will take up his new position as director next month. (Anh ấy sẽ đảm nhận vị trí giám đốc mới vào tháng tới.)
    Take up spaceChiếm không gianThe new sofa takes up a lot of space in the living room. (Chiếc ghế sofa mới chiếm nhiều không gian trong phòng khách.)
    Take up timeChiếm thời gianThis project will take up most of my time. (Dự án này sẽ chiếm phần lớn thời gian của tôi.)
    Take up an offerNhận lời đề nghịShe took up the job offer from the new company. (Cô ấy nhận lời đề nghị công việc từ công ty mới.)
    Take up a habitBắt đầu một thói quenHe took up smoking when he was in college. (Anh ấy bắt đầu hút thuốc khi còn học đại học.)
    Take up residenceBắt đầu cư trú ở đâu đóThey took up residence in a small town after they got married. (Họ bắt đầu cư trú ở một thị trấn nhỏ sau khi kết hôn.)
    Take up armsCầm vũ khí chiến đấu/ Tham gia vào một cuộc chiến hoặc xung độtThe villagers took up arms to defend themselves. (Người dân làng cầm vũ khí để tự vệ.)
    Take up the causeỦng hộ hoặc tham gia vào một phong trào, lý tưởngShe took up the cause of environmental protection. (Cô ấy ủng hộ phong trào bảo vệ môi trường.)
    Take up an issueBắt đầu giải quyết hoặc thảo luận về một vấn đềWe need to take up this issue with the board. (Chúng ta cần bắt đầu thảo luận về vấn đề này với ban giám đốc.)
    Take up a collectionQuyên góp, thu tiền cho một mục đích nào đóThey took up a collection for the charity. (Họ quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện.)
    Take up with someoneBắt đầu mối quan hệ, thường là không tốtHe took up with a bad crowd in his teenage years. (Anh ấy đã bắt đầu giao du với một nhóm người xấu khi còn là thiếu niên.)
    Take up where (someone) left offTiếp tục từ nơi mà ai đó đã dừng lạiLet's take up where we left off yesterday. (Hãy tiếp tục từ chỗ chúng ta dừng lại hôm qua.)
    Take up the storyTiếp tục kể một câu chuyệnI'll take up the story from where you left it. (Tôi sẽ tiếp tục kể câu chuyện từ chỗ bạn dừng lại.)
    Take up a courseĐăng ký học một khóa họcShe decided to take up a course in French. (Cô ấy quyết định đăng ký học một khóa học tiếng Pháp.)
    Take up knittingBắt đầu học đan látShe took up knitting during the winter months. (Cô ấy bắt đầu học đan lát trong những tháng mùa đông.)
    Take up employmentBắt đầu làm việcAfter graduation, he took up employment with a marketing firm. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy bắt đầu làm việc tại một công ty tiếp thị.)

     

    Hy vọng thông qua bài viết này, các bạn đã hiểu rõ hơn ý nghĩa của "take up", trả lời được câu hỏi take up là gì trong tiếng Anh cũng như cách sử dụng của "take up". Hãy luyện tập thật nhiều để có thể nâng cao khả năng tiếng Anh của bản hân nhé. 

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    He thong luyen de mien phi
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Buy
    Loading...