Cùng SOL IELTS tìm hiểu cách làm dạng bài Gap filling trong bài thi IELTS Reading. Chiến thuật làm Gap filling hiệu quả trong IELTS Reading.
Dạng bài Gap Filling (Điền vào chỗ trống) chiếm một tỉ trọng cực lớn trong bài thi IELTS Reading. Với nhiều bạn tự học IELTS, đây được coi là lợi thế để kéo band, nhưng thực tế nó lại chứa đầy những "hố đen" khiến bạn mất điểm oan uổng. Trong bài viết này, SOL sẽ cùng bạn giải mã toàn bộ chiến thuật xử lý dạng bài Gap Filling, đảm bảo bạn không chỉ làm đúng mà còn làm nhanh và hiệu quả hơn nhé.
Cùng tìm hiểu nào!
1. Các dạng Gap Filling phổ biến
Trước khi bước vào các bước làm bài, chúng ta nên hiểu rõ mục tiêu của giám khảo. Dạng bài này không kiểm tra xem bạn có vốn từ vựng cao siêu không, mà kiểm tra khả năng hiểu chi tiết (detailed understanding) - tìm chính xác thông tin nhỏ nhất và nhận diện Paraphrase. Chúng ta phải biết từ "A" trong câu hỏi đang "hóa thân" thành từ "B" nào trong bài đọc.
Để làm dạng bài này, chúng ta cần nhớ nguyên tắc sau: Lấy trực tiếp từ bài đọc - Không tự nghĩ lại - Không biến đổi từ.
Ví dụ: Nếu trong bài là "information" (danh từ), bạn không được điền "informative" (tính từ) dù nó có vẻ hợp ngữ pháp hơn.
Các hình thức thường gặp của dạng Gap filling trong IELTS Reading:
- Summary completion: Một đoạn tóm tắt nội dung chính. Đây là dạng khó nhất vì mật độ paraphrase cực cao.
- Sentence completion: Các câu đơn lẻ. Thường tập trung vào các chi tiết cụ thể, yêu cầu sự chuẩn xác tuyệt đối về ngữ pháp.
- Note/Table/Flow-chart completion: Điền vào ghi chú, bảng so sánh hoặc sơ đồ quy trình. Dạng này thường ưu tiên các cụm danh từ ngắn, số liệu hoặc mốc thời gian.
Ngoài ra, đề thi dạng này cũng có thể phân loại theo cách chọn đáp án:
- Dạng có danh sách cho sẵn: Chọn từ/cụm từ trong list.
- Dạng không có danh sách: Tự tìm từ trong bài đọc, khó hơn vì phải định vị đúng đoạn và chọn đúng từ.
2. Quy trình làm Gap Filling chuẩn bài
Theo SOL, để đạt hiệu quả khi làm bài, các bạn có thể đi qua các bước làm bài dạng Gap filling sau đây:
Bước 1: Đọc thật kỹ hướng dẫn (instructions)
- Tập trung vào giới hạn từ:
- ONE WORD ONLY
- NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER
- NO MORE THAN THREE WORDS
- Lưu ý:
- Vượt quá số từ = sai, dù nghĩa đúng
- Số đếm, năm, phần trăm… thường được tính là number
Bước 2: Đọc câu hỏi và phân tích từ loại (part of speech)
Khi nhìn vào chỗ trống, đừng lao đi tìm ngay trong bài mà hãy dừng lại phân tích các yếu tố sau nhé:
- Xác định từ loại cần điền:
- Noun: đứng sau mạo từ (a, an, the), sau tính từ, sau giới từ, hoặc làm chủ ngữ/tân ngữ.
- Verb: sau chủ ngữ, sau trợ động từ (can, will, may…), sau “to” (to V), hoặc sau trạng từ chỉ tần suất (often, usually…).
- Adjective: đứng trước danh từ, sau động từ “be/seem/become…”.
- Adverb: thường đứng sau động từ, trước tính từ, hoặc bổ nghĩa cả câu.
Hoặc bạn cũng có thể tư duy kiểu này:
- Trước là mạo từ (a/an/the) → khả năng cao là danh từ
- Trước là tính từ → sau thường là danh từ
- Sau là danh từ → chỗ trống có thể là tính từ
- Đứng sau “to” → thường là động từ nguyên mẫu
- Đứng sau “be” → có thể là tính từ hoặc danh từ
Ví dụ: “The main ______ of the project was to reduce costs.” → Sau “main” là danh từ → cần một noun (e.g. “purpose”, “aim”…)
Khi đã đoán được cần noun, hãy tìm trong đoạn văn:
- Các cụm danh từ liên quan đến từ khóa.
- Nếu câu hỏi dùng từ “main”, trong bài có thể dùng “primary”, “principal”, “key”…
Nếu câu hỏi cần verb, nhưng trong bài là noun, đôi khi đề sẽ dùng danh từ đó làm đáp án (vì bạn phải lấy nguyên văn từ bài, không được tự chia lại). → Lúc này, câu hỏi thường được viết sao cho danh từ vẫn phù hợp ngữ pháp.
- Dùng ngữ pháp để đoán dạng từ:
- Nếu câu là: “The new system significantly improved ______ in the factory.” → Sau “improved” là noun (improved what?) → có thể là “productivity”, “efficiency”,…
- Đoán sơ nghĩa:
- Đoán xem chỗ trống nói về người / vật / thời gian / nơi chốn / lý do / kết quả / số liệu…
- Việc đoán trước giúp khi đọc bài sẽ “bắt” được đáp án nhanh hơn.
Bước 3: Xác định từ khóa (keywords) và paraphrase
- Gạch chân từ khóa trong câu hỏi: Tên riêng, năm, số liệu, thuật ngữ chuyên ngành, danh từ chính
- Chuẩn bị tinh thần cho paraphrase: Trong bài đọc, từ khóa hiếm khi xuất hiện y nguyên—thường được đổi bằng:
- Từ đồng nghĩa: “big” → “large”; “children” → “youngsters”…
- Cụm tương đương: “because of” → “due to”; “a lack of” → “a shortage of”…
- Chuyển dạng từ: “decision” ↔ “decide”; “successful” ↔ “success”…
Bước 4: Đọc lướt (skim) rồi đọc quét (scan)
- Skim: Đọc nhanh toàn bài để biết:
- Chủ đề chính
- Bố cục từng đoạn
- Scan: Dùng từ khóa đã gạch chân để quét tìm đoạn chứa thông tin liên quan. Không nên đọc từng chữ từ đầu đến cuối vì như vậy rất tốn thời gian.
Bước 5: Khớp câu hỏi với đoạn văn và chọn từ
- Tìm câu/cụm câu trong bài có nghĩa tương đương câu hỏi
- Xác định chính xác cụm từ chứa thông tin cần điền
- Chọn đúng số lượng từ theo yêu cầu (1, 2 hay 3 từ; có kèm số hay không)
- Giữ nguyên dạng từ, không tự chia lại, không đổi số ít/số nhiều nếu trong bài không như vậy
Bước 6: Kiểm tra lại ngữ pháp + nghĩa + word limit
- Đọc lại cả câu sau khi điền: Sau khi điền, hãy đọc lại cả xâu xem câu có trôi chảy, đúng ngữ pháp không, nghĩa có hợp logic với đoạn văn không nhé!
- Đếm số từ: Đảm bảo không vượt giới hạn cho phép ở đề bài nhé
4. Những bẫy thường gặp trong Gap Filling
Với dạng đề này, bạn sẽ cần rất lưu ý những “bẫy” dưới đây, vì sơ hở là mất điểm đó nha:
4.1. Bẫy word limit
- Điền thừa từ: Ví dụ: giới hạn “ONE WORD ONLY” nhưng bạn điền “economic growth” → sai.
- Ghép số + từ sai cách: “NO MORE THAN ONE WORD AND/OR A NUMBER” → “25 years” được tính là 1 number + 1 word, vẫn hợp lệ.
4.2. Bẫy paraphrase “lừa” vị trí
Đôi khi, chúng ta sẽ gặp trường hợp trong đề có thể dùng từ khóa A, nhưng trong bài A xuất hiện ở đoạn 2. Tuy nhiên, dáp án thật lại nằm ở đoạn 3 với paraphrase khác → Như vậy, nếu chỉ chăm chăm bám vào từ giống y hệt, dễ chọn nhầm đáp án đấy.
4.3. Bẫy chọn sai cụm từ
Đây là một bãy nhiều bạn gặp phải trong quá trình làm bài, mặc dù đã xác định đúng được thông tin cần điền. Cần lưu ý đôi khi trong bài có cả cụm dài, nhưng đáp án chỉ là một phần:
Ví dụ trong bài: “rapid technological development in medicine”
Câu hỏi: “The main cause of longer life expectancy is ______.”
Đề bài yêu cầu ONE WORD ONLY → Đáp án có thể chỉ là “development” hoặc “medicine” tùy ngữ cảnh, không phải cả cụm nè.
4.4. Bẫy số ít/số nhiều
- Nếu bài dùng “children” mà bạn điền “child” → sai.
- Phải copy đúng y nguyên từ bài, kể cả số ít/số nhiều.
4.5. Bẫy chính tả
Chà, có vẻ đây là lỗi "vô duyên" nhất :(. Viết sai một chữ cái cũng khiến bạn mất điểm và tiếc hùi hụi. Hãy đặc biệt cẩn thận với:
- Danh từ riêng
- Từ chuyên ngành
- Những từ dễ nhầm lẫn (Ví dụ: environmental vs. environmentalist, affect vs. effect…)
5. Một số tips chiến lược để làm nhanh và chuẩn
SOL gửi đến bạn một số tips dưới đây để có thể hoàn thành phần Gap filling một cách hiệu quả hơn nhé:
- Không đọc bài từ đầu đến cuối rồi mới làm: Với dạng đề này, chúng ta nên đọc hướng dẫn, sau đó đọc câu hỏi, phân tích từ loại, gạch chân từ khoá, sau đó mới quay lại bài để scan.
- Làm theo thứ tự câu hỏi: Thường các câu Gap Filling đi theo trật tự thông tin trong bài (không phải 100% nhưng khá thường xuyên), nên làm từ trên xuống sẽ tiết kiệm thời gian đấy
- Đừng cố hiểu 100% bài: Bạn không cần hiểu những thuật ngữ chuyên ngành quá sâu đâu. Chỉ cần nắm được ý chính từng đoạn, cấu trúc câu và mối quan hệ giữa các từ
- Nếu phân vân giữa 2 đáp án: SOL khuyên bạn. nên so lại ngữ pháp câu sau khi điền, kiểm tra lại word limit và logic nghĩa với đoạn văn
- Nếu sau 30 giây vẫn không tìm thấy từ cần điền, hãy đánh dấu lại và làm câu tiếp theo. Đừng để một câu làm mất quá nhiều thời gian của bản thân ^^
Trên đây là những chia sẻ của SOL dành cho các bạn đang gặp khó khăn với dạng đề Gap filling trong IELTS Reading. Hy vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình luyện tập và học cách làm dạng bài Gap filling trong IELTS. Chúc bạn đạt điểm cao và ẵm điểm tuyệt đối cho các câu dạng đề Gap filling trong IELTS reading nhé