
Tính từ trong tiếng Anh (adjective - viết tắt là adj) là từ dùng để miêu tả, bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, giúp cho việc mô tả thêm chi tiết và cụ thể hơn. Tính từ có thể diễn tả các đặc điểm như màu sắc, kích thước, hình dạng, tính cách, số lượng, chất lượng, và các đặc điểm khác.
Ví dụ:
Chúng ta hãy cùng tìm hiểu vị trí của tính từ trong câu thông qua bảng dưới đây nhé:
| Vị trí tính từ | Ví dụ |
|---|---|
| Tính từ đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ → Adj + N | Anh is a beautiful girl → Ánh là 1 cô gái xinh đẹp. |
| Một số tính từ đứng sau và bổ nghĩa cho danh từ. → Available, imaginable, possible, suitable | There are still many rooms available in July. → Còn rất nhiều phòng trống trong tháng 7. |
| Tính từ đứng sau động từ liên kết → To be, seem, appear, feel, taste, look, sound, smell,… | I’m feeling hungry. → Tôi thấy rất đói bụng. |
* Lưu ý: Một số tính từ không đứng trước danh từ
→ Alike, alight, alive, fine, glad, ill, poorly, alone, ashamed, awake, aware và unwell.
Tính từ trong tiếng Anh có 2 chức năng chính khi sử dụng trong câu. Cụ thể như sau:
Tính từ dùng để mô tả, bổ nghĩa cho danh từ, giúp trả lời câu hỏi: Nó làm sao? Nó như thế nào? Tính từ mô tả gồm có 2 loại:
Các tính từ trong tiếng Anh còn được dùng để phân loại danh từ, chỉ ra số lượng, tính chất của sự vật, sự việc. Những tính từ này được gọi là tính từ giới hạn.
Các loại tính từ giới hạn:
| 1. Tính từ số đếm (cardinal number) | one, two, three |
| 2. Tính từ số thứ tự (ordinal number) | first, second, third |
| 3. Tính từ chỉ định (demonstrative adjectives) | these, those, this, that |
| 4. Tính từ sở hữu (possessive adjectives) | my, your, our, their, his, her, its |
| 5. Tính từ nghi vấn (interrogative adjectives) | what, which, whose |
| 6. Động từ dạng V-ing (gerund) | amusing, depressing, disappointing, overwhelming, pleasing |
| 7. Động từ dạng V-ed/V3 (past participles adjectives) | amused, depressed, disappointed, overwhelmed, pleased |
Các tính từ trong tiếng Anh được phân loại theo chức năng như sau:
| Cách dùng/Cấu trúc | Ví dụ | |
|---|---|---|
| 1. Tính từ riêng | Được thành lập từ một danh từ riêng | → Vietnamese (Việt Nam) → African (Châu Phi) → Asian (Châu Á) → British (Anh),… |
| 2. Tính từ miêu tả | Dùng để miêu tả một danh từ | → A handsome boy (một anh chàng đẹp trai) → A luxurious car (một chiếc xe sang trọng) → A round table (một cái bàn tròn) |
| 3. Tính từ chỉ số đếm | → One (số một) → Two (số hai) → Three (số ba),… | |
| 4. Tính từ chỉ thị | → This, that + danh từ số ít → These, those + danh từ số nhiều. → This và these dùng cho đối tượng, vật và người ở gần → That và those được dùng cho các đối tượng ở xa. | → This table (cái bàn này) → These pens (những chiếc bút này) → That laptop (chiếc máy tính xách tay kia) → Those dogs (những con chó kia) |
| 5. Tính từ sở hữu | Đứng trước danh từ, dùng để chỉ danh từ đó thuộc về ai → adj + N | → My pen (cây bút của tôi) → Our house (căn nhà của chúng tôi) → Her friend (bạn của cô ấy) |
| 6. Tính từ trong câu so sánh | → Tall (cao) → Taller (cao hơn) → Tallest (cao nhất) |
| Loại tính từ | Ví dụ |
|---|---|
| 1. Tính từ đơn | Tall (cao) Good (tốt) Nice (đẹp) Bad (tệ),… |
| 2. Tính từ thêm tiền tố (super, under, over, im, un) | 1. Natural → Supernatural (siêu nhiên) 2. Developed → Underdeveloped (kém phát triển) 3. Confident → Overconfident (quá tự tin) 4. Patient → Impatient (thiếu kiên nhẫn) 5. Happy → Unhappy (không vui) |
| 3. Tính từ thêm hậu tố (ly, ful, less, y, ish) | 1. Friend → Friendly (thân thiện) 2. Hope → Hopeful (đầy hi vọng) 3. Home → Homeless (vô gia cư) 4. Risk → Risky (rủi ro) 5. Self → Selfish (ích kỷ) |
| 4. Tính từ ghép → Kết hợp hai hay nhiều tính từ với nhau → Tạo thành 1 tính từ duy nhất -> Tạo thành 2 tính từ, có dấu “-” ở giữa | Life + long → lifelong (suốt đời) Car + sick → carsick (say xe) World + famous -> world-famous (nổi tiếng thế giới) |
Căn cứ vào các hậu tố dưới đây để nhận biết tính từ trong tiếng Anh:
| Hậu tố | Ví dụ |
|---|---|
| Ful | Beautiful (xinh đẹp) Careful (cẩn thận) Peaceful (yên bình) |
| Al | Professional (chuyên nghiệp) Cultural (thuộc về văn hóa) National (thuộc về dân tộc) |
| Ous | Cautious (cẩn thận) Famous (nổi tiếng) Serious (nghiêm túc) |
| Cult | Difficult (khó) Occult (huyền bí) |
| Ish | Selfish (ích kỷ) Childish (giống con nít) |
| Ed | Tired (mệt mỏi) Bored (chán nản) Interested (quan tâm) |
| Y | Friendly (thân thiện) Healthy (khỏe mạnh) |
| Ing | Interesting (thú vị) Boring (chán nản) Relaxing (thư giãn) |
| Cách thành lập tính từ | Ví dụ |
|---|---|
| Danh từ + Hậu tố (-ful, -less, -ly, -like, -y, -ish, -al, -able, -ic, -ous) | Use -> Useful Man -> Manly Child -> Childlike |
| Động từ + Hậu tố (-ive, -ed, -ing, -able) | Act -> Active Drink -> Drinkable Interest -> Interested/interesting |
| Tiền tố ( -over, -under, -sub, -super) + Tính từ | Done -> Underdone Crowded -> Overcrowded Conscious -> Subconscious |
| Tiền tố (-im, -in, -ir, -il, dis) + tính từ → Dùng để tạo nghĩa phủ định | Able -> Disable Formal -> Informal Legal -> Illegal |
| Danh từ + quá khứ phân từ | Home-made Wind-blown Silver-plated |
| Well/ill + quá khứ phân từ | Well-done Ill-prepared |
Trong 1 câu có thể sử dụng nhiều tính từ, vậy thứ tự sắp xếp như thế nào? Chúng ta hãy xem hình ảnh dưới đây để ghi nhớ nhé:

Bài 1: Chọn thứ tự sắp xếp tính từ thích hợp nhất
1. school/ a/ modern/ big/ brick
A. a big modern brick school
B. a modern big brick school
C. a brick big modern school
2. a/ wonderful/ round/ brand new/ German/ able
A. around brand new wonderful German table
B. a wonderful brand new round German table
C. a brand new wonderful German round table
3. a/ wooden/ grand/ ancient/ precious/ piano
A. a grand ancient precious wooden piano
B. an ancient precious grand wooden piano
C. a precious grand ancient wooden piano
4. a/ old/ leather/ skipping/ brown/ rope
A. an old brown leather skipping rope
B. a leather brown old skipping rope
C. a skipping leather brown old rope
5. a/long/French/amazing/kiss
A. a long French amazing kiss
B. an amazing long French kiss
C. a French long amazing kiss
Bài 2: Chọn đáp án đúng
1. I thought robot was an _________ toy.
A. Interested B. Interesting
2. It was very _________not to get the job.
A. Depressing B. Depressed
3. June was exceptionally __________ at Joanne’s behaviour.
A. Annoying B. Annoyed
4. I thought the program on wildlife was__________. I was absolutely_________.
A. Fascinating/fascinated B. Fascinated/fascinating
C. Fascinating/fascinating D. Fascinated/fascinated
Bài 3: Phân loại các từ sau vào đúng thể loại
interesting, thin, English, Chinese, walking, sensitive, red, racing, new, old, young, short, long, oval, round, square, triangle, thick, grey, white, thin, woolen, wooden.
Bài 4: Chọn từ chính xác để điền vào câu
Bài 5: Mỗi câu sau đây chứa một lỗi sai. Tìm và sửa những lỗi sai.
