Buy
Tính từ trong tiếng Anh - Lý thuyết và bài tập ứng dụng
Loading...

Tính từ trong tiếng Anh - Lý thuyết và bài tập ứng dụng

Tính từ trong tiếng Anh dùng để mô tả con người, sự vật, hiện tượng,… giúp bài thi viết hay cuộc hội thoại của bạn hấp dẫn, thú vị hơn. Trong bài viết này, hãy cùng SOL IELTS khám phá tất tần tật kiến thức về tính từ (Adjective) để học tiếng Anh tốt hơn nhé.
Mở/Đóng

    1. Tính từ tiếng Anh là gì?

    Tính từ trong tiếng Anh (adjective - viết tắt là adj) là từ dùng để miêu tả, bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, giúp cho việc mô tả thêm chi tiết và cụ thể hơn. Tính từ có thể diễn tả các đặc điểm như màu sắc, kích thước, hình dạng, tính cách, số lượng, chất lượng, và các đặc điểm khác.

    Ví dụ: 

    • She is so pretty. (Cô ấy thật đẹp)
    • Your new hair is ugly. (Tóc mới của bạn thật xấu)
    • This exercise is very difficult. (Bài tập này thật khó)

    2. Vị trí của tính từ trong câu

    Chúng ta hãy cùng tìm hiểu vị trí của tính từ trong câu thông qua bảng dưới đây nhé:

    Vị trí tính từVí dụ
    Tính từ đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ

    → Adj + N
    Anh is a beautiful girl

    → Ánh là 1 cô gái xinh đẹp.
    Một số tính từ đứng sau và bổ nghĩa cho danh từ.

    → Available, imaginable, possible, suitable
    There are still many rooms available in July.

    → Còn rất nhiều phòng trống trong tháng 7.
    Tính từ đứng sau động từ liên kết

    → To be, seem, appear, feel, taste, look, sound, smell,…
    I’m feeling hungry.

    → Tôi thấy rất đói bụng.

    * Lưu ý: Một số tính từ không đứng trước danh từ

    → Alike, alight, alive, fine, glad, ill, poorly, alone, ashamed, awake, aware và unwell.

     

    3. Chức năng của tính từ trong tiếng Anh

    Tính từ trong tiếng Anh có 2 chức năng chính khi sử dụng trong câu. Cụ thể như sau:

    3.1. Dùng để miêu tả

    Tính từ dùng để mô tả, bổ nghĩa cho danh từ, giúp trả lời câu hỏi: Nó làm sao? Nó như thế nào? Tính từ mô tả gồm có 2 loại: 

    • Tính từ mô tả chung (không viết hoa): beautiful, nice, luxurious, terrible, small, ugly, short, comfortable.
    • Tính từ mô tả riêng (được hình thành từ danh từ riêng, phải viết hoa): Chinese, Japanese, Vietnamese, American.

    3.2. Dùng để phân loại

    Các tính từ trong tiếng Anh còn được dùng để phân loại danh từ, chỉ ra số lượng, tính chất của sự vật, sự việc. Những tính từ này được gọi là tính từ giới hạn. 

    Các loại tính từ giới hạn:

    1. Tính từ số đếm
    (cardinal number)
    one, two, three
    2. Tính từ số thứ tự
    (ordinal number)
    first, second, third
    3. Tính từ chỉ định
    (demonstrative adjectives)
    these, those, this, that
    4. Tính từ sở hữu
    (possessive adjectives)
    my, your, our, their, his, her, its
    5. Tính từ nghi vấn
    (interrogative adjectives)
    what, which, whose
    6. Động từ dạng V-ing
    (gerund)
    amusing, depressing, disappointing, overwhelming, pleasing
    7. Động từ dạng V-ed/V3
    (past participles adjectives)
    amused, depressed, disappointed, overwhelmed, pleased

    4. Các loại tính từ trong tiếng Anh

    4.1. Phân loại tính từ dựa trên chức năng

    Các tính từ trong tiếng Anh được phân loại theo chức năng như sau:

     Cách dùng/Cấu trúcVí dụ
    1. Tính từ riêngĐược thành lập từ một danh từ riêng→ Vietnamese (Việt Nam)

    → African (Châu Phi)

    → Asian (Châu Á)

    → British (Anh),…
    2. Tính từ miêu tảDùng để miêu tả một danh từ → A handsome boy (một anh chàng đẹp trai)

    → A luxurious car (một chiếc xe sang trọng)

    → A round table (một cái bàn tròn)
    3. Tính từ chỉ số đếm → One (số một)

    → Two (số hai)

    → Three (số ba),…
    4. Tính từ chỉ thị→ This, that + danh từ số ít 

    → These, those + danh từ số nhiều. 

    → This và these dùng cho đối tượng, vật và người ở gần

    → That và those được dùng cho các đối tượng ở xa.
    → This table (cái bàn này)

    → These pens (những chiếc bút này)

     That laptop (chiếc máy tính xách tay kia)

     Those dogs (những con chó kia)
    5. Tính từ sở hữuĐứng trước danh từ, dùng để chỉ danh từ đó thuộc về ai 

    → adj + N
    → My pen (cây bút của tôi)

    → Our house (căn nhà của chúng tôi)

    → Her friend (bạn của cô ấy)
    6. Tính từ trong câu so sánh → Tall (cao)

    → Taller (cao hơn)

    → Tallest (cao nhất)

    4.2. Phân loại tính từ dựa trên cách thành lập

    Loại tính từVí dụ
    1. Tính từ đơnTall (cao)

    Good (tốt)

    Nice (đẹp)

    Bad (tệ),…
    2. Tính từ thêm tiền tố

    (super, under, over, im, un)
    1. Natural → Supernatural (siêu nhiên)

    2. Developed → Underdeveloped (kém phát triển)

    3. Confident → Overconfident (quá tự tin)

    4. Patient → Impatient (thiếu kiên nhẫn)

    5. Happy → Unhappy (không vui)
    3. Tính từ thêm hậu tố

    (ly, ful, less, y, ish)
    1. Friend → Friendly (thân thiện)

    2. Hope → Hopeful (đầy hi vọng)

    3. Home → Homeless (vô gia cư)

    4. Risk → Risky (rủi ro)

    5. Self → Selfish (ích kỷ)
    4. Tính từ ghép 

    → Kết hợp hai hay nhiều tính từ với nhau

    → Tạo thành 1 tính từ duy nhất

    -> Tạo thành 2 tính từ, có dấu “-” ở giữa


    Life + long → lifelong (suốt đời)

    Car + sick → carsick (say xe)

    World + famous -> world-famous (nổi tiếng thế giới)

     

    5. Cách nhận biết tính từ trong tiếng Anh

    Căn cứ vào các hậu tố dưới đây để nhận biết tính từ trong tiếng Anh:

    Hậu tốVí dụ
    FulBeautiful (xinh đẹp)

    Careful (cẩn thận)

    Peaceful (yên bình)
    AlProfessional (chuyên nghiệp)

    Cultural (thuộc về văn hóa)

    National (thuộc về dân tộc)
    OusCautious (cẩn thận)

    Famous (nổi tiếng)

    Serious (nghiêm túc)
    CultDifficult (khó)

    Occult (huyền bí)
    IshSelfish (ích kỷ)

    Childish (giống con nít)
    EdTired (mệt mỏi)

    Bored (chán nản)

    Interested (quan tâm)
    YFriendly (thân thiện)

    Healthy (khỏe mạnh)
    IngInteresting (thú vị)

    Boring (chán nản)

    Relaxing (thư giãn)

    6. Cách thành lập tính từ trong tiếng Anh đơn giản nhất

    Cách thành lập tính từVí dụ
    Danh từ + Hậu tố 

    (-ful, -less, -ly, -like, -y, -ish, -al, -able, -ic, -ous)
    Use -> Useful 

    Man -> Manly 

    Child -> Childlike
    Động từ + Hậu tố 

    (-ive, -ed, -ing, -able)
    Act -> Active 

    Drink -> Drinkable

    Interest -> Interested/interesting 
    Tiền tố ( -over, -under, -sub, -super) + Tính từ Done -> Underdone

    Crowded -> Overcrowded

    Conscious -> Subconscious
    Tiền tố (-im, -in, -ir, -il, dis) + tính từ 

    → Dùng để tạo nghĩa phủ định
    Able -> Disable

    Formal -> Informal 

    Legal -> Illegal 
    Danh từ + quá khứ phân từHome-made

    Wind-blown

    Silver-plated
    Well/ill + quá khứ phân từWell-done 

    Ill-prepared

    7. Trật tự tính từ trong câu

    Trong 1 câu có thể sử dụng nhiều tính từ, vậy thứ tự sắp xếp như thế nào? Chúng ta hãy xem hình ảnh dưới đây để ghi nhớ nhé:

    8. Bài tập luyện tập tính từ trong tiếng Anh 

    Bài tập

    Bài 1: Chọn thứ tự sắp xếp tính từ thích hợp nhất

    1. school/ a/ modern/ big/ brick

    A. a big modern brick school

    B. a modern big brick school

    C. a brick big modern school

    2. a/ wonderful/ round/ brand new/ German/ able

    A. around brand new wonderful German table

    B. a wonderful brand new round German table

    C. a brand new wonderful German round table

    3. a/ wooden/ grand/ ancient/ precious/ piano

    A. a grand ancient precious wooden piano

    B. an ancient precious grand wooden piano

    C. a precious grand ancient wooden piano

    4. a/ old/ leather/ skipping/ brown/ rope

    A. an old brown leather skipping rope

    B. a leather brown old skipping rope

    C. a skipping leather brown old rope

    5. a/long/French/amazing/kiss

    A. a long French amazing kiss

    B. an amazing long French kiss

    C. a French long amazing kiss

    Bài 2: Chọn đáp án đúng

    1. I thought robot was an _________ toy.

    A. Interested    B. Interesting

    2. It was very _________not to get the job.

    A. Depressing   B. Depressed

    3. June was exceptionally __________ at Joanne’s behaviour.

    A. Annoying   B. Annoyed

    4. I thought the program on wildlife was__________. I was absolutely_________.

    A. Fascinating/fascinated  B. Fascinated/fascinating

    C. Fascinating/fascinating D. Fascinated/fascinated

    Bài 3: Phân loại các từ sau vào đúng thể loại

    interesting, thin, English, Chinese, walking, sensitive, red, racing, new, old, young, short, long, oval, round, square, triangle, thick, grey, white, thin, woolen, wooden.

    • Opinion (ý kiến)
    • Size (kích thước)
    • Age (tuổi)
    • Shape (Hình dạng)
    • Color (Màu sắc)
    • Origin (Nguồn gốc)
    • Material (Chất liệu)
    • Purpuse (Mục đích)

    Bài 4: Chọn từ chính xác để điền vào câu

    1. They dance the Tango (beautiful/ beautifully)
    2. She planned their trip to Greece very (careful/ carefully)
    3. Jim painted the kitchen very (bad/ badly)
    4. She speaks very (quiet/ quietly)
    5. Turn the stereo down. It’s too (loud/ loudly)
    6. He skipped________ down the road to school. (Happy/ happily)
    7. He drives too (fast/ well)
    8. She knows the road (good/well)
    9. He plays the guitar (terrible / terribly)
    10. We’re going camping tomorrow so we have to get up (early/soon)
    11. Andy doesn’t often work (hard/ hardly)
    12. Sometimes our teacher arrives______for class. (Late/ lately)

    Bài 5: Mỗi câu sau đây chứa một lỗi sai. Tìm và sửa những lỗi sai.

    1. Average family size has increased from the Victorian era.
    2. The riches in Vietnam are becoming richer and richer.
    3. In 1892, the first long-distance telephone line between Chicago and New York was formally opening.
    4. Dietitians urge people to eat a banana a day to get potassium enough in their diet.
    5. Woody Guthrie has written thousands of songs during her lifetime, many of which became classic folk songs.
    6. The development of transistors madepossible it to reduce the size of many electronic devices.
    7. My father is a good family man, completely devoted for his wife and kids.
    8. The price of gold depends on several factor, including supply and demand in relation to the value of the dollar.
    9. Weather and geographical conditions may determine the type of transportation used in a region.
    10. Those people were so friend that I didn’t want to say goodbye to them.

    Đáp án bài tập

    Đáp án bài 1

    1. A
    2. B
    3. C
    4. A
    5. B

    Đáp án bài 2

    1. B
    2. A
    3. B
    4. A.

    Đáp án bài 3

    • Opinion (ý kiến): interesting, sensitive
    • Size (kích thước): thin, long, thick, short
    • Age (tuổi): new, old, young
    • Shape (Hình dạng): oval, round, square, triangle,
    • Color (Màu sắc): red, grey, white
    • Origin (Nguồn gốc): English, Chinese
    • Material (Chất liệu): wooden, woolen
    • Purpuse (Mục đích): walking, racing

    Đáp án bài 4

    1. beautiful
    2. careful
    3. bad
    4. quiet
    5. loud
    6. happily
    7. fast
    8. well
    9. terrible
    10. early
    11. hard
    12. lately

    Đáp án bài 5

    1. from => since
    2. The riches => The rich
    3. Opening => opened
    4. Potassium enough=> enough potassium
    5. Became => have become/ become
    6. madepossible it=> made it possible
    7. for => to
    8. Factor => factors
    9. geography=> geographical
    10. Friend => friendly
    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...