Buy
Từ vựng IELTS chủ đề psychology - Từ vựng tiếng Anh về tâm lý học
Loading...

Từ vựng IELTS chủ đề psychology - Từ vựng tiếng Anh về tâm lý học

Psychology (tâm lí học) là một chủ đề thường gặp trong IELTS Reading. Để làm tốt các bài đọc này, chắc chắn các bạn cần bổ sung cho mình lượng từ vựng phong phú về chủ đề này. Hãy cùng SOL tìm hiểu các từ vựng IELTS chủ đề tâm lý học hữu ích nhé.
Mở/Đóng

    Psychology (tâm lí học) là một chủ đề thường gặp trong IELTS Reading. Để làm tốt các bài đọc này, chắc chắn các bạn cần bổ sung cho mình lượng từ vựng phong phú về chủ đề này. Hãy cùng The SOL tìm hiểu các từ vựng IELTS chủ đề tâm lý học hữu ích nhé.

    Từ vựng tiếng Anh - Từ vựng IELTS chủ đề tâm lý học

    I. Từ vựng IELTS chủ đề psychology

    Cognitive /ˈkɒɡ.nə.tɪv/: nhận thức
    Example: Cognitive processes involve thinking, perceiving, and problem-solving. (Quá trình nhận thức liên quan đến suy nghĩ, nhận thức và giải quyết vấn đề.)

    Perception /pəˈsep.ʃən/: sự nhận thức
    Example: Perception is the process of interpreting sensory information. (Nhận thức là quá trình diễn dịch thông tin cảm giác.)

    Behavior /bɪˈheɪ.vjər/: hành vi
    Example: The psychologist studied the behavior of the participants in the experiment. (Nhà tâm lý học nghiên cứu hành vi của các người tham gia trong thí nghiệm.)

    Emotion /ɪˈməʊ.ʃən/: cảm xúc
    Example: Happiness, anger, and sadness are examples of basic emotions. (Hạnh phúc, giận dữ và buồn là những ví dụ về cảm xúc cơ bản.)

    Memory /ˈmem.ər.i/: trí nhớ
    Example: The patient has difficulty with short-term memory. (Bệnh nhân gặp khó khăn với trí nhớ ngắn hạn.)

    Personality /ˌpɜː.səˈnæl.ə.ti/: tính cách
    Example: She has a very outgoing and friendly personality. (Cô ấy có tính cách hướng ngoại và thân thiện.)

    Development /dɪˈvel.əp.mənt/: sự phát triển
    Example: The study focused on the development of language skills in children. (Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển kỹ năng ngôn ngữ ở trẻ em.)

    Motivation /ˌməʊ.tɪˈveɪ.ʃən/: động lực
    Example: Money can be a powerful motivation for some individuals. (Tiền bạc có thể là một động lực mạnh mẽ đối với một số cá nhân.)

    Psychologist /saɪˈkɒlədʒɪst/: nhà tâm lý học 
    Ví dụ: Psychologists study the human mind and behavior. (Nhà tâm lý học nghiên cứu về tâm trí và hành vi con người.)

    Optimal /ˈɒptɪməl/: tối ưu 
    Ví dụ: It's important to find the optimal solution to the problem. (Việc tìm ra giải pháp tối ưu cho vấn đề là quan trọng.)

    Moods /muːdz/: tâm trạng 
    Ví dụ: Our moods can greatly influence our perception of the world. (Tâm trạng của chúng ta có thể ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta nhìn nhận thế giới.)

    Pathologies /pəˈθɒlədʒiːz/: bệnh lý 
    Ví dụ: The doctor specializes in the diagnosis and treatment of pathologies. (Bác sĩ chuyên về chẩn đoán và điều trị các bệnh lý.)

    Happiness-boosting /ˈhæpɪnəs ˈbuːstɪŋ/: tăng cường hạnh phúc 
    Ví dụ: Engaging in positive activities can have a happiness-boosting effect. (Tham gia vào các hoạt động tích cực có thể tăng cường hạnh phúc.)

    Perception /pəˈsɛpʃən/: nhận thức 
    Ví dụ: Perception refers to the way we interpret and make sense of sensory information. (Nhận thức là cách chúng ta hiểu và hiểu thông tin giác quan.)

    Emotional intelligence /ɪˈmoʊʃənəl ɪnˈtɛlədʒəns/: trí tuệ cảm xúc 
    Ví dụ: Emotional intelligence involves the ability to recognize, understand, and manage emotions in oneself and others. (Trí tuệ cảm xúc liên quan đến khả năng nhận ra, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác.)

    Neuroscience /njʊəˈrɒsɑɪəns/: sinh thái học 
    Ví dụ: Advances in neuroscience have provided insights into brain function and its relation to behavior. (Các tiến bộ trong sinh thái học đã cung cấp thông tin về chức năng não và mối quan hệ với hành vi.)

    II. Collocations chủ đề tâm lý học trong IELTS

    Character traits /ˈkærɪktər treɪts/: đặc điểm nhân cách 
    Ví dụ: Positive character traits such as kindness and resilience contribute to overall well-being. (Các đặc điểm nhân cách tích cực như lòng tử tế và sự kiên nhẫn đóng góp vào sức khỏe tổng thể.)

    Mental wellness /ˈmɛntl ˈwɛlnəs/: sức khỏe tâm thần 
    Ví dụ: Taking care of your mental wellness is important for overall well-being. (Chăm sóc sức khỏe tâm thần là quan trọng đối với sức khỏe tổng thể.)

    Mental illness /ˈmɛntl ˈɪlnəs/: bệnh tâm thần Ví dụ: Mental illness can affect a person's thoughts, emotions, and behavior. (Bệnh tâm thần có thể ảnh hưởng đến suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của một người.)

    Mental health /ˈmen.təl helθ/: sức khỏe tâm thần
    Example: It's important to take care of your mental health as well as your physical health. (Quan trọng là chăm sóc sức khỏe tâm thần cũng như sức khỏe vật lý của bạn.)

    Behavior therapy /bɪˈheɪ.vjər ˈθer.ə.pi/: liệu pháp hành vi
    Example: Behavior therapy focuses on modifying unhealthy behaviors and promoting positive ones. (Liệu pháp hành vi tập trung vào việc thay đổi những hành vi không lành mạnh và khuyến khích những hành vi tích cực.)

    Cognitive bias /ˈkɒɡ.nə.tɪv ˈbaɪ.əs/: thiên lệch nhận thức
    Example: Cognitive biases can affect our decision-making process without us realizing it. (Thiên lệch nhận thức có thể ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định của chúng ta mà không chúng ta nhận thấy.)

    Personality trait /ˌpɜː.səˈnæl.ə.ti treɪt/: đặc điểm tính cách
    Example: Being outgoing is considered a positive personality trait in many cultures. (Có tính hướng ngoại được coi là một đặc điểm tích cực trong nhiều văn hóa.)

    Memory recall /ˈmem.ər.i rɪˈkɔːl/: gợi nhớ ký ức
    Example: The therapy session aimed to improve the patient's memory recall abilities. (Buổi tư vấn nhằm mục tiêu cải thiện khả năng gợi nhớ ký ức của bệnh nhân.)

    Motivational factor /ˌməʊ.tɪˈveɪ.ʃən(ə)l ˈfæk.tər/: yếu tố động lực
    Example: Money is often cited as a strong motivational factor for career choices. (Tiền bạc thường được đưa ra là một yếu tố động lực mạnh mẽ trong việc lựa chọn nghề nghiệp.)

    Positive character traits /ˈpɒzɪtɪv ˈkærəktə(r) treɪts/: đặc điểm tích cực của nhân cách 
    Ví dụ: Kindness, generosity, and empathy are positive character traits. (Lòng tốt, sự rộng lượng và sự thông cảm là những đặc điểm tích cực của nhân cách.)

    Eliminate worry /ɪˈlɪmɪneɪt ˈwʌri/: loại bỏ lo lắng 
    Ví dụ: Meditation can help eliminate worry and promote relaxation. (Thiền định có thể giúp loại bỏ lo lắng và thúc đẩy sự thư giãn.)

    Work through sadness /wɜːk θruː ˈsædnəs/: vượt qua nỗi buồn 
    Ví dụ: It's important to allow yourself to grieve and work through sadness after a loss. (Quan trọng để cho phép bản thân than khóc và vượt qua nỗi buồn sau một sự mất mát.)

    Bounce back /baʊns bæk/: hồi phục 
    Ví dụ: Despite the challenges, she always manages to bounce back and find new opportunities.

    Stress management /strɛs ˈmænɪdʒmənt/: quản lý căng thẳng 
    Ví dụ: Learning effective stress management techniques can improve overall well-being. (Học các kỹ thuật quản lý căng thẳng hiệu quả có thể cải thiện tổng thể sức khỏe tinh thần.)

    Self-esteem /sɛlf ɪˈstim/: lòng tự trọng 
    Ví dụ: Building healthy self-esteem is important for mental and emotional well-being. (Xây dựng lòng tự trọng lành mạnh quan trọng đối với sức khỏe tinh thần và cảm xúc.)

    Cognitive distortion /ˈkɒɡnɪtɪv dɪsˈtɔːrʃən/: bóp méo nhận thức 
    Ví dụ: Cognitive distortions are irrational or exaggerated thoughts that can contribute to negative emotions and behaviors. (Méo mắt nhận thức là những suy nghĩ vô lý hoặc cường điệu có thể góp phần vào cảm xúc và hành vi tiêu cực.)

    Therapy session /ˈθɛrəpi ˈsɛʃən/: buổi phiên trị liệu 
    Ví dụ: Attending regular therapy sessions can be beneficial for individuals seeking emotional support. (Tham gia định kỳ các buổi phiên trị liệu có thể mang lại lợi ích cho những người tìm kiếm sự hỗ trợ tình cảm.)

    Eliminate worry /ɪˈlɪmɪneɪt ˈwʌri/: loại bỏ lo lắng 
    Ví dụ: The program promises to help eliminate worry and promote a sense of calm. (Chương trình hứa hẹn giúp loại bỏ lo lắng và thúc đẩy cảm giác bình tĩnh.)

    Work through sadness /wɜːrk θruː ˈsædnɪs/: vượt qua nỗi buồn 
    Ví dụ: It's important to give yourself time to work through sadness and process your emotions. (Quan trọng để dành thời gian để vượt qua nỗi buồn và xử lý cảm xúc của bạn.)

    Bounce back /baʊns bæk/: phục hồi, hồi phục 
    Ví dụ: After facing a setback, she managed to bounce back and continue her journey. (Sau khi gặp một trở ngại, cô ấy đã thành công phục hồi và tiếp tục hành trình của mình.)

    Anticipate achieving the goal /ænˈtɪsɪpeɪt əˈtʃiːvɪŋ ðə ɡəʊl/: dự kiến đạt được mục tiêu 
    Ví dụ: The sense of anticipation in achieving a goal can be highly motivating. (Cảm giác dự kiến đạt được mục tiêu có thể là một động lực rất lớn.)

    Paradox of choice /ˈpærədɒks əv tʃɔɪs/: nghịch lý của lựa chọn 
    Ví dụ: The paradox of choice suggests that having too many options can lead to dissatisfaction and indecision. (Nghịch lý của lựa chọn cho thấy rằng có quá nhiều lựa chọn có thể dẫn đến sự không hài lòng và không quyết định được.)

    Positive attitude /ˈpɒzɪtɪv ˈætɪtjuːd/: thái độ tích cực Ví dụ: Maintaining a positive attitude can help improve overall well-being. (Giữ thái độ tích cực có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.)
    Living consciously /ˈlɪvɪŋ ˈkɒnʃəsli/: sống tỉnh thức 
    Ví dụ: Living consciously means being aware of one's values and acting in alignment with them. (Sống tỉnh thức có nghĩa là nhận thức về giá trị cá nhân và hành động phù hợp với chúng.)

    Emotional repertoire: danh sách cảm xúc 
    Ví dụ: It's important to have a diverse emotional repertoire to effectively navigate life's challenges. (Có một danh sách cảm xúc đa dạng là quan trọng để đối phó hiệu quả với thách thức của cuộc sống.)

    Melancholic perspective: góc nhìn u sầu 
    Ví dụ: The artist's melancholic perspective is reflected in their somber paintings. (Góc nhìn u sầu của nghệ sĩ được phản ánh trong những bức tranh u ám của họ.)

    Bounce back: hồi phục nhanh chóng 
    Ví dụ: Despite facing setbacks, resilient individuals are able to bounce back and adapt to new circumstances. (Dù đối mặt với khó khăn, những người kiên cường có thể hồi phục nhanh chóng và thích nghi với tình huống mới.)

    Cognitive processes: quá trình nhận thức 
    Ví dụ: Cognitive processes involve perception, attention, memory, and problem-solving. (Các quá trình nhận thức bao gồm sự nhận thức, sự chú ý, trí nhớ và giải quyết vấn đề.)

    Hy vọng các từ vựng tiếng Anh chủ đề tâm lý học mà SOL IELTS vừa phía trên sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình luyện thi IELTS. Chúc các bạn học tốt nhé. 

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...