Dưới đây là những từ vựng mà bạn không thể bỏ qua để xử lý dạng bài IELTS Writing task 2 topic Transportation (Giao thông vận tải). Cùng The SOL IELTS học ngay các từ vựng IELTS hữu ích này nhé.
Dưới đây là những từ vựng mà bạn không thể bỏ qua để xử lý dạng bài IELTS Writing task 2 topic Transportation (Giao thông vận tải). Cùng The SOL IELTS học ngay các từ vựng IELTS hữu ích này nhé.
Đọc thêm các bài viết khác liên quan đến giao thông:
- Automobile industry /ˈɔtəməˌbil ˈɪndəstri/ - Ngành công nghiệp ô tô
- Boost the economic development /buːst ðə ˌikəˈnɒmɪk dɪˈvɛləpmənt/ - Thúc đẩy sự phát triển kinh tế
- Levy the tax /ˈlɛvi ðə tæks/ - Thuế thu
- Modernization /ˌmɒdərnaɪˈzeɪʃən/ - Hiện đại hóa
- Be viewed as... /bi vjuːd əz/ - Được xem là...
- Be concerned about... /bi kənˈsɜrnd əˈbaʊt/ - Quan tâm đến...
- Pollution-free fuel /pəˈluːʃən-friː fjuːl/ - Nhiên liệu không gây ô nhiễm
- Luxury /ˈlʌkʃəri/ - Đồ xa xỉ, thượng lưu
- Chronic lead poisoning /ˈkrɒnɪk lid ˈpɔɪzənɪŋ/ - Trung tính chất độc chì mãn tính
- Fill... with... /fɪl wɪð/ - Làm đầy... bằng...
- Popularization of cars /ˌpɒpjʊləraɪˈzeɪʃən əv kɑrz/ - Sự phổ biến của ô tô
- Lay more emphasis on... /leɪ mɔr ˈɛm.fə.sɪs ɒn/ - Đặc biệt chú trọng vào...
- Observe traffic regulations /əbˈzɜrv ˈtræfɪk ˌrɛɡjuˈleɪʃənz/ - Tuân thủ các quy định giao thông
- Break traffic regulations /breɪk ˈtræfɪk ˌrɛɡjuˈleɪʃənz/ - Vi phạm quy định giao thông
- Get stuck in traffic /ɡɛt stʌk ɪn ˈtræfɪk/ - Mắc kẹt trong tình trạng kẹt xe
- Rush hour /rʌʃ ˈaʊər/ - Giờ cao điểm
- Ease the traffic pressure /iz ðə ˈtræfɪk ˈprɛʃər/ - Giảm bớt áp lực giao thông
- Pedestrian /pəˈdɛstriən/ - Người đi bộ
- Pavement /ˈpeɪvmənt/ - Vỉa hè
- Overspeed /ˈoʊvərspiːd/ - Vượt quá tốc độ
- Bottleneck /ˈbɒtl.nɛk/ - Điểm đau nút, nút thắt
- Settle down effective laws /ˈsɛtl daʊn ɪˈfɛk.tɪv lɔz/ - Thiết lập luật hiệu quả
- Impose restrictions on... /ɪmˈpoʊz rɪˈstrɪkʃənz ɒn/ - Áp đặt các hạn chế lên...
- Short-sighted /ʃɔrtˈsaɪtɪd/ - Tầm nhìn ngắn hạn
- Non-renewable resources /ˌnɒn-rɪˈnuːəbl rɪˈsɔrsɪz/ - Tài nguyên không thể tái tạo
- Carbon dioxide /ˈkɑrbən daɪˈɒksaɪd/ - Khí carbon dioxide
- A pillar industry /ə ˈpɪlər ˈɪndəstri/ - Ngành công nghiệp cột mốc
- Make full use of... /meɪk fʊl juz ʌv/ - Tận dụng đầy đủ...
- Road networks /roʊd ˈnɛtˌwɜrks/ - Hệ thống đường
- Speed limits /spid ˈlɪmɪts/ - Giới hạn tốc độ
- Enhance the quality of life /ɪnˈhæns ðə ˈkwɒlɪti ʌv laɪf/ - Nâng cao chất lượng cuộc sống
- Pay a heavy price /peɪ ə ˈhɛvi praɪs/ - Trả giá đắt
- Promote the development of relative industries /proʊˈmoʊt ðə dɪˈvɛləpmənt ʌv ˈrɛlətɪv ˈɪndəstriz/ - Thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp liên quan
- Traffic engineering /ˈtræfɪk ɛnˌdʒɪnɪrɪŋ/ - Kỹ thuật giao thông
- The number of car ownership /ðə ˈnʌmbər əv kɑr ˈɔnərˌʃɪp/ - Số lượng sở hữu ô tô
- Call for... /kɔl fɔr/ - Kêu gọi...
- Overcrowded /ˈoʊvərˌkraʊdɪd/ - Quá tải
- Violator /ˈvaɪəˌleɪtər/ - Người vi phạm
- Headache /ˈhɛdˌeɪk/ - Cơn đau đầu
- Traffic accidents /ˈtræfɪk ˈæk.sɪ.dənts/ - Tai nạn giao thông
- Headway /ˈhɛdˌweɪ/ - Sự tiến bộ, tiến triển
- Conflict with... /ˈkɑnˌflɪkt wɪð/ - Xung đột với...
- Major cause /ˈmeɪdʒər kɔz/ - Nguyên nhân chính
- Be replaced by... /bi rɪˈpleɪst baɪ/ - Bị thay thế bởi...
- Provide convenience for... /prəˈvaɪd kənˈviːniəns fɔr/ - Cung cấp sự tiện lợi cho...
- Curb... /kɜrb/ - Kiềm chế...
- Dilemma /dɪˈlɛmə/ - Tình thế khó xử, tình thế tiến thoái lưỡng nan
- Encourage somebody to do something /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈsʌmbɒdi tu du ˈsʌmθɪŋ/ - Khuyến khích ai làm việc gì đó
- Energy-saving /ˈɛnərdʒiˈseɪvɪŋ/ - Tiết kiệm năng lượng
Trên đây là 49 từ vựng sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều trong quá trình làm đề IELTS Writing task 2 chủ đề Transportation (giao thông). Ngoài ra bạn có thể đọc thêm các bài viết, bài báo, tạp chí liên quan đến chủ đề này để có thể biết thêm về cách sử dụng từ ngữ sao cho phù hợp.
Đừng quên comment phía dưới nếu bạn cần SOL trợ giúp nhé.