Buy
Từ vựng IELTS Writing Topic Media - Từ vựng thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing
Loading...

Từ vựng IELTS Writing Topic Media - Từ vựng thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing

Từ vựng thường xuyên xuất hiện trong IELTS IELTS writing topic Medica. Bài viết này sẽ chia sẻ với các bạn những từ vựng tần số cao thường được sử dụng trong IELTS writing về Media. Việc học cách sử dụng một số từ vựng nâng cao sẽ rất hữu ích cho việc cải thiện điểm viết của bạn đấy.
Mở/Đóng

    Học từ vựng IELTS - Từ vựng IELTS writing topic Media. Bài viết này sẽ chia sẻ với các bạn những từ vựng tần số cao thường được sử dụng trong IELTS writing về Media. Việc học cách sử dụng một số từ vựng nâng cao sẽ rất hữu ích cho việc cải thiện điểm viết của bạn đấy. 

    Đọc thêm các bài viết liên quan:

    Từ vựng tiếng Anh topic Media

    1. Paparazzi /ˌpæpəˈrɑtsi/ - Các phóng viên săn ảnh

    2. Mass media /mæs ˈmiːdiə/ - Phương tiện truyền thông đại chúng

    3. Entertainment /ˌɪn.tərˈteɪn.mənt/ - Giải trí

    4. Journalism /ˈʤɜrnəˌlɪzəm/ - Ngành báo chí

    5. Journal /ˈʤɜrnəl/ - Tạp chí

    6. The latest news /ðə ˈleɪtɪst nuz/ - Tin tức mới nhất

    7. Exclusive news /ɪkˈskluːsɪv nuz/ - Tin tức độc quyền

    8. News agency /nuz ˈeɪdʒənsi/ - Hãng thông tấn

    9. News blackout /nuz ˈblækˌaʊt/ - Sự kiểm duyệt tin tức

    10. News censorship /nuz ˈsɛnsərˌʃɪp/ - Kiểm duyệt tin tức

    11. Freedom of the press /ˈfriːdəm ʌv ðə prɛs/ - Tự do báo chí

    12. Coverage /ˈkʌvərɪdʒ/ - Bản tin, bài viết báo

    13. Do reportage on... /du ˈrɛpɔrˌtɑʒ ɒn/ - Làm bản tin về...

    14. Hit the headlines /hɪt ðə ˈhɛdˌlaɪnz/ - Trở thành tiêu điểm tin tức

    15. Issue /ˈɪʃuː/ - Phát hành, xuất bản

    16. Newsstand /nuzˌstænd/ - Quầy báo

    17. Free-lancer writer /friːˈlænsər ˈraɪtər/ - Nhà báo tự do

    18. Chief editor /ʧif ˈɛdɪtər/ - Tổng biên tập

    19. Editorial /ˌɛdɪˈtɔriəl/ - Bài viết nhận định, sự biên tập

    20. Newsworthy /ˈnuzˌwɜrði/ - Đáng tin, đáng báo cáo

    21. Barometer /bəˈrɑmətər/ - Cây số áp suất, sự đo lường

    22. The barometer of public opinion /ðə bəˈrɑmətər ʌv ˈpʌblɪk əˈpɪnjən/ - Cái giữ vai trò đo lường ý kiến công chúng

    23. Live broadcast /laɪv ˈbrɔdˌkæst/ - Truyền hình trực tiếp

    24. Quiz show /kwɪz ʃoʊ/ - Chương trình kiểm tra kiến thức

    25. Game show /ɡeɪm ʃoʊ/ - Chương trình trò chơi

    26. Variety show /vəˈraɪəti ʃoʊ/ - Chương trình đa dạng

    27. Talk show /tɔk ʃoʊ/ - Chương trình trò chuyện

    28. Sitcom /ˈsɪtˌkɑm/ - Phim sitcom

    29. Soap opera /soʊp ˈɑpərə/ - Phim truyền hình tập trung vào câu chuyện tình cảm

    30. Movie star /ˈmuvi stɑr/ - Ngôi sao điện ảnh

    31. Movie king /ˈmuvi kɪŋ/ - Nam diễn viên nổi tiếng

    32. Movie queen /ˈmuvi kwin/ - Nữ diễn viên nổi tiếng

    33. Affair /əˈfɛr/ - Tin đồn tình ái, việc tình cảm

    34. Celebrity /səˈlɛbrəti/ - Người nổi tiếng

    35. Fame /feɪm/ - Danh tiếng, tiếng tăm

    36. Rise to fame /raɪz tu feɪm/ - Trở nên nổi tiếng

    37. Fan /fæn/ - Người hâm mộ

    38. Invade one's privacy /ɪnˈveɪd wʌnz ˈpraɪvəsi/ - Xâm phạm quyền riêng tư của ai đó

    39. Misleading /ˌmɪsˈliːdɪŋ/ - Gây hiểu nhầm, lừa dối

    40. Cheating /ˈʧiːtɪŋ/ - Sự lừa đảo, gian lận

    41. Popularity /ˌpɑpjuˈlærəti/ - Sự phổ biến, sự nổi tiếng

    42. Scandal /ˈskændəl/ - Thị phi, vụ bê bối

    43. Sensational /sɛnˈseɪʃənl/ - Gây ấn tượng mạnh, gây sốt

    44. Prevalent /ˈprɛvələnt/ - Phổ biến, lan tràn

    45. Imperative /ɪmˈpɛrətɪv/ - Cấp thiết, cần thiết

    46. Audience ratings /ˈɔdiəns ˈreɪtɪŋz/ - Chỉ số đánh giá của khán giả

    47. Propaganda /ˌprɑpəˈɡændə/ - Tuyên truyền, quảng cáo

    48. Be abducted by /bi əbˈdʌktəd baɪ/ - Bị lôi kéo, bị cuốn theo

    49. Live in a virtual world /laɪv ɪn ə ˈvɜrtʃuəl wɜrld/ - Sống trong một thế giới ảo

    50. Be a great comfort to somebody /bi ə greɪt ˈkʌmfərt tu ˈsʌmbʌdi/ - Là một sự an ủi lớn đối với ai đó

    51. Meet different tastes /miːt ˈdɪfərənt teɪsts/ - Đáp ứng các sở thích khác nhau

    52. Provide somebody with something /prəˈvaɪd ˈsʌmbʌdi wɪð ˈsʌmθɪŋ/ - Cung cấp cho ai đó cái gì

    53. Follow the fashion blindly /ˈfɑloʊ ðə ˈfæʃən ˈblaɪndli/ - Theo mốt mù quáng

    54. Commit crimes /kəˈmɪt kraɪmz/ - Phạm tội

    55. Be inconceivable to somebody /bi ˌɪnkənˈsiːvəbl tu ˈsʌmbʌdi/ - Khó hiểu đối với ai đó

    56. Impressive /ɪmˈprɛsɪv/ - Gây ấn tượng mạnh

    57. Right to know /raɪt tu noʊ/ - Quyền biết

    58. In the disguise of... /ɪn ðə dɪsˈɡaɪz ʌv/ - Dưới vẻ bề ngoài của...

    59. Endanger social stability and safety /ɪnˈdeɪndʒər ˈsoʊʃəl stəˈbɪləti ənd ˈseɪfti/ - Đe dọa sự ổn định và an toàn xã hội

    60. Information era /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈɪrə/ - Kỷ nguyên thông tin

    61. Keep one informed about something /kip wʌn ɪnˈfɔrmd əˈbaʊt ˈsʌmθɪŋ/ - Thông báo cho ai đó biết về điều gì đó

    62. Audience/viewers /ˈɔdiəns/ /ˈvjuːərz/ - Khán giả

    63. Have unhealthy and harmful effects on... /hæv ʌnˈhɛlθi ənd ˈhɑrmfəl ɪˈfɛkts ɒn/ - Có tác động không lành mạnh và có hại đối với...

    64. Information-explosion society /ˌɪnfərˈmeɪʃən ɪkˈspləʊʒən səˈsaɪ.ə.ti/ - Xã hội thông tin đang bùng nổ

    65. Influential /ˌɪnˈfluːənʃəl/ - Có ảnh hưởng, có tầm ảnh hưởng

    66. Revolutionize the way we acquire information /ˌrɛvəˈluːʃəˌnaɪz ðə weɪ wi əˈkwaɪər ˌɪnfərˈmeɪʃən/ - Cách chúng ta học thông tin được cách mạng hóa

    67. Blessing /ˈblɛsɪŋ/ - Phúc

    68. Curse /kɜrs/ - Tai họa

    69. Various thrilling programs /ˈvɛriəs ˈθrɪlɪŋ ˈproʊɡræmz/ - Các chương trình thú vị đa dạng

    70. Poor-quality programs /pʊr ˈkwɑləti ˈproʊɡræmz/ - Các chương trình chất lượng kém

    71. Ever-accelerated /ˈɛvər-ækˈsɛləˌreɪtɪd/ - Ngày càng gia tốc

    72. Exaggerate /ɪɡˈzædʒəˌreɪt/ - Phóng đại, làm lớn lên

    73. Enjoyable /ɪnˈdʒɔɪəbl/ - Thú vị, dễ thích thú

    74. Fashionable /ˈfæʃənəbl/ - Thời thượng, hợp thời trang

    75. Electromagnetic radiation /ɪˌlɛktrəʊmæɡˈnɛtɪk ˌreɪdiˈeɪʃən/ - Tia điện từ

    76. Psychological illnesses /ˌsaɪkəˈlɑdʒɪkəl ˈɪlnəs/ - Bệnh tâm lý

    77. Isolated /ˈaɪsəˌleɪtɪd/ - Cô lập

    78. Unimaginative /ˌʌnɪˈmædʒɪˌneɪtɪv/ - Thiếu tưởng tượng

    79. Unsociable /ʌnˈsoʊʃəbl/ - Không hợp xã hội

    80. Deprive somebody of one's imagination and creativity /dɪˈpraɪv ˈsʌmbɑdi ʌv wʌnz ɪˌmædʒəˈneɪʃən ənd ˌkriːˌeɪˈtɪvəti/ - Làm mất tưởng tượng và sự sáng tạo của ai đó

    81. Jeopardize one's health /ˈʤɛpərˌdaɪz wʌnz hɛlθ/ - Đe dọa sức khỏe của ai đó

    82. Be exposed to... /bi ɪkˈspoʊzd tu/ - Được tiếp xúc với...

    83. Find its way into every family /faɪnd ɪts weɪ ˈɪntu ˈɛvri ˈfæməli/ - Lan tỏa đến mọi gia đình

    84. Global village /ˈɡloʊbl ˈvɪlɪdʒ/ - Làng toàn cầu

    85. Be indulged in... /bi ɪnˈdʌldʒd ɪn/ - Đắm chìm trong...

    86. Be addicted to... /bi əˈdɪktəd tu/ - Nghiện...

    87. Be fascinated by... /bi ˈfæsəˌneɪtɪd baɪ/ - Bị cuốn hút bởi...

    88. Be dependent on... /bi dɪˈpɛndənt ɒn/ - Phụ thuộc vào...

    89. Second-hand information /ˈsɛkənd-hænd ˌɪnfərˈmeɪʃən/ - Thông tin từ nguồn thứ hai

    90. Go astray /ɡoʊ əˈstreɪ/ - Lạc hướng, lạc lối

    91. Embark on the criminal road /ɪmˈbɑrk ɒn ðə ˈkrɪmənl roʊd/ - Bước chân vào con đường tội phạm

    92. Irresistible /ˌɪrɪˈzɪstəbl/ - Không thể cưỡng lại

    93. Hallmark /ˈhɔlmɑrk/ - Điểm đặc trưng, đặc biệt

    94. Create topics of discussion /kriˈeɪt ˈtɒpɪks ʌv dɪˈskʌʃən/ - Tạo ra các chủ đề thảo luận

    95. Critical thinking /ˈkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ/ - Tư duy phê phán

    96. Powerful means of communication /ˈpaʊərfəl minz ʌv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ - Các phương tiện truyền thông mạnh mẽ

    97. Main cause /meɪn kɔz/ - Nguyên nhân chính

    98. Tempting /ˈtɛmptɪŋ/ - Khiêu khích, quyến rũ

    99. Reliable /rɪˈlaɪəbl/ - Đáng tin cậy

    100. Family attachment /ˈfæməli əˈtæʧmənt/ - Tình cảm gia đình

    101. Mutual understanding /ˈmjuːtʃuəl ˌʌndərˈstændɪŋ/ - Sự hiểu biết lẫn nhau

    102. Alienation of affection /ˌeɪliəˈneɪʃən ʌv əˈfɛkʃən/ - Sự xa lánh tình cảm

    103. Be sick of... /bi sɪk ʌv/ - Chán ngấy điều gì đó

    104. Generation gap /ˌʤɛnəˈreɪʃən ɡæp/ - Khoảng cách thế hệ

    105. Exchanges of feelings /ɪksˈʧeɪndʒɪz ʌv ˈfiːlɪŋz/ - Sự trao đổi tình cảm

    106. Emotional bond /ɪˈmoʊʃənl bɒnd/ - Liên kết tình cảm

    107. Strengthen family ties /ˈstrɛŋkθən ˈfæməli taɪz/ - Củng cố tình thân

    108. Be detached from reality /bi dɪˈtæʧt frəm riˈælɪti/ - Bị tách biệt khỏi hiện thực

    109. Distinguish right from wrong /dɪsˈtɪŋɡwɪʃ raɪt frəm rɔŋ/ - Phân biệt đúng sai

    110. Edifying /ˈɛdɪfaɪɪŋ/ - Có giá trị giáo dục

    111. Couch potato /kaʊʧ pəˈteɪtoʊ/ - Người chỉ thích xem TV

    112. Be harmful to... /bi ˈhɑrmfəl tu/ - Có hại đối với...

    113. Imitate /ˈɪmɪˌteɪt/ - Bắt chước, mô phỏng

    114. Inexpressible /ɪnɪkˈsprɛsəbl/ - Khó diễn đạt, không thể nói

    115. Physical and mental health /ˈfɪzɪkəl ənd ˈmɛntl hɛlθ/ - Sức khỏe thể chất và tinh thần

    116. Stimulate one's imagination and creativity /ˈstɪmjəˌleɪt wʌnz ɪˌmædʒəˈneɪʃən ənd ˌkriːˌeɪˈtɪvəti/ - Kích thích tưởng tượng và sáng tạo của ai đó

    117. Unwholesome lifestyle /ʌnˈhoʊlsəm ˈlaɪfˌstaɪl/ - Lối sống không lành mạnh

    118. Disinteresting /dɪsˈɪntəˌrɛstɪŋ/ - Không thú vị

    Đây đều là các từ vựng cực kì hữu ích cho các bài viết IELTS Writing task 2 topic Media - một trong những topic phổ biến trong phần thi task 2. Các bạn hãy luyện tập cách sử dụng từ, đưa nó vào trong bài viết của mình thường xuyên để có thể ghi nhớ tốt hơn nhé. 

    Chúc các bạn viết thật tốt. 

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...