Buy
70 mẫu câu phổ biến trong IELTS Writing mà bạn không thể bỏ qua
Loading...

70 mẫu câu phổ biến trong IELTS Writing mà bạn không thể bỏ qua

IELTS Writing là một phần thi yêu cầu thí sinh thể hiện khả năng tư duy mạch lạc, cùng với đó là việc sử dụng từ ngữ, cấu trúc câu một cách hợp lý và hiệu quả cao. Để việc học hiệu quả hơn, nhiều thí sinh lựa chọn học các mẫu câu phổ biến, thông dụng và có thể áp dụng cho nhiều đạng đề khác nhau. Trong bài viết này, SOL sẽ giúp các bạn tổng hợp 70 mẫu câu thông dụng trong IELTS Writing để các bạn gia tăng vốn từ vựng, cấu trúc câu của mình khi luyện viết nhé.  
Mở/Đóng

    IELTS Writing là một phần thi yêu cầu thí sinh thể hiện khả năng tư duy mạch lạc, cùng với đó là việc sử dụng từ ngữ, cấu trúc câu một cách hợp lý và hiệu quả cao. Để việc học hiệu quả hơn, nhiều thí sinh lựa chọn học các mẫu câu phổ biến, thông dụng và có thể áp dụng cho nhiều đạng đề khác nhau. Trong bài viết này, SOL sẽ giúp các bạn tổng hợp 70 mẫu câu thông dụng trong IELTS Writing để các bạn gia tăng vốn từ vựng, cấu trúc câu của mình khi luyện viết nhé.

    I. Mẫu câu mở đầu phổ biến

    1. As far as...is concerned: theo như ..... có liên quan

    2. It goes without saying that....: không cần phải nói rằng

    3. It can be said with certainty that...: có thể khẳng định chắc chắn rằng

    4. As the proverb says, : như tục ngữ có câu...

    5. It has to be noticed that... : phải để ý rằng...

    6. It's generally recognized that... : người ta thường công nhận rằng ......

    7. What calls for special attention is that...: điều cần đặc biệt chú ý là...

    8. There's no denying the fact that... : không thể phủ nhận một sự thật rằng

    9. Nothing is more important than the fact that... : không có gì quan trọng hơn việc...

    10.Today, ..., which have brought a lot of harms in our daily life. First, ... Second, ... What makes things worse is .....: ngày nay...., đã mang đến rất nhiều tác hại cho cuộc sống của chúng ta. Đầu tiên, ...... Thứ hai, ........ Điều khiến mọi thứ ngày càng trở nên tệ hơn là....

    II. Các mẫu câu kết nối

    1. A case in point is ...: một trường hợp điển hình là

    2. As is often the case,... như thường lệ,......

    3. As stated in the previous paragraph: như đã nêu trong đoạn trước

    4. But the problem is not so simple. Therefore,... : nhưng vấn đề không đơn giản như vậy. Do đó....

    5. But it's a pity that... : nhưng thật tiếc là

    6. For all that... vì tất cả.....

    In spite of the fact that... mặc dù thực tế là .....

    7. Further, we hold opinion that... : hơn nữa, chúng tôi cho rằng ....

    8. However , the difficulty lies in... : tuy nhiên, khó khăn nằm ở...…

    9. Similarly, we should pay attention to... : tương tự, chúng ta nên chú ý đến .....

    10. In view of the present station: theo quan điểm của tình hình hiện tại

    11. As has been mentioned above: như đã đề cập ở trên

    12. In this respect, we may as well say... : Từ quan điểm này, chúng ta có thể nói...

    13. However, we have to look at the other side of the coin, that is...: Tuy nhiên, chúng ta phải nhìn vào mặt kia của đồng xu, đó là...

    III. Mẫu câu kết luận

    1. I will conclude by saying...: Tôi sẽ kết luận bằng cách ..

    2. Therefore, we have the reason to believe that...Do đó, chúng tôi có lý do để tin rằng...

    3. All things considered

    4. Therefore, in my opinion, it's more advisable... : Do đó, theo ý kiến ​​​​của tôi, nên...

    5. From what has been discussed above, we may safely draw the conclusion that… Từ những gì đã được thảo luận ở trên, chúng ta có thể rút ra kết luận một cách an toàn rằng…

    6.The data/statistics/figures lead us to the conclusion that… : Dữ liệu/thống kê/số liệu đưa chúng ta đến kết luận rằng... 

    7. It can be concluded from the discussion that... Từ cuộc thảo luận, có thể rút ra kết luận rằng ..

    8. From my point of view, it would be better if... : Theo tôi, sẽ tốt hơn nếu...

    IV. Mẫu câu được sử dụng trong các đoạn introduction

    1. Some people think that …. : Một số người cho rằng...

    2. To be frank, I can not agree with their opinion for the reasons below: Thẳng thắn mà nói, tôi không thể đồng ý với ý kiến ​​của họ vì những lý do dưới đây.

    3. For years, … has been seen as …, but things are quite different now: Trong nhiều năm, … được coi là …, nhưng mọi thứ bây giờ đã khác.

    4. I cannot entirely agree with the idea that… : Tôi không thể hoàn toàn đồng ý với quan điểm này...

    5. My argument for this view goes as follows: Quan điểm của tôi về vấn đề này như sau.

    6. Along with the development of…, more and more…: Cùng với sự phát triển của…, ngày càng nhiều…

    7. There is a long-running debate as to whether... : Có một cuộc tranh luận kéo dài về việc liệu...

    8. It is commonly/generally/widely/ believed /held/accepted/recognized that…. : Thông thường/nói chung/rộng rãi/tin tưởng/được tổ chức/chấp nhận/công nhận rằng….

    9. As far as I am concerned, I completely agree with the former/ the latter. Về phần tôi, tôi hoàn toàn đồng ý với cái trước/ cái sau.

    10. Before giving my opinion, I think it is essential to look at the argument of both sides: Trước khi đưa ra ý kiến ​​của mình, tôi nghĩ cần xem xét lập luận của cả hai bên.

    V. Mẫu câu đưa ra ví dụ

    1. Let's take...to illustrate this: Hãy dùng...để minh họa điều này.

    2. let's take the above chart as an example to illustrate this: Hãy lấy biểu đồ trên làm ví dụ để minh họa điều này.

    3. Here is one more example: Còn một ví dụ nữa.

    4.Take … for example: Lấy... làm ví dụ.

    5.This offers a typical instance of…. : Điều này cung cấp một ví dụ điển hình về….

    6. We may quote a common example of….: Chúng ta có thể trích dẫn một ví dụ phổ biến về….

    VI. Mẫu câu thể hiện sự so sánh, tương phản

    1. A is completely / totally / entirely different from B: A hoàn toàn khác với B

    2. A and B are different in every way / respect / aspect: A và B khác nhau về mọi mặt/ mọi khía cạnh

    3. A and B differ in…: A và B khác nhau ở….

    5. The difference between A and B is/lies in/exists in…: Sự khác biệt giữa A và B nằm ở/tồn tại ở…

    6. Compared with/In contrast to A, B…. : So với/Ngược lại với A, B….

    7. While it is generally believed that A …, I believe B… : Trong khi người ta thường tin rằng A…, tôi tin B…

    8. Despite their similarities, A and B are also different: Mặc dù giống nhau nhưng A và B cũng khác nhau.

    9. Both A and B …. However, A…; on the other hand, B… : Cả A và B …. Tuy nhiên, A…, mặt khác, B…

    10. The most striking difference is that A…, while B….: Sự khác biệt đáng chú ý nhất là A..., trong khi B...

    VII. Mẫu câu thể hiện lí do/ sự suy diễn

    1. There are several reasons for…, but in general, they come down to three major ones: Có một số lý do dẫn đến…, nhưng nhìn chung, chúng được chia thành ba lý do chính.

    2. There are many factors that can account for…, but the following are the most typical ones: Có nhiều yếu tố có thể dẫn đến…, nhưng sau đây là những yếu tố tiêu biểu nhất.

    3. Many ways can contribute to solving this problem, but the following ones may be most effective: Có nhiều cách để giải quyết vấn đề này nhưng những cách sau đây có thể là hiệu quả nhất.

    4. Generally, the advantages can be listed as follows: Nói chung, những lợi thế có thể được liệt kê như sau.

    5. The reasons are as follows:  Lý do như sau.

    VIII. Mẫu câu thể hiện quan hệ nhân quả

    1. Because/Since we read the book, we have learned a lot: Bởi vì chúng tôi đã đọc cuốn sách nên chúng tôi đã học được rất nhiều.

    2. If we read the book, we will learn a lot: Nếu chúng ta đọc cuốn sách, chúng ta sẽ học được rất nhiều.

    3. We read the book;as a result / therefore / thus / hence / consequently / for this reason / because of this, we've learned a lot: Chúng tôi đọc cuốn sách, kết quả là / do đó / vì lý do này, chúng tôi đã học được rất nhiều.

    4. As a result of /Because of/Due to/Owing to reading the book, we've learned a lot: Nhờ đọc cuốn sách này, chúng tôi đã học được rất nhiều.

    5. The cause of/reason for/overweight is eating too much: Nguyên nhân/lý do thừa cân là ăn quá nhiều.

    6.Overweight is caused by/due to/because of eating too much: Thừa cân là do/vì ăn quá nhiều.

    7. The effect/consequence/result of eating too much is overweight: Ảnh hưởng/hậu quả/kết quả của việc ăn quá nhiều là thừa cân.

    8. Eating too much causes/results in/leads to overweight: Ăn quá nhiều gây ra/dẫn đến thừa cân.

    Trên đây chỉ là các mẫu câu thông dụng để các bạn có thể áp dụng trong bài thi IELTS Writing của mình. Việc mở rộng vốn từ và các mẫu câu là hoàn toàn cần thiết trong quá trình học tiếng Anh nói chung và luyện IELTS nói riêng. Đừng quên luyện viết thật nhiều nữa nhé. 

    Chúc các bạn đạt band điểm mục tiêu cho kĩ năng viết IELTS.

    Tham khảo thêm:

    102 từ vựng về công việc hữu ích trong IELTS Writing task 2

    100+ Từ vựng về tính cách con người cực kì thông dụng trong IELTS

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...