
100+ từ vựng về tính cách con người trong tiếng Anh giúp bạn vượt qua bài thi IELTS
Các bạn có nghĩ "Character" /ˈker.ək.tɚ/ và "Personality" /ˌpɝː.sənˈæl.ə.t̬i/ giống nhau, đều chỉ tính cách con người không? Theo nghĩa Tiếng Việt thì cả 2 từ đều có thể dịch ra là tính cách con người. Nhưng để hiểu một cách chính xác hơn thì các bạn hãy phân biệt qua bảng dưới đây nhé:

Vậy bây giờ bạn đã phân biệt được sự khác nhau giữa 2 từ này rồi đúng không nào!
Trong bài thi IELTS, đặc biệt là IELTS Speaking part 2, chúng ta sẽ gặp nhiều câu hỏi liên quan đến mô tả người. Ví dụ: Describe a person who is beautiful or handsome; Describe a teenager that you know; Describe an interesting person;...). Thay vì sử dụng những từ đơn giản như “funny”, “nice”, “cool”,.. để miêu tả tính cách, trong bài này chúng ta sẽ cùng nhau học một số từ vựng để miêu tả các tính cách khác phức tạp hơn một chút nhé!
Example: My brother was as brave as a lion on the rugby field (Anh trai tôi dũng cảm như một con sư tử trên sân bóng bầu dục).
Example: She was quite careful about how she spoke to him (Cô ấy khá cẩn thận về cách cô ấy nói chuyện với anh ấy).
Example: She tried to sound cheerful and unconcerned (Cô ấy cố làm ra vẻ vui vẻ và không lo lắng).
Example: His friends described him as an easy-going person (Bạn bè của anh ấy miêu tả anh ấy là một người dễ gần).
Example: Frank was a genuinely friendly guy (Frank là một chàng trai thực sự thân thiện).
Example: She was generous in her praise for her co-stars (Cô hào phóng khen ngợi bạn diễn của mình).
Example: I want to stand up for all the decent, hard-working families in this country (Tôi muốn bảo vệ tất cả những gia đình tử tế, chăm chỉ trên đất nước này).
Example: Our waiter was very polite and helpful (Người phục vụ của chúng tôi rất lịch sự và hữu ích).
Example: She is clearly extremely intelligent (Cô ấy rõ ràng là cực kỳ thông minh).
Example: She’s a sociable child who’ll talk to anyone (Cô ấy là một đứa trẻ hòa đồng và sẽ nói chuyện với bất cứ ai).

Example: Some of these young musicians are incredibly talented (Một số nhạc sĩ trẻ này vô cùng tài năng).
Example: She’s a great student – dedicated, hardworking and ambitious (Cô ấy là một sinh viên tuyệt vời – tận tâm, chăm chỉ và đầy tham vọng).
Example: They’ve taken a very cautious approach (Họ đã thực hiện một cách tiếp cận rất thận trọng).
Example: My friend was in a relaxed, confident mood (Bạn tôi có tâm trạng thoải mái, tự tin).
Example: The crime is considered serious enough to warrant a jail term (Tội phạm được coi là đủ nghiêm trọng để phải nhận án tù).
Example: She channels her creative energy into her art (Cô ấy truyền năng lượng sáng tạo vào nghệ thuật của mình).
Example: She is loyal and totally dependable (Cô ấy trung thành và hoàn toàn đáng tin cậy).
Example: They gave her an enthusiastic reception (Họ đã dành cho cô một sự đón tiếp nhiệt tình).
Example: He is bold and extroverted (Anh ấy mạnh dạn và hướng ngoại).
Example: His teachers perceived him as shy and introverted (Các giáo viên của anh ấy coi anh ấy là người nhút nhát và sống nội tâm).
Example: You’ll need to be a little more imaginative if you want to hold their attention (Bạn sẽ cần phải giàu trí tưởng tượng hơn một chút nếu muốn thu hút sự chú ý của họ).
Example: He was acutely observant of the poverty around him (Anh ấy rất nhạy bén về sự nghèo đói xung quanh mình).
Example: I think you’re being a little over-optimistic (Tôi nghĩ bạn đang lạc quan một chút).
Example: She seems incapable of making a rational decision (Cô ấy dường như không có khả năng đưa ra quyết định lý trí).
Example: They place a high value on self-reliance and rugged individualism. (Họ đánh giá cao sự tự lực và chủ nghĩa cá nhân mạnh mẽ.)
Example: I always feel very self-conscious when I'm with him. (Tôi luôn luôn cảm thấy tự ti khi ở bên anh ấy.)
Example: Our kids are normally well behaved. (Những đứa trẻ của chúng tôi thường biết cách cư xử.)
Trái ngược với tính cách tích cực là tính cách tiêu cực đúng không nào. Cùng học một số từ vựng tiếng Anh về tính cách tiêu cực của con người dưới đây:

Example: Henry is so self-absorbed it’s a miracle anyone bothers with him at all. (Henry quá quan tâm đến bản thân nên thật kỳ diệu khi có ai đó làm phiền anh ấy.)
Example: He gets very bad-tempered when he’s tired (Anh ấy rất nóng tính khi anh ấy mệt mỏi).
Example: He’s such a boring man! (Anh ấy thật là một người đàn ông nhàm chán!).
Example: He’s very careless with money (Anh ấy rất bất cẩn với tiền bạc).
Example: Some people think it is impolite to ask someone’s age (Một số người cho rằng việc hỏi tuổi của ai đó là bất lịch sự).
Example: My friend was too shy to ask anyone for help (Bạn tôi nhút nhát quá không biết nhờ ai giúp đỡ).
Example: I was stupid enough to believe him (Tôi đã đủ ngu ngốc để tin anh ta).
Example: He became increasingly aggressive as the evening wore on (Anh ta ngày càng trở nên hung hăng khi tối đến).
Example: I think you’re being far too pessimistic (Tôi nghĩ bạn đang quá bi quan).
Example: She showed a reckless disregard for her own safety (Cô ấy đã thể hiện một cách liều lĩnh, coi thường sự an toàn của bản thân).
Example: He told me in the strictest confidence (Anh ấy nói với tôi với sự tự tin nghiêm khắc nhất).
Example: He was too stubborn to admit that he was wrong (Anh ấy đã quá cứng đầu để thừa nhận rằng anh ấy đã sai).
Example: She never said anything unkind about anyone (Cô ấy không bao giờ nói bất cứ điều gì không tốt về bất cứ ai).
Example: It can be unpleasant to sit next to a group of people arguing (Thật khó chịu khi ngồi cạnh một nhóm người đang tranh cãi).
Example: Her eyes were cruel and hard (Đôi mắt của cô ấy thật tàn nhẫn và cứng rắn).
Example: Beneath his gruff exterior, he’s really very kind-hearted (Bên dưới vẻ ngoài cộc cằn, anh ấy thực sự rất tốt bụng).
Example: Her tone grew insolent (Giọng điệu của cô ấy trở nên xấc xược).
Example: She threw him a look of haughty disdain (Cô ta ném cho anh ấy một cái nhìn khinh bỉ ngạo mạn).
Example: He openly boasted of his skill as a burglar (Anh ta công khai khoe khoang kỹ năng trộm cướp của mình).
Ngoài các tính từ ở trên, The SOL giới thiệu thêm cho các bạn các idiom (thành ngữ) khá hay để mô tả tính cách con người nữa nhé.
Example: He may have been a good football player in high school, but he was all brawn and no brains, so he didn't get into any colleges.(Anh ấy có thể là một cầu thủ bóng đá giỏi ở trường trung học, nhưng anh ta chỉ có cơ bắp mà không có đầu óc nên không được nhận vào bất cứ trường nào.)
Example: I know you want your students to like you, but you have to discipline them when they misbehave. You can't be all things to all people. (Tôi biết bạn muốn các sinh viên thích mình, nhưng bạn phải kỉ luật các em ấy khi chúng cư xử không đúng mực. Bạn không thể được lòng tất cả mọi người. )
Example: He's too much of a party animal for me. I'm looking for someone who's more responsible. (Anh ấy là người quá ưa tiệc tùng đối với tôi. Tôi đang tìm kiếm ai đó có trách nhiệm hơn).
Example: The voters were tired of all the fat cats running for political office. They wanted someone who understood the plight of the middle class. (Các cử tri đã mệt mỏi vì những người có tiền tranh cử vào vị trí chính trị gia. Họ muốn ai đó có thể hiểu được hoàn cảnh khó khăn của tầng lớp trung lưu.)
Example: Don't put him on our team, he's a dead loss at basketball! (Đừng cho anh ấy vào đội của chúng ta, anh ấy là một kẻ vô tích sự trong môn bóng rổ).
Example: This old car is all beat up and ugly as sin, but it's still going strong after all these years. (Chiếc xe cũ này đã cũ nát và cực kì xấu xí nhưng nó vẫn hoạt động mạnh mẽ sau từng đó năm.)
Example: She thinks her father can get me into law school. Apparently he's quite a mover and a shaker. (Cô ấy nghĩ bố của cô ấy có thể đưa tôi vào học trường luật. Rõ ràng ông ấy là một người có thể dùng ảnh hưởng của mình đề giải quyết mọi thứ.)
Ngoài ra các bạn có thể tham khảo thêm 20 idioms chỉ người rất hay trong IELTS Speaking mà The SOL Education đã chia sẻ trước đó nhé.
Cuối cùng, để các bạn có thể tìm hiểu và tra cứu được các từ vựng về tính cách dễ hơn thì các bạn có thể tham khảo các tính từ chỉ người được sắp xếp theo bảng chữ cái dưới đây:
Chữ cái | Từ vựng về tính cách | Chữ cái | Từ vựng về tính cách |
A | Aggressive /əˈɡrɛsɪv/ chỉ tính tình hung hăng, dữ tợn Ambitious /æmˈbɪʃəs/ Tham vọng Artful /ˈɑrtfl/ Xảo quyệt, tinh ranh | M | Malicious /məˈlɪʃəs/ thâm độc, hiểm ác, gian manh Mature /məˈtʃʊr/ Chín chắn, trưởng thành Mean /min/ Keo kiệt, bủn xỉn Merciful /ˈmərsɪfl/ Nhân từ, khoan dung Mischievous /ˈmɪstʃəvəs/ Tinh nghịch, láu lỉnh |
B | Bad-tempered /ˌbæd ˈtempərd/ Nóng tính Boastful /ˈboʊstfl/ Khoe khoang, khoác lác Boring /ˈbɔrɪŋ/ Nhàm chán, chán nản Bossy /ˈbɔsi/ Hống hách, hách dịch Brave /breɪv/ Dũng cảm, gan dạ |
| Naive /naɪˈiv/ Ngây thơ, thật thà, dễ tin người Naughty /ˈnɔt̮i/ Nghịch ngợm, quậy phá |
C | Calm /kɑm/ Điềm tĩnh Careful /ˈkɛrfl/ cẩn thận chi tiết Careless /ˈkɛrləs/ ẩu tả, vụng về, cẩu thả Cautious /ˈkɔʃəs/ Thận trọng, cẩn thận Childish /ˈtʃaɪldɪʃ/ Ngây thơ, trẻ con Clever /ˈklɛvər/ Khéo léo, thông minh, lanh lợi Cold /koʊld/ Lạnh lùng Competitive /kəmˈpɛt̮ət̮ɪv/ Ganh đua, thích cạnh tranh Confident /ˈkɑnfədənt/ Tự tin Considerate /kənˈsɪdərət/ Chu đáo, ân cần Courteous /ˈkərt̮iəs/ Lịch thiệp, nhã nhặn Courage /ˈkərɪdʒ/ lòng can đảm, sự dũng cảm Cowardly /ˈkaʊərdli/ yếu đuối, hèn nhát, sợ sệt Creative /kriˈeɪt̮ɪv/ Sáng tạo Cruel /ˈkruəl/ ác độc, dữ tợn, tàn bạo, nhẫn tâm Curious /ˈkyʊriəs/ Tò mò, nhiều chuyện, hiếu kỳ | O | Obedient /oʊˈbidiənt/ Ngoan ngoãn, vâng lời Observant /əbˈzərvənt/ Tinh ý, hay để ý mọi thứ xung quanh Open-minded /ˌoʊpən’maɪndəd/ Phóng khoáng, cởi mở Outgoing /ˈaʊtˌɡoʊɪŋ/ Thân mật, dễ gần, thoải mái Optimistic /ˌɑptəˈmɪstɪk/ có tinh thần lạc quan, yêu đời |
D | Decisive /dɪˈsaɪsɪv/ Quyết đoán, kiên quyết Dependable /dɪˈpɛndəbl/ Đáng tin cậy Diligent /ˈdɪlədʒənt/ Siêng năng, cần cù Dynamic /daɪˈnæmɪk/ Năng động, năng nổ, sôi nổi | P | Pessimistic /ˌpɛsəˈmɪstɪk/ Bi quan, trong cuộc sống, tiêu cực Passionate /ˈpæʃənət/ Nồng nàn Patient /ˈpeɪʃnt/ Kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí Polite /pəˈlaɪt/ Lịch sự, ý thức |
E | Easygoing /ˌiziˈɡoʊɪŋ/ Dễ chịu, thoải mái, ung dung Emotional /ɪˈmoʊʃənl/ Nhạy cảm, dễ xúc động Enthusiastic /ɪnˌθuziˈæstɪk/ Hăng hái, nhiệt tình Envious /ˈɛnviəs/ Ganh tị, đố kỵ Extroverted: hướng ngoại Easy-going: dễ tính | Q | Quiet /ˈkwaɪət/ Trầm lặng, ít nói |
F | Faithful /ˈfeɪθfl/ Chung thủy, trung thành, trung thực Fawning /ˈfɔnɪŋ/ Nịnh hót, xu nịnh Frank /fræŋk/ Thẳng thắng, ngay thẳng, bộc trực Friendly /ˈfrɛndli/ Thân thiện Funny /ˈfʌni/ Vui vẻ, khôi hài | R | Rational /ˈræʃənl/ có đầu óc minh mẫn, tinh thông, sáng suốt Reckless /ˈrɛkləs/ Hấp tấp, liều lĩnh, táo bạo Responsible /rɪˈspɑnsəbl/ thể hiện tính cách tinh thần trách nhiệm Romantic /roʊˈmæntɪk/ Lãng mạn, mơ mộng Rude /rud/ ý chỉ sự thô lỗ, thiếu văn minh lịch sự |
G | Generous /ˈdʒɛnərəs/ Hào phóng, rộng lượng Gentle /ˈdʒɛntl/ Dịu dàng, hòa nhã, hiền lành Gracious /ˈɡreɪʃəs/ Tử tế, hào hiệp, lịch thiệp Greedy /ˈɡridi/ Tham lam Gruff /ɡrʌf/ Thô lỗ, cộc cằn | S | Secretive /ˈsikrət̮ɪv/ Kín đáo Selfish /ˈsɛlfɪʃ/ Ích kỷ Sensitive /ˈsɛnsət̮ɪv/ Nhạy cảm Serious /ˈsɪriəs/ Nghiêm túc, nghiêm nghị Shy /ʃaɪ/ Nhút nhát, rụt rè, bẽn lẽn Silly /ˈsɪli/ ngu ngốc, khờ khạo Sincere /sɪnˈsɪr/ Thành thật, chân thành, chân thật, thẳng thắng Sociable /ˈsoʊʃəbl/ Hòa đồng, gần gũi Strict /strɪkt/ Nghiêm khắc, khắt khe Stubborn /ˈstʌbərn/ Bướng bỉnh, ngoan cố, ương ngạnh Stupid /ˈstupəd/ Ngốc nghếch, đần độn |
H | Hardworking /ˌhɑrdˈwərkɪŋ/ chuyên cần, chăm học, chăm làm Haughty /ˈhɔt̮i/ Kiêu căng, kiêu kỳ, ngạo mạn Headstrong /ˈhɛdstrɔŋ/ Cứng đầu, bướng bỉnh Honest /ˈɑnəst/ Tính tình hiền hậu, lương thiện, rộng lượng Humble /ˈhʌmbl/ tính cách khiêm tốn, không phô trương Humorous /ˈhyumərəs/ tính tình vui vẻ hài hước | T | Tactful /ˈtæktfl/ Lịch thiệp, tế nhị Talkative /ˈtɔkət̮ɪv/ Hoạt ngôn, ba hoa, nhiều chuyện Tricky /ˈtrɪki/ Gian xảo, có nhiều thủ đoạn, Truthful /ˈtruθfl/ Trung thực, không nói dối |
I | Impolite /ˌɪmpəˈlaɪt/ thiếu lịch sự, vô lễ với người khác Industrious /ɪnˈdʌstriəs/ siêng năng, chăm chỉ Insolent /ˈɪnsələnt/ Láo xược, xấc láo Intelligent /ɪnˈtɛlədʒənt/ Thông minh, Introverted: hướng nội Imaginative: giàu trí tưởng tượng | U | Unpleasant /ʌnˈplɛznt/ Khó chịu, khó ưa |
J | Jealous /ˈdʒɛləs/ tị nạnh người khác | V | Vain /veɪn/ Kiêu ngạo, tự phụ, tự đắc |
K | Kind /kaɪnd/ Tốt bụng, tử tế | W | Wise /waɪz/ Thông thái, khôn ngoan, sáng suốt Witty /ˈwɪt̮i/ Hóm hỉnh, dí dỏm |
L | Lazy /ˈleɪzi/ Lười biếng Liberal /ˈlɪbərəl/ Rộng rãi, bao dung, hào phóng Lovely /ˈlʌvli/ Đáng yêu Loyal /ˈlɔɪəl/ Trung thành, không phản bội | Z | Zealous /ˈzɛləs/ Hăng hái, sốt sắng, có nhiệt huyết |
Các từ vựng trong bài viết này cực kì hữu dụng cho các bạn không chỉ trong bài thi IELTS mà trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày nữa. Hãy đưa các từ vựng học được vào cuộc sống hàng ngày để ghi nhớ lâu hơn bạn nha.
Tham khảo thêm:
Collocation CỰC HAY chủ đề TECHNOLOGY (Công nghệ) ứng dụng trong IELTS Speaking và IELTS Writing
20 từ/cụm từ vựng kèm video minh họa chủ đề SPORTS band 8.0 IELTS
