Buy
100+ Từ vựng về tính cách con người cực kì thông dụng trong IELTS
Loading...

100+ Từ vựng về tính cách con người cực kì thông dụng trong IELTS

Tìm hiểu 100+ từ vựng IELTS cực kì thông dụng về tính cách con người, đặc biệt sử dụng trong IELTS Speaking. Từ vựng IELTS thông dụng về con người. Từ vựng tiếng Anh về tính cách con người. 
Mở/Đóng

    Khi nói đến IELTS Speaking, một trong những chủ đề cực kì phổ biến là People - Personality. Chính vì thế việc miêu tả tính chất, tính cách… của một người nào đó là điều chúng ta cần nắm rõ đúng không nào! The SOL Education chia sẻ với các bạn hơn 100 từ vựng, cụm từ, idioms để mô tả tính cách của con người rất hay dưới đây. Cùng khám phá nhé.

     

    100+ từ vựng về tính cách con người trong tiếng Anh giúp bạn vượt qua bài thi IELTS

     

    Phân biệt giữa “Character” và “Personality” 

     

    Các bạn có nghĩ "Character"  /ˈker.ək.tɚ/ và "Personality"  /ˌpɝː.sənˈæl.ə.t̬i/  giống nhau, đều chỉ tính cách con người không? Theo nghĩa Tiếng Việt thì cả 2 từ đều có thể dịch ra là tính cách con người. Nhưng để hiểu một cách chính xác hơn thì các bạn hãy phân biệt qua bảng dưới đây nhé: 

     

     

    Vậy bây giờ bạn đã phân biệt được sự khác nhau giữa 2 từ này rồi đúng không nào!

    Trong bài thi IELTS, đặc biệt là IELTS Speaking part 2, chúng ta sẽ gặp nhiều câu hỏi liên quan đến mô tả người. Ví dụ: Describe a person who is beautiful or handsome; Describe a teenager that you know; Describe an interesting person;...). Thay vì sử dụng những từ đơn giản như “funny”, “nice”, “cool”,.. để miêu tả tính cách, trong bài này chúng ta sẽ cùng nhau học một số từ vựng để miêu tả các tính cách khác phức tạp hơn một chút nhé!

     

    Tính từ chỉ tính cách tích cực của con người trong Tiếng Anh 

     

    • Brave /breɪv/: Dũng cảm

    Example: My brother was as brave as a lion on the rugby field (Anh trai tôi dũng cảm như một con sư tử trên sân bóng bầu dục).

    • Careful /ˈkeəfl/: Cẩn thận

    Example: She was quite careful about how she spoke to him (Cô ấy khá cẩn thận về cách cô ấy nói chuyện với anh ấy).

    • Cheerful /ˈtʃɪəfl/: Vui vẻ

    Example: She tried to sound cheerful and unconcerned (Cô ấy cố làm ra vẻ vui vẻ và không lo lắng).

    • Easy-going /ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/: Dễ gần

    Example: His friends described him as an easy-going person (Bạn bè của anh ấy miêu tả anh ấy là một người dễ gần).

    • Friendly /ˈfrendli/: Thân thiện

    Example: Frank was a genuinely friendly guy (Frank là một chàng trai thực sự thân thiện).

    • Generous /ˈdʒenərəs/: Hào phóng

    Example: She was generous in her praise for her co-stars (Cô hào phóng khen ngợi bạn diễn của mình).

    • Hardworking /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/: Chăm chỉ

    Example: I want to stand up for all the decent, hard-working families in this country (Tôi muốn bảo vệ tất cả những gia đình tử tế, chăm chỉ trên đất nước này).

    • Polite /pəˈlaɪt/: Lịch sự

    Example: Our waiter was very polite and helpful (Người phục vụ của chúng tôi rất lịch sự và hữu ích).

    • Smart /smɑːrt/ = Intelligent  /ɪnˈtel.ə.dʒənt/: Thông minh

    Example: She is clearly extremely intelligent (Cô ấy rõ ràng là cực kỳ thông minh).

    • Sociable  /ˈsoʊ.ʃə.bəl/: Hòa đồng

    Example: She’s a sociable child who’ll talk to anyone (Cô ấy là một đứa trẻ hòa đồng và sẽ nói chuyện với bất cứ ai).

     

     

    • Talented /ˈtæləntɪd/: Tài năng, có tài

    Example: Some of these young musicians are incredibly talented (Một số nhạc sĩ trẻ này vô cùng tài năng).

    • Ambitious /æmˈbɪʃəs/: Tham vọng

    Example: She’s a great student – dedicated, hardworking and ambitious (Cô ấy là một sinh viên tuyệt vời – tận tâm, chăm chỉ và đầy tham vọng).

    • Cautious  /ˈkɑː.ʃəs/ : Thận trọng

    Example: They’ve taken a very cautious approach (Họ đã thực hiện một cách tiếp cận rất thận trọng).

    • Confident /ˈkɑːn.fə.dənt/: Tự tin

    Example: My friend was in a relaxed, confident mood (Bạn tôi có tâm trạng thoải mái, tự tin).

    • Serious /ˈsɪr.i.əs/Nghiêm túc

    Example: The crime is considered serious enough to warrant a jail term (Tội phạm được coi là đủ nghiêm trọng để phải nhận án tù).

    • Creative  /kriˈeɪ.t̬ɪv/: Sáng tạo

    Example: She channels her creative energy into her art (Cô ấy truyền năng lượng sáng tạo vào nghệ thuật của mình).

    • Dependable /dɪˈpen.də.bəl/: Đáng tin tưởng

    Example: She is loyal and totally dependable (Cô ấy trung thành và hoàn toàn đáng tin cậy).

    • Enthusiastic /ɪnˌθuːziˈæstɪk/: Hăng hái, tận tình

    Example: They gave her an enthusiastic reception (Họ đã dành cho cô một sự đón tiếp nhiệt tình).

    • Extroverted /ˈekstrəvɜːrtɪd/: Hướng ngoại

    Example: He is bold and extroverted (Anh ấy mạnh dạn và hướng ngoại).

    • Introverted /ˈɪntrəvɜːrtɪd/: Hướng nội

    Example: His teachers perceived him as shy and introverted (Các giáo viên của anh ấy coi anh ấy là người nhút nhát và sống nội tâm).

    • Imaginative /ɪˈmædʒɪnətɪv/: Giàu trí tưởng tượng

    Example: You’ll need to be a little more imaginative if you want to hold their attention (Bạn sẽ cần phải giàu trí tưởng tượng hơn một chút nếu muốn thu hút sự chú ý của họ).

    • Observant /əbˈzɜːrvənt/: Tinh ý, nhạy bén

    Example: He was acutely observant of the poverty around him (Anh ấy rất nhạy bén về sự nghèo đói xung quanh mình).

    • Optimistic /ˌɑːptɪˈmɪstɪk/: Lạc quan

    Example: I think you’re being a little over-optimistic (Tôi nghĩ bạn đang lạc quan một chút).

    • Rational /ˈræʃnəl/: Có chừng mực, có lý trí

    Example: She seems incapable of making a rational decision (Cô ấy dường như không có khả năng đưa ra quyết định lý trí).

    • Self-reliant  /ˌself.rɪˈlaɪ.əns/: Tự lập, không dựa dẫm vào ai khác

    Example: They place a high value on self-reliance and rugged individualism. (Họ đánh giá cao sự tự lực và chủ nghĩa cá nhân mạnh mẽ.)

    • Self-conscious /ˌselfˈkɑːn.ʃəs/: Tự ti

    Example: I always feel very self-conscious when I'm with him. (Tôi luôn luôn cảm thấy tự ti khi ở bên anh ấy.)

    • Well-behaved  /ˌwel bɪˈheɪvd/: Biết cách cư xử

    Example: Our kids are normally well behaved. (Những đứa trẻ của chúng tôi thường biết cách cư xử.)

     

    Từ vựng về tính cách tiêu cực của con người trong tiếng Anh

     

    Trái ngược với tính cách tích cực là tính cách tiêu cực đúng không nào. Cùng học một số từ vựng tiếng Anh về tính cách tiêu cực của con người dưới đây: 

     

     

    • Self-absorbed /ˌself.əbˈzɔːrbd/: Chỉ biết quan tâm đến lợi ích của bản thân mình

    Example: Henry is so self-absorbed it’s a miracle anyone bothers with him at all. (Henry quá quan tâm đến bản thân nên thật kỳ diệu khi có ai đó làm phiền anh ấy.)

    • Bad-tempered/ˌbæd ˈtempərd/: Nóng tính

    Example: He gets very bad-tempered when he’s tired (Anh ấy rất nóng tính khi anh ấy mệt mỏi).

    • Boring /ˈbɔːrɪŋ/: Buồn chán

    Example: He’s such a boring man! (Anh ấy thật là một người đàn ông nhàm chán!).

    • Careless/ˈkerləs/: Bất cẩn, cẩu thả

    Example: He’s very careless with money (Anh ấy rất bất cẩn với tiền bạc).

    • Impolite  /ˌɪm.pəlˈaɪt/: Bất lịch sự

    Example: Some people think it is impolite to ask someone’s age (Một số người cho rằng việc hỏi tuổi của ai đó là bất lịch sự).

    • Shy /ʃaɪ/: Nhút nhát

    Example: My friend was too shy to ask anyone for help (Bạn tôi nhút nhát quá không biết nhờ ai giúp đỡ).

    • Stupid /ˈstuːpɪd/: Ngu ngốc

    Example: I was stupid enough to believe him (Tôi đã đủ ngu ngốc để tin anh ta).

    • Aggressive /əˈɡresɪv/: Hung hăng, hiếu chiến, nóng nảy, tức giận

    Example: He became increasingly aggressive as the evening wore on (Anh ta ngày càng trở nên hung hăng khi tối đến).

    • Pessimistic /ˌpesɪˈmɪstɪk/: Bi quan

    Example: I think you’re being far too pessimistic (Tôi nghĩ bạn đang quá bi quan).

    • Reckless /ˈrekləs/: liều lĩnh

    Example: She showed a reckless disregard for her own safety (Cô ấy đã thể hiện một cách liều lĩnh, coi thường sự an toàn của bản thân).

    • Strict : Nghiêm khắc

    Example: He told me in the strictest confidence (Anh ấy nói với tôi với sự tự tin nghiêm khắc nhất).

    • Stubborn /ˈstʌbərn/: Bướng bỉnh, cứng đầu (as stubborn as a mule)

    Example: He was too stubborn to admit that he was wrong (Anh ấy đã quá cứng đầu để thừa nhận rằng anh ấy đã sai).

    • Unkind: Xấu bụng, không tốt

    Example: She never said anything unkind about anyone (Cô ấy không bao giờ nói bất cứ điều gì không tốt về bất cứ ai).

    • Unpleasant /ʌnˈpleznt/: Khó chịu

    Example: It can be unpleasant to sit next to a group of people arguing (Thật khó chịu khi ngồi cạnh một nhóm người đang tranh cãi).

    • Cruel /ˈkruːəl/: Độc ác

    Example: Her eyes were cruel and hard (Đôi mắt của cô ấy thật tàn nhẫn và cứng rắn).

    • Gruff /ɡrʌf/: Thô lỗ cục cằn

    Example: Beneath his gruff exterior, he’s really very kind-hearted (Bên dưới vẻ ngoài cộc cằn, anh ấy thực sự rất tốt bụng).

    • Insolent /ˈɪnsələnt/: Láo xược

    Example: Her tone grew insolent (Giọng điệu của cô ấy trở nên xấc xược).

    • Haughty /ˈhɔːti/: Kiêu căng

    Example: She threw him a look of haughty disdain (Cô ta ném cho anh ấy một cái nhìn khinh bỉ ngạo mạn).

    • Boast /bəʊst/: Khoe khoang

    Example: He openly boasted of his skill as a burglar (Anh ta công khai khoe khoang kỹ năng trộm cướp của mình).

     

    Idiom miêu tả tính cách con người

     

    Ngoài các tính từ ở trên, The SOL giới thiệu thêm cho các bạn các idiom (thành ngữ) khá hay để mô tả tính cách con người nữa nhé. 

     

    • All brawn and no brain: “đầu óc ngu si tứ chi phát triển” - những người vô cùng khỏe mạnh nhưng kém thông minh.

    Example: He may have been a good football player in high school, but he was all brawn and no brains, so he didn't get into any colleges.(Anh ấy có thể là một cầu thủ bóng đá giỏi ở trường trung học, nhưng anh ta chỉ có cơ bắp mà không có đầu óc nên không được nhận vào bất cứ trường nào.)

    • All things to all people: ai đó được lòng tất cả mọi người. 

    Example: I know you want your students to like you, but you have to discipline them when they misbehave. You can't be all things to all people. (Tôi biết bạn muốn các sinh viên thích mình, nhưng bạn phải kỉ luật các em ấy khi chúng cư xử không đúng mực. Bạn không thể được lòng tất cả mọi người. )

    • Party animal: những ai rất thích tiệc tùng, xã giao. 

    Example: He's too much of a party animal for me. I'm looking for someone who's more responsible. (Anh ấy là người quá ưa tiệc tùng đối với tôi. Tôi đang tìm kiếm ai đó có trách nhiệm hơn). 

    • Fat cat: người kiếm được hoặc có rất nhiều tiền, đặc biệt là khi so sánh với những người không kiếm được nhiều như vậy

    Example: The voters were tired of all the fat cats running for political office. They wanted someone who understood the plight of the middle class. (Các cử tri đã mệt mỏi vì những người có tiền tranh cử vào vị trí chính trị gia. Họ muốn ai đó có thể hiểu được hoàn cảnh khó khăn của tầng lớp trung lưu.) 

    • Dead loss: kẻ vô tích sự, vô dụng; làm những điều vô ích

    Example: Don't put him on our team, he's a dead loss at basketball! (Đừng cho anh ấy vào đội của chúng ta, anh ấy là một kẻ vô tích sự trong môn bóng rổ). 

    • Ugly as sin: ai đó/ vật nào đó xấu xí vô cùng, không có điểm hấp dẫn/ lôi cuốn.

    Example: This old car is all beat up and ugly as sin, but it's still going strong after all these years. (Chiếc xe cũ này đã cũ nát và cực kì xấu xí nhưng nó vẫn hoạt động mạnh mẽ sau từng đó năm.)

    • A mover and shaker: những người có quyền uy, có sức ảnh hưởng trong một lĩnh vực hay hoạt động nào đó/ người có thể giải quyết được công việc bằng quyền lực hoặc tiền bạc

    Example: She thinks her father can get me into law school. Apparently he's quite a mover and a shaker. (Cô ấy nghĩ bố của cô ấy có thể đưa tôi vào học trường luật. Rõ ràng ông ấy là một người có thể dùng ảnh hưởng của mình đề giải quyết mọi thứ.) 

     

    Ngoài ra các bạn có thể tham khảo thêm 20 idioms chỉ người rất hay trong IELTS Speaking mà The SOL Education đã chia sẻ trước đó nhé. 

     

    Tính từ chỉ người sắp xếp theo bảng chữ cái

     

    Cuối cùng, để các bạn có thể tìm hiểu và tra cứu được các từ vựng về tính cách dễ hơn thì các bạn có thể tham khảo các tính từ chỉ người được sắp xếp theo bảng chữ cái dưới đây:

     

    Chữ cái

    Từ vựng về tính cách

    Chữ cái

    Từ vựng về tính cách

    A

    Aggressive /əˈɡrɛsɪv/ chỉ tính tình hung hăng, dữ tợn

    Ambitious /æmˈbɪʃəs/ Tham vọng

    Artful /ˈɑrtfl/ Xảo quyệt, tinh ranh

    M

    Malicious /məˈlɪʃəs/ thâm độc, hiểm ác, gian manh

    Mature /məˈtʃʊr/ Chín chắn, trưởng thành

    Mean /min/ Keo kiệt, bủn xỉn

    Merciful /ˈmərsɪfl/ Nhân từ, khoan dung

    Mischievous /ˈmɪstʃəvəs/ Tinh nghịch, láu lỉnh

    B

    Bad-tempered /ˌbæd ˈtempərd/ Nóng tính

    Boastful /ˈboʊstfl/ Khoe khoang, khoác lác

    Boring /ˈbɔrɪŋ/ Nhàm chán, chán nản

    Bossy /ˈbɔsi/ Hống hách, hách dịch

    Brave /breɪv/ Dũng cảm, gan dạ

     

    Naive /naɪˈiv/ Ngây thơ, thật thà, dễ tin người

    Naughty /ˈnɔt̮i/ Nghịch ngợm, quậy phá

    C

    Calm /kɑm/ Điềm tĩnh

    Careful /ˈkɛrfl/ cẩn thận chi tiết

    Careless /ˈkɛrləs/ ẩu tả, vụng về, cẩu thả

    Cautious /ˈkɔʃəs/ Thận trọng, cẩn thận

    Childish /ˈtʃaɪldɪʃ/ Ngây thơ, trẻ con

    Clever /ˈklɛvər/ Khéo léo, thông minh, lanh lợi

    Cold /koʊld/ Lạnh lùng

    Competitive /kəmˈpɛt̮ət̮ɪv/ Ganh đua, thích cạnh tranh

    Confident /ˈkɑnfədənt/ Tự tin

    Considerate /kənˈsɪdərət/ Chu đáo, ân cần

    Courteous /ˈkərt̮iəs/ Lịch thiệp, nhã nhặn

    Courage /ˈkərɪdʒ/ lòng can đảm, sự dũng cảm

    Cowardly /ˈkaʊərdli/ yếu đuối, hèn nhát, sợ sệt

    Creative /kriˈeɪt̮ɪv/ Sáng tạo

    Cruel /ˈkruəl/ ác độc, dữ tợn, tàn bạo, nhẫn tâm

    Curious /ˈkyʊriəs/ Tò mò, nhiều chuyện, hiếu kỳ

    O

    Obedient /oʊˈbidiənt/ Ngoan ngoãn, vâng lời

    Observant /əbˈzərvənt/ Tinh ý, hay để ý mọi thứ xung quanh

    Open-minded /ˌoʊpən’maɪndəd/ Phóng khoáng, cởi mở

    Outgoing /ˈaʊtˌɡoʊɪŋ/ Thân mật, dễ gần, thoải mái

    Optimistic /ˌɑptəˈmɪstɪk/ có tinh thần lạc quan, yêu đời

    D

    Decisive /dɪˈsaɪsɪv/ Quyết đoán, kiên quyết

    Dependable /dɪˈpɛndəbl/ Đáng tin cậy

    Diligent /ˈdɪlədʒənt/ Siêng năng, cần cù

    Dynamic /daɪˈnæmɪk/ Năng động, năng nổ, sôi nổi

    P

    Pessimistic /ˌpɛsəˈmɪstɪk/ Bi quan, trong cuộc sống, tiêu cực

    Passionate /ˈpæʃənət/ Nồng nàn

    Patient /ˈpeɪʃnt/ Kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí

    Polite /pəˈlaɪt/ Lịch sự, ý thức

    E

    Easygoing /ˌiziˈɡoʊɪŋ/ Dễ chịu, thoải mái, ung dung

    Emotional /ɪˈmoʊʃənl/ Nhạy cảm, dễ xúc động

    Enthusiastic /ɪnˌθuziˈæstɪk/ Hăng hái, nhiệt tình

    Envious /ˈɛnviəs/ Ganh tị, đố kỵ

    Extroverted: hướng ngoại

    Easy-going: dễ tính

    Q

    Quiet /ˈkwaɪət/ Trầm lặng, ít nói

    F

    Faithful /ˈfeɪθfl/ Chung thủy, trung thành, trung thực

    Fawning /ˈfɔnɪŋ/ Nịnh hót, xu nịnh

    Frank /fræŋk/ Thẳng thắng, ngay thẳng, bộc trực

    Friendly /ˈfrɛndli/ Thân thiện

    Funny /ˈfʌni/ Vui vẻ, khôi hài

    R

    Rational /ˈræʃənl/ có đầu óc minh mẫn, tinh thông, sáng suốt

    Reckless /ˈrɛkləs/ Hấp tấp, liều lĩnh, táo bạo

    Responsible /rɪˈspɑnsəbl/ thể hiện tính cách tinh thần trách nhiệm

    Romantic /roʊˈmæntɪk/ Lãng mạn, mơ mộng

    Rude /rud/ ý chỉ sự thô lỗ, thiếu văn minh lịch sự

    G

    Generous /ˈdʒɛnərəs/ Hào phóng, rộng lượng

    Gentle /ˈdʒɛntl/ Dịu dàng, hòa nhã, hiền lành

    Gracious /ˈɡreɪʃəs/ Tử tế, hào hiệp, lịch thiệp

    Greedy /ˈɡridi/ Tham lam

    Gruff /ɡrʌf/ Thô lỗ, cộc cằn

    S

    Secretive /ˈsikrət̮ɪv/ Kín đáo

    Selfish /ˈsɛlfɪʃ/ Ích kỷ

    Sensitive /ˈsɛnsət̮ɪv/ Nhạy cảm

    Serious /ˈsɪriəs/ Nghiêm túc, nghiêm nghị

    Shy /ʃaɪ/ Nhút nhát, rụt rè, bẽn lẽn

    Silly /ˈsɪli/ ngu ngốc, khờ khạo

    Sincere /sɪnˈsɪr/ Thành thật, chân thành, chân thật, thẳng thắng

    Sociable /ˈsoʊʃəbl/ Hòa đồng, gần gũi

    Strict /strɪkt/ Nghiêm khắc, khắt khe

    Stubborn /ˈstʌbərn/ Bướng bỉnh, ngoan cố, ương ngạnh

    Stupid /ˈstupəd/ Ngốc nghếch, đần độn

    H

    Hardworking /ˌhɑrdˈwərkɪŋ/ chuyên cần, chăm học, chăm làm

    Haughty /ˈhɔt̮i/ Kiêu căng, kiêu kỳ, ngạo mạn

    Headstrong /ˈhɛdstrɔŋ/ Cứng đầu, bướng bỉnh

    Honest /ˈɑnəst/ Tính tình hiền hậu, lương thiện, rộng lượng

    Humble /ˈhʌmbl/ tính cách khiêm tốn, không phô trương

    Humorous /ˈhyumərəs/ tính tình vui vẻ hài hước

    T

    Tactful /ˈtæktfl/ Lịch thiệp, tế nhị

    Talkative /ˈtɔkət̮ɪv/ Hoạt ngôn, ba hoa, nhiều chuyện

    Tricky /ˈtrɪki/ Gian xảo, có nhiều thủ đoạn,

    Truthful /ˈtruθfl/ Trung thực, không nói dối

    I

    Impolite /ˌɪmpəˈlaɪt/ thiếu lịch sự, vô lễ với người khác

    Industrious /ɪnˈdʌstriəs/ siêng năng, chăm chỉ

    Insolent /ˈɪnsələnt/ Láo xược, xấc láo

    Intelligent /ɪnˈtɛlədʒənt/ Thông minh,

    Introverted: hướng nội

    Imaginative: giàu trí tưởng tượng

    U

    Unpleasant /ʌnˈplɛznt/ Khó chịu, khó ưa

    J

    Jealous /ˈdʒɛləs/ tị nạnh người khác

    V

    Vain /veɪn/ Kiêu ngạo, tự phụ, tự đắc

    K

    Kind /kaɪnd/ Tốt bụng, tử tế

    W

    Wise /waɪz/ Thông thái, khôn ngoan, sáng suốt

    Witty /ˈwɪt̮i/ Hóm hỉnh, dí dỏm

    L

    Lazy /ˈleɪzi/ Lười biếng

    Liberal /ˈlɪbərəl/ Rộng rãi, bao dung, hào phóng

    Lovely /ˈlʌvli/ Đáng yêu

    Loyal /ˈlɔɪəl/ Trung thành, không phản bội

    Z

    Zealous /ˈzɛləs/ Hăng hái, sốt sắng, có nhiệt huyết

     

    Các từ vựng trong bài viết này cực kì hữu dụng cho các bạn không chỉ trong bài thi IELTS mà trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày nữa. Hãy đưa các từ vựng học được vào cuộc sống hàng ngày để ghi nhớ lâu hơn bạn nha.

     

    Tham khảo thêm: 

    Collocation CỰC HAY chủ đề TECHNOLOGY (Công nghệ) ứng dụng trong IELTS Speaking và IELTS Writing

    20 từ/cụm từ vựng kèm video minh họa chủ đề SPORTS band 8.0 IELTS

    Từ vựng IELTS chủ đề Holiday

     

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...