Buy
Quy tắc cấu tạo từ cơ bản trong tiếng Anh
Loading...

Quy tắc cấu tạo từ cơ bản trong tiếng Anh

Quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh là kiến thức ngữ pháp nền tảng mà bất cứ người học nào cũng cần nắm được. Trong đó, các nội dung chính của quy tắc cấu tạo từ gồm cấu tạo từ loại đơn lẻ, cấu tạo từ ghép, thay đổi hậu tố hay cách nhận biết từng loại từ.
Mở/Đóng

    1. Các quy tắc cấu tạo từ cơ bản trong tiếng Anh 

    Có một số quy tắc cấu tạo từ cơ bản trong tiếng Anh như sau:

    • Tiền tố (Prefix): Được đặt đầu từ để thay đổi ý nghĩa của từ gốc. Ví dụ: un- (không), re- (lại), pre- (trước).

    • Hậu tố (Suffix): Được đặt cuối từ để thay đổi chức năng, vai trò hoặc loại từ gốc. Ví dụ: -er (người làm), -able (có thể).

    • Hậu tố chuyển đổi từ loại (Derivational Suffix): Thay đổi loại từ gốc (từ danh từ thành tính từ, từ động từ thành danh từ, vv.). Ví dụ: -ize (biến động từ thành danh từ), -ity (biến tính từ thành danh từ).

    • Hậu tố chức năng (Inflectional Suffix): Thêm vào từ gốc để chỉ sự thay đổi nhỏ về số nhiều, thời gian, dạng phủ định, vv. Ví dụ: -s (số nhiều), -ed (quá khứ), -ing (hiện tại phân từ).

    • Hậu tố hỗn hợp (Combining Form): Thêm vào từ gốc mà không làm thay đổi chủ ngữ. Ví dụ: bio- (đời sống), geo- (trái đất).

    • Từ hợp thành (Compound Words): Kết hợp hai từ hoặc nhiều từ để tạo thành một từ mới với ý nghĩa mới. Ví dụ: bookstore (hiệu sách), basketball (bóng rổ).

    2. Quy tắc cấu tạo từ đơn lẻ trong tiếng Anh

    2.1. Các quy tắc cấu tạo Danh từ

    Các quy tắc cấu tạo DANH TỪ trong tiếng Anh:

    • Động từ + ar, /er/, or để chỉ người hoặc nghề nghiệp.
      • Ví dụ: 
        • Instruct (hướng dẫn) --> Instructor (giảng viên)

        • Act (diễn xuất) --> Actor (diễn viên)

        • Write (viết) --> Writer (nhà văn)

        • Build (xây dựng) --> Builder (thợ xây)

        • Teach (dạy) --> Teacher (giáo viên)

    • V + ing /ion/ ment tạo thành danh từ (gerund)

      • Ví dụ: 

        • Teach (dạy) --> Teaching (sự dạy)
        • Read (đọc) --> Reading (việc đọc)
        • Educate (giáo dục) --> Education (giáo dục)
        • Inform (thông báo) --> Information (thông tin)
        • Govern (thống trị) --> Government (chính phủ)
        • Enforce (thực thi) --> Enforcement (sự thực thi)
    • N/ adj + dom/ tạo thành một danh từ khác.
      • Ví dụ:
        • King (vua) + dom = Kingdom (vương quốc)

        • Free (miễn phí) + dom = Freedom (sự tự do)

        • Star (ngôi sao) + dom = Stardom (đỉnh cao danh vọng)

    • N/ adj + hood: Hậu tố "hood" thường được sử dụng để biến đổi các từ thành danh từ chỉ định một trạng thái, tính chất hoặc tình trạng liên quan đến người, vật hoặc khái niệm.

      • Ví dụ: 

        • Child (đứa trẻ) + hood = Childhood (tuổi thơ)

        • Neighbor (hàng xóm) + hood = Neighborhood (khu phố)

        • Brother (anh/em trai) + hood = Brotherhood (tình anh em)

    • N/ adj + ism: Hậu tố "ism" thường được sử dụng để biến đổi các từ thành danh từ chỉ định một tư tưởng, hệ thống tư tưởng, hoặc trường phái lớn liên quan đến chính trị, tôn giáo, nghệ thuật và xã hội.
      • Ví dụ: 

        • Capital (vốn) + ism = Capitalism (chủ nghĩa tư bản)

        • Real (thực) + ism = Realism (chủ nghĩa hiện thực)

        • Optimist (người lạc quan) + ism = Optimism (lạc quan)

        • Feminine (nữ tính) + ism = Feminism (chủ nghĩa nữ quyền)

        • Modern (hiện đại) + ism = Modernism (chủ nghĩa hiện đại)

    • Adj + ness /ty/ ity: Hậu tố "ness", "ty", và "ity" thường được sử dụng để biến đổi các tính từ thành danh từ chỉ định một tính chất, tình trạng, hoặc trạng thái.

      • Ví dụ:

        • Happy (hạnh phúc) + ness = Happiness (niềm hạnh phúc)

        • Good (tốt) + ness = Goodness (tính tốt)

        • Childish (trẻ con) + ness = Childishness (tính trẻ con)

        • Real (thực) + ity = Reality (thực tại)

        • Equal (bình đẳng) + ity = Equality (sự bình đẳng)

        • Secure (an toàn) + ty = Security (sự an toàn)

    • V + ant: Hậu tố "ant" thường được sử dụng để biến đổi các động từ thành danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hoặc tham gia vào hành động đó.

      • Ví dụ:

        • Assist (hỗ trợ) + ant = Assistant (trợ lý)

        • Participant (người tham gia) + ant = Participant (người tham gia)

        • Defend(phòng vệ) + ant = Defendant (bị cáo)

    • Chuyển đổi tính từ sang danh từ.

      • Ví dụ : angry -> anger, brave -> bravery, famous -> fame,…

    • Động từ có thể biến thành danh từ.

      • Ví dụ : choose -> choice, prove -> proof, sing -> song,…

    2.2. Quy tắc cấu tạo tính từ

    Có rất nhiều cách cấu tạo tính từ trong tiếng Anh, chúng ta có thể liệt kê một cố cách cơ bản trong bảng dưới đây:

    Quy tắc cấu tạo tính từVí dụ
    V + able/ ibleeatable, noticeable, accessible
    N + able/ iblesensible, honourable
    N + alcentral (center), national (nation), industrial (industry)
    N + ishchildish, foolish
    N + yrainy, snowy, starry
    N + likechildlike, warlike
    N + lydaily, manly
    N + ful/ lessharmful, careless
    Ving/ Vedinteresting, interested
    N + ousdangerous, advantageous (from "advantage")
    N + sion -> sivecomprehensive (from "comprehension")
    N + ernnorthern
    N + enwoolen, golden
    Chuyển danh từ thành tính từconfident (from confidence), different (from difference)
    N + ance -> antialcircumstantial (from circumstance)
    N + iceconomic, energetic
    N + sometroublesome, quarrelsome
    N + esquepicturesque
    ion -> atepassionate (from passion)

     

    2.3. Quy tắc cấu tạo trạng từ

    • Để tạo nên trạng từ ta công thêm đuôi “ly” vào sau tính từ.

    Ví dụ : beautifully, quickly, ….

    • Nhưng có một số trường hợp “y” chuyển thành “i” và thêm “ly”.

    Ví dụ : lucky -> luckily, happy -> happily,…

    • Trạng từ với tính từ viết giống nhau.

    Ví dụ: fast, late, early, hard.

    Lưu ý: “hard”, “harly”, “late”, “lately” đều là trạng từ nhưng nghĩa khác nhau.

     

    3. Quy tắc cấu tạo từ ghép trong tiếng Anh 

    3.1. Quy tắc cấu tạo Danh từ ghép

    Các quy tắc thông thường nhất là sự ghép tự do hai danh từ với nhau để tạo thành danh từ mới gọi là danh từ ghép. Cách ghép tự do này có thể áp dụng đối với nhiều trường hợp và danh từ ghép có thể là hai từ hoặc một từ, đôi khi mang một nghĩa mới.

    Phần lớn danh từ ghép được tạo thành bằng 3 cách dưới đây:

    Cách cấu tạoVí dụGiải thích
    Noun + NountoothbrushBàn chải đánh răng (tooth + brush)
    bookstoreCửa hàng sách (book + store)
    playgroundSân chơi (play + ground)
    Adjective + NounblackboardBảng đen (black + board)
    greenhouseNhà kính (green + house)
    highchairGhế cao cho trẻ em (high + chair)
    Verb + Nounswimming poolBể bơi (swimming + pool)
    washing machineMáy giặt (washing + machine)
    driving schoolTrường lái xe (driving + school)

     

    ❗❗ Lưu ý: Trong cấu tạo “danh từ + danh từ”, danh từ đi trước thường có dạng số ít nhưng cũng có trường hợp ở dạng số nhiều:

    • A vegetable garden (vườn rau)
    • An eye test (kiểm tra mắt)
    • A sports shop (cửa hàng bán đồ thể thao)
    • A goods train (tàu chở hàng)

    Một số ít danh từ ghép có thể gồm ba từ hoặc nhiều hơn:

    • Merry- go- round (trò chơi ngựa quay)
    • Forget- me- not (hoa lưu li)
    • Mother- in- law (mẹ chồng/ mẹ vợ)

    Ví dụ một số danh từ ghép:

    • A tennis club: câu lạc bộ quần vợt
    • A telephone bill: hóa đơn điện thoại
    • A train journey: chuyến đi bằng tàu hỏa
    • Danh động từ + danh từ
    • A swimming pool: hồ bơi
    • A sleeping bag: túi ngủ
    • Washing powder: bột giặt
    • Tính từ + danh từ:
    • A greenhouse: nhà kình
    • A blackboard: bảng viết
    • Quicksilver: thủy ngân
    • A black sheep: kẻ hư hỏng

    Các cách viết danh từ ghép trong tiếng Anh:

    • Hai từ rời: book seller (người bán sách), dog trainer (người huấn luyện chó)
    • Hai từ có gạch nối ở giữa: waste- bin (giỏ rác), living-room (phòng khách)
    • Một từ duy nhất: watchmaker (thợ chế tạo đồng hồ), schoolchildren (học sinh), chairman (chủ tọa).

    3.2. Quy tắc cấu tạo Tính từ ghép

    Tính từ ghép thường gồm hai hoặc nhiều từ kết hợp với nhau và được dùng như một từ duy nhất. Tính từ ghép có thể được viết thành:

    Loại cách tạo tính từ ghépVí dụGiải thích
    Một từ duy nhấtlifelongCả đời (life + long)
    homesickNhớ nhà (home + sick)
    Hai từ có dấu gạch nối ở giữaafter-schoolSau giờ học (after + school)
    back-up / backupGiúp đỡ, phòng hờ (back + up)
    Nhiều từ có dấu gạch nối ở giữatwo-hour-longBài kiểm tra kéo dài hai giờ (a two-hour-long test)
    ten-year-oldCậu bé lên mười (a ten-year-old boy)
    Danh từ + tính từduty-freeMiễn thuế (duty + free)
    nationwideKhắp nước (nation + wide)
    Danh từ + phân từhandmadeLàm bằng tay (hand + made)
    time-consumingTốn thời gian (time + consuming)
    Trạng từ + phân từill-equippedTrang bị kém (ill + equipped)
    outspokenThẳng thắn (out + spoken)
    Tính từ + phân từgood-lookingXinh xắn (good + looking)
    easy-goingThoải mái (easy + going)
    Tính từ + danh từ kết hợp với tận cùng –edold-fashionedLỗi thời (old + fashioned)
    absent-mindedĐãng trí (absent + minded)
    fair-skinnedDa trắng (fair + skinned)
    artistic-mindedCó óc thẩm mỹ (artistic + minded)

     

    4. Quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh - thay đổi phụ tố

    Trong tiếng Anh, một từ có thể được tạo thành bằng cách thêm phụ tố (affixation) vào gốc từ. Phụ tố bao gồm tiền tố (prefixes) và hậu tố (suffixes). Đúng như tên gọi, tiền tố thêm vào đầu của từ gốc và hậu tố sẽ được thêm vào cuối từ gốc, từ đó ta có cách cấu tạo một hình thái từ mới rất phổ biến trong tiếng Anh.

    Hậu tố tạo động từ:

    • -ize (or -ise): "modern" (tính từ) -> "modernize" (động từ) - cải thiện, hiện đại hóa.
    • -en: "soft" (tính từ) -> "soften" (động từ) - làm mềm.
    • -ify: "beauty" (danh từ) -> "beautify" (động từ) - làm đẹp.
    • -ate: "real" (tính từ) -> "reality" (danh từ) -> "realize" (động từ) - nhận ra, thực hiện.
    • -ize: "public" (tính từ) -> "publicize" (động từ) - công khai, công bố.

    Tiền tố phủ định của tính từ:

    • im- (đứng trước tính từ bắt đầu m hoặc p) - Immature, impatient
    • ir- (đứng trước tính từ bắt đầu r) - Irreplaceable. irregular
    • il- (đứng trước tính từ bắt đầu l)
    • Illegal, illegible, illiterate
    • in - Inconvenient, inedible
    • dis - Disloyal, dissimilar
    • un - Uncomfortable, unsuccessful

    Lưu ý: Đối với các tiền tố in-, im-, ngoài ý nghĩa phủ định chúng còn mang nghĩa ‘bên trong; vào trong”.

    Ví dụ: internal, income, import..

    Các tiền tố un- và dis- còn được dùng để thành lập từ trái nghĩa của động từ: tie/untie, appear/disappear..hoặc đảo ngược hành động hành động của động từ: disbelieve, disconnect, dislike, disqualify, unbend, undo, undress, unfold, unload, unlock, unwrap..

    Ngoài ra ra còn có tiền tố phủ định de- và non: decentralize, nonsense…

    Hậu tố tính từ:

    • y: bushy, dirty, hairy…
    • ic: atomic, economic, poetic
    • al: cultural, agricultural, environmental
    • ical: biological, grammatical
    • ful: painful, hopeful, careful
    • less: painless, hopeless, careless
    • able: loveable, washable, breakable
    • ive: productive, active
    • ous: poisonous, outrageous

    Hậu tố tạo danh từ:

    Hậu tố

    Ý nghĩa

    Ví dụ

    -er

    -or

     

     

    - chỉ người thực hiện một hành động

    - ta còn dùng hậu tố này cho rất nhiều động từ để hình thành danh từ

    Writer, painter, worker, actor, operator

    - er/- or

    Dùng chỉ vật thực hiện một công việc nhất định

    Pencil- sharpener, grater

    Bottle-opener, projector

     

    -ee

    Chỉ người nhận hoặc trải qua một hành động nào đó

    Employee, payee

    -tion

    -sion

    -ion

    Dùng để hình thành danh từ từ động từ

    Complication, admission, donation, alteration

    -ment

    Chỉ hành động hoặc kết quả

    Bombardment, development

    -ist

    -ism

    Chỉ người

    Chỉ hoạt động hoặc hệ tư tưởng (hai hậu tố này dùng cho chính trị , niềm tin và hệ tư tưởng hoặc ý thức hệ của con người)

    Buddhist, Marxist

    Buddhism, communism

    -ist

    Còn dùng để chỉ người chơi một loại nhạc cụ, chuyên gia một lĩnh vực…

    Guitarist, violinist, pianist

    Economist, biologist

    -ness

    Dùng để hình thành danh từ từ tính từ

    Goodness, readiness, forgetfulness, happiness, sadness, weakness

    -hood

    Chỉ trạng thái hoặc phẩm chẩt

     

    Childhood, falsehood

    -ship

    Chỉ trạng thái, phẩm chất, tình trạng, khả năng hoặc nhóm

     

    Friendship, citizenship, musicianship, membershipp

     

    5. Luyện tập cấu tạo từ trong tiếng Anh

    Bài 1: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc vào chỗ trống

    1. He gets a lot of _________ (ENJOY) from football.

    2. Money doesn’t always bring _________ (HAPPY).

    3. It is _________ (HONEST) to take something that isn’t yours.

    4. My dad gets very _________ (PATIENT) when he has to wait ages for the train.

    5. I want to be a (SCIENCE) when I’m older.

    6. It’s snowing. You need to ride your bike _________ (CAREFUL).

    7. _________ (PERSONAL) speaking, I didn’t like the film.

    8. She's _________ (OBSESS) with fashion. She buys all the fashion magazines.

    Nguồn: British council

    Đáp án

    1. enjoyment (niềm vui, sự thích thú)

    2. happiness (hạnh phúc)

    3. dishonest (không trung thực)

    4. impatient (mất kiên nhẫn)

    5. scientist (nhà khoa học)

    6. carefully (một cách cẩn thận)

    7. personally (một cách cá nhân)

    8. obsessed (có hứng thú, đam mê)

    Bài 2: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc vào chỗ trống

    1. The act of _________ should be prohibited under any circumstances. Everyone all has equal rights to vote. (FRANCHISE)

    2. The boss ordered his staff to be ________ with each other in dealing with the company's end-of-year burden. (LABOR)

    3. It is such a _________ story that the mom lost her child when her family immigrated from Africa into Europe. (LUCK)

    4. The mayor was determined that he would do everything in his power to _________ the murder case. (MYSTERY)

    5. The government stressed it was not abandoning its tough __________ policies. (INFLATE)

    6. The woman detected her ________ conditions soon after she felt ill in her body. (CANCER)

    7. I cast my eyes ________ and saw the geese flying in V-line. (HEAVEN)

    8. ________ programs are offered to those who want to do professional training while being paid to work. (SERVICE)

    9. It is inhumane to sell ________ limbs of animals, such as rhinoceros or elephants, in the marketplace. (MEMBER)

    10. He was regarded as a _______ winner as he beat his opponents in three straight sets. (RUN)

    Đáp án:

    1. defranchisement (sự tước quyền)

    2. collaborative (có tinh thần hợp tác)

    3. hard-luck (hard-luck story: câu chuyện kể về sự bất hạnh để nhận được sự thương cảm từ người khác)

    4. demystify (làm rõ)

    5. anti-inflationary (chống lạm phát)

    6. precancerous (tiền ung thư)

    7. heavenward (hướng lên trời)

    8. in-service (tại chức)

    9. dismembered: chặt

    10. runaway (highly successful: rất thành công)

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...