Chủ đề sinh học là một chủ đề phổ biến và có thể xuất hiện trong các phần thi nghe, đọc, viết và nói của bài thi IELTS. Trong bài viết này, SOL sẽ giúp bạn bố sung lượng từ vựng hữu ích về chủ đề sinh học trong IELTS.

Example: Biology is a fascinating field of study. (Sinh học là một lĩnh vực hấp dẫn để nghiên cứu)
Example: Genetic variation is important for the survival of a species. (Biến thể di truyền quan trọng đối với sự tồn tại của một loài)
Example: Natural selection drives the evolution of species. (Lựa chọn tự nhiên thúc đẩy quá trình tiến hóa của các loài)
Example: Camouflage is an adaptation that helps animals blend into their surroundings. (Sự ngụy trang là một sự thích nghi giúp động vật hòa nhập vào môi trường xung quanh)
Example: The rainforest is a complex and diverse ecosystem. (Rừng nhiệt đới là một hệ sinh thái phức tạp và đa dạng)
Example: Photosynthesis is the primary source of oxygen production on Earth. (Quang hợp là nguồn chính của sự sản xuất oxy trên Trái Đất)
Example: Mutations can result in new traits and characteristics in organisms. (Đột biến có thể dẫn đến các đặc điểm và đặc tính mới trong cơ thể sống)
Example: The rainforest is known for its high species diversity. (Rừng nhiệt đới nổi tiếng với sự đa dạng loài cao)
Example: Eye color is an inherited trait in humans. (Màu mắt là một đặc điểm di truyền ở con người)
Example: Genetic engineering can produce crops that are resistant to pests. (Kỹ thuật di truyền có thể sản xuất cây trồng kháng côn trùng)
Example: Biotechnology has revolutionized medicine and agriculture. (Công nghệ sinh học đã cách mạng hóa y học và nông nghiệp)
Example: Microorganisms play a vital role in decomposition and nutrient cycling. (Vi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy và chu kỳ dưỡng chất)
Example: Genetic mutations can lead to the development of genetic disorders. (Đột biến di truyền có thể dẫn đến sự phát triển của các bệnh di truyền)
Example: The sheep Dolly was the first mammal to be successfully cloned. (Con cừu Dolly là loài động vật đầu tiên được nhân bản thành công)
Example: Sexual reproduction involves the fusion of gametes from two parents. (Sinh sản hữu tính liên quan đến sự hợp nhất của giao tử từ hai bố mẹ)
Example: Temperature regulation is an important aspect of homeostasis in mammals. (Việc điều chỉnh nhiệt độ là một khía cạnh quan trọng của cân bằng sinh học ở động vật có vú)
Example: Natural selection is a driving force behind the evolutionary process. (Lựa chọn tự nhiên là lực đẩy đằng sau quá trình tiến hóa)
Example: The fossil record provides valuable evidence for studying past life forms. (Hồ sơ hóa thạch cung cấp bằng chứng quý giá để nghiên cứu các hình thái sống trong quá khứ)
Example: The conservation efforts aim to protect endangered species from extinction. (Các nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ các loài bị đe dọa khỏi tuyệt chủng)
Example: The Amazon rainforest is an example of a tropical biome. (Rừng mưa Amazon là một ví dụ về hệ sinh thái nhiệt đới)
Example: Ecosystem services include water purification, soil fertility, and pollination. (Dịch vụ hệ sinh thái bao gồm thanh lọc nước, độ phì nhiêu đất và thụ phấn)
Example: Reducing our ecological footprint is essential for sustainable living. (Giảm dấu chân sinh thái là cần thiết để sống bền vững)
Example: Many plastic products are not biodegradable and can pollute the environment. (Nhiều sản phẩm nhựa không phân hủy sinh học và có thể gây ô nhiễm môi trường)
Example: National parks play a crucial role in biodiversity conservation. (Các công viên quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học)
Example: Gene expression can be regulated by various environmental factors. (Biểu hiện gen có thể được điều chỉnh bởi nhiều yếu tố môi trường khác nhau)
Example: The misuse of antibiotics has led to the emergence of antibiotic resistance. (Sự lạm dụng kháng sinh đã dẫn đến sự xuất hiện của kháng thuốc kháng sinh)
Example: Plant and animal cells are examples of eukaryotic cells. (Tế bào thực vật và động vật là ví dụ về tế bào nguyên sinh)
Example: Genetic diversity is important for the long-term survival of a population. (Đa dạng gen quan trọng đối với sự sống còn lâu dài của một quần thể)
Example: The cell membrane regulates the movement of substances in and out of the cell. (Màng tế bào điều chỉnh sự di chuyển của các chất vào và ra khỏi tế bào)
Example: Temperature and pH can affect enzyme activity. (Nhiệt độ và pH có thể ảnh hưởng đến hoạt động enzym)
Example: Gene regulation plays a key role in development and differentiation. (Điều chỉnh gen đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển và phân hóa)
Example: Photosynthesis and respiration are important processes in the carbon cycle. (Quang hợp và hô hấp là các quá trình quan trọng trong chu kỳ carbon)
Example: Stem cells have the potential to be used in regenerative medicine. (Tế bào gốc có tiềm năng được sử dụng trong y học tái tạo)
Example: The Krebs cycle is a metabolic pathway involved in cellular respiration. (Vòng Krebs là một con đường chuyển hoá liên quan đến quá trình hô hấp tế bào)
Example: Human activities can disrupt the ecological balance of an ecosystem. (Hoạt động của con người có thể làm xáo lạc cân bằng sinh thái của một hệ sinh thái)
Example: Leguminous plants have a symbiotic relationship with nitrogen-fixing bacteria. (Cây họ đậu có mối quan hệ cộng sinh với vi khuẩn cố định nitơ)
Example: Transcription is the first step in gene expression. (Quá trình chuyển mã là bước đầu tiên trong biểu hiện gen)
Example: Each species occupies a unique ecological niche in its environment. (Mỗi loài chiếm một niche sinh thái độc đáo trong môi trường của nó)
Example: Producers occupy the first trophic level in a food chain. (Những người sản xuất chiếm vị trí của cấp độ dinh dưỡng đầu tiên trong một chuỗi thức ăn)
Example: Recombinant DNA technology has revolutionized genetic engineering. (Công nghệ ADN tái tổ hợp đã cách mạng hóa kỹ thuật di truyền)
Example: Population dynamics can be influenced by factors such as birth rate, death rate, and migration. (Động lực quần thể có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như tỷ lệ sinh, tỷ lệ tử, và di cư)
Example: Genetic variation in a population is determined by the gene pool. (Biến thiên gen trong quần thể được xác định bởi hồ gen)
Example: The relationship between bees and flowers is a classic example of symbiosis. (Mối quan hệ giữa ong và hoa là một ví dụ điển hình về cộng sinh)
Example: Insulin is involved in the regulation of blood sugar levels. (Insulin tham gia vào quá trình điều chỉnh mức đường trong máu)
Example: Chlorophyll gives plants their green color and is essential for photosynthesis. (Diệp lục tạo cho cây màu xanh lá cây và là một yếu tố quan trọng cho quang hợp)
Example: Camouflage is an adaptation that allows animals to blend into their surroundings. (Màu sắc hoá thành là một sự thích ứng cho phép động vật hòa nhập vào môi trường của chúng)
Example: Changes in allele frequencies can indicate evolutionary processes within a population. (Thay đổi tần số alen có thể chỉ ra quá trình tiến hóa trong một quần thể)
Từ vựng IELTS là một phần cực kì quan trọng giúp các bạn có thể vượt qua kì thi IELTS. Hy vọng các từ vựng trên giúp các bạn có thể làm tốt các phần thi IELTS liên quan đến chủ đề Sinh học và bổ sung thêm lượng từ vựng chủ đề sinh học cho bản thân.
Chúc các bạn học tốt.
Tham khảo thêm:
