Hương vị, mùi vị, đồ ăn... là điều vô cùng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Hãy cùng The SOL Education tìm hiểu các từ vựng về chủ đề này nhé.
Trước hết, hãy cùng khám phá một số từ vựng chỉ mùi vị trong tiếng Anh cơ bản và thông dụng nhất trong cuộc sống hàng ngày nhé!

Đầu tiên, chúng ta cùng đến với các tính từ chỉ mùi vị trong tiếng Anh cơ bản để diễn tả về món ăn nhé:
Ex: I prefer salty snacks to sweet ones. (Tôi thích đồ ăn nhẹ mặn hơn đồ ngọt.)
Ex: The coffee was bitter. (Cà phê thì đắng.)
Ex: He doesn't like a hot curry - he prefers a mild one. (Anh ấy không thích cà ri nóng - anh ấy thích cà ri có vị thanh nhẹ hơn.)
Ex: Bananas are not ripe, so they have acrid taste. (Quả chuối chưa chín nên có vị chát.)
Ex: The taste of the lemon is very sour. (Vị của quả chanh rất chua.)
Ex: The taste of the soup is very bland. (Vị của món canh rất nhạt nhẽo.)
Ex: This bread is cheesy. (Bánh mì này béo vị phô mai.)
Ex: This meal is very delicious. (Bữa ăn này rất ngon miệng.)
Ex: The soup has just been cooked so it is very hot. (Món canh vừa nấu xong nên rất nóng.)
Ex: This cream tastes mint. (Chiếc kem này có vị bạc hà.)
Ex: Seafood is often salty. (Đồ hải sản thường có vị mặn.)
Ex: The fish has not been carefully processed, so it is still sicky. (Cá chưa được chế biến kỹ nên nó còn mùi tanh.)
Ex: Hanna ate too much chili, so she felt spicy. (Hanna ăn quá nhiều ớt nên cô ta cảm thấy cay.)
Ex: This cake is too sugary. (Chiếc bánh này quá nhiều đường ngọt.)
Ex: The main dish of this meal is very delicious. (Món chính của bữa ăn rất ngon.)
Ex: This dish is unseasoned but it is still very delicious. (Món này chưa thêm gia vị nhưng đã rất ngon.)
Ngoài từ vựng về mùi vị trong tiếng Anh, chúng ta cũng không nên bỏ qua một số từ diễn tả tình trạng của món ăn như sau:
Ex: Because it was cold, the food was cooled quickly. (Bởi vì trời lạnh, thức ăn bị nguội nhanh chóng.)
Ex: Fish is dried and baked. (Cá được phơi khô và nướng lên.)

Ex: The food was bought this morning so it was very fresh. (Đồ ăn được mua sáng nay nên còn rất tươi.
Ex: This orange is juicy. (Quả cam này mọng nước.)
Ex: This food is mouldy, which is very dangerous for health. (Đồ ăn này bị mốc rất nguy hiểm cho sức khỏe.)
Ex: Fried eggs should not cook over-cooked. (Trứng rán không nên nấu quá chín.)
Ex: Rice has been ripped for 5 minutes. (Cơm mới chín được 5 phút.)
Ex: Meat, which is processed is very tender. (Thịt được chế biến rất mềm.)
Ex: Beef is often tough. (Thịt bò thường dai.)
Làm thế nào để khen hay chê mùi vị trong tiếng Anh của một món ăn một cách lịch sự và tự nhiên nhỉ? Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Chà, món ăn này ngon tuyệt
Món này vị tuyệt quá đi mất!
Ăn món này ngon đến muốn lên thiên đường luôn.
Món này ngon thật sự, bạn cho tôi công thức nấu với, có được không?
Hương vị quá tuyệt, tôi muốn mua thêm, bạn có biết chỗ mua không?
Nhà hàng Việt Nam này làm món ăn ngon tuyệt cú mèo!
Tôi xin lỗi, món ăn này vị ghê lắm.
Đây không phải món khoái khẩu của tôi.
Eo ôi, để món đó ra xa tôi một chút đi.
3. Miêu tả mùi vị trong tiếng Anh
Sau khi đã học những tính từ chỉ mùi vị trong tiếng Anh, chúng ta cùng học thêm một số mẫu câu vận dụng các tính từ đó để miêu tả mùi vị trong tiếng Anh thật hay nhé!
Nhìn trái cây này. Chúng vừa chín tới.
Cái bánh ngọt này là sự kết hợp thật hoàn hảo của vị ngọt và chua.
Cá tươi thật đấy.
Bát phở này có hương vị cực kỳ phong phú.
Có phải mỗi tôi thấy món này hơi nhạt không?
Món này nhạt toẹt, tôi chả nếm thấy vị gì cả.
Mấy cái bánh macaron quá nhiều vị ngọt của đường, không hợp với tôi.
Món này cay cực kỳ.
Món này mặn quá đi mất.

Có rất nhiều thành ngữ, tục ngữ hay cụm từ cố định dùng các từ chỉ mùi vị trong tiếng Anh mang ý nghĩa cực kỳ thú vị. Nếu bạn cảm thấy cụm từ nào chỉ mùi vị trong tiếng Anh thật thú vị thì nhớ ghi chép lại nhé!
Tục ngữ, thành ngữ, cụm từ về mùi vị trong tiếng Anh:
Ex: Hanna actions smell fishy, I don’t trust her. (Hành động Hanna này đáng ngờ ghê, tôi chẳng tin cô ấy đâu.)
Ex: Sara failed the interview because she left a bad taste in the interviewer’s mouth. (Sara trượt phỏng vấn vì cô ấy để lại ấn tượng xấu cho nhà tuyển dụng.)
Ex: Harry thought he could get away with cheating on her. But Harry had a taste of his own medicine when she was the one being cheated on. (Harry tưởng việc lừa dối cô ấy đã trót lọt. Thế nhưng, Harry bị gậy ông đập lưng ông khi chính anh ta mới là người bị lừa dối.)
Ex: Don’t come near Kathy, she’s rumored to be a bad egg. (Đừng lại gần Kathy, người ta đồn cô ta là kẻ chẳng ra gì.)
Ex: Sara really does believe the earth’s flat? Harry takes that with a grain of salt. (Sara thật sự tin trái đất phẳng á? Harry sẽ chẳng bao giờ tin đâu.)
Ex: Hanna don’t think that’s much of an achievement, and that’s not sour grape. (Không phải đố kỵ đâu nhưng mà Hanna thấy cái đấy cũng chả phải thành tựu gì to tát.)
Ex: Hanna has a sweet tooth, she loves sweets and treats! (Hanna hảo ngọt lắm, cô ấy thích đồ ngọt với bánh kẹo.)
Tham khảo thêm:
20 từ/cụm từ vựng kèm video minh họa chủ đề SPORTS band 8.0 IELTS
Collocation CỰC HAY chủ đề TECHNOLOGY (Công nghệ) ứng dụng trong IELTS Speaking và IELTS Writing
