Buy
Collocation CỰC HAY chủ đề TECHNOLOGY (Công nghệ) ứng dụng trong IELTS Speaking và IELTS Writing
Loading...

Collocation CỰC HAY chủ đề TECHNOLOGY (Công nghệ) ứng dụng trong IELTS Speaking và IELTS Writing

Trong bài viết này, The SOL Education sẽ giới thiệu với các bạn 15 collocations CỰC HAY chủ đề Technology (Công nghệ) để áp dụng vào bài thi IELTS, ứng dụng trong cả IELTS Speaking và IELTS Writing.
Mở/Đóng

    Đối với người học IELTS thì việc sử dụng thành thạo các collocation là một điều cần thiết giúp bạn đạt điểm cao, giúp ngôn ngữ của chúng ta tự nhiên hơn giống như người bản xứ. Trong bài viết này, The SOL Education sẽ giới thiệu với các bạn các collocation hay chủ đề Technology (Công nghệ) để áp dụng vào bài thi IELTS, ứng dụng trong cả IELTS Speaking và IELTS Writing nhé. 

    Collocation IELTS Speaking/Writing về công nghệ

    1. Be addicted to something (the Internet/ social media/ smartphone/ video game,…): nghiện sử dụng cái gì đó (internet, mạng xã hội, điện thoại thông minh, các trò chơi...)

    Ví dụ: Children addicted to the internet will show behaviors of increased aggressiveness and irritability, as well as loss of sleep and depression.

    Dịch: Trẻ em nghiện Internet sẽ có những biểu hiện như tăng tính hung hăng, cáu gắt, mất ngủ và trầm cảm.

    2. Be replaced by automation: (cái gì đó) bị thay thế bởi tự động hóa

    Ví dụ: 80% of IT Jobs can be Replaced by Automation, and it's 'Exciting'.

    Dịch: 80% công việc công nghệ thông tin có thể bị thay thế bởi tự động hóa và điều đó "thật thú vị". 

    3. (Have) heavy exposure to something: Tiếp xúc quá nhiều với cái gì đó.

    Ví dụ: Heavy exposure to technology might lead to the deterioration in health for people.

    Dịch: Tiếp xúc nhiều với công nghệ có thể dẫn đến suy giảm sức khỏe cho con người.

    4. To stimulate/promote the development of something: thúc đẩy/kích thích sự phát triển của một cái gì đó

    Ví dụ: People want to promote the development of technology in the school environment, thereby helping education become more modern.

    Dịch: Mọi người muốn thúc đẩy sự phát triển của công nghệ trong môi trường học đường, bằng cách đó giúp giáo dục trở nên hiện đại hơn.

    5. Keep up to date with technology: cập nhật xu hướng công nghệ

    Ví dụ: Today, customers expect streamlined, efficient service no matter what business they are dealing with. This is an important reason to keep up to date with technology and make sure that your business has all the latest tech that will help you keep your customers happy. 

    Dịch: Ngày nay, khách hàng mong đợi dịch vụ hợp lý, hiệu quả cho dù họ đang làm việc trọng bất kì lĩnh vực kinh doanh nào. Đây là một lý do quan trọng để luôn cập nhật công nghệ và đảm bảo rằng doanh nghiệp của bạn có tất cả công nghệ mới nhất sẽ giúp bạn làm hài lòng khách hàng của mình.

    6. Speed up the pace of something: Tăng cường tốc độ của cái gì đó

    Ví dụ: Technology plays a crucial role in speeding up the pace of scientific discovery/research.

    Dịch: Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong việc đẩy nhanh tốc độ khám phá/nghiên cứu khoa học.

    7. Breakdowns in the system may cause severe problems: Hệ thống bị hỏng có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng

    Ví dụ: One disadvantage of applying technology in the workplace is that breakdowns in the system may cause severe problems.

    Dịch: Một nhược điểm của việc áp dụng công nghệ tại nơi làm việc là sự cố trong hệ thống có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng.

    8. Face-to-face communication/meetings/interaction: tương tác trưc tiếp

    Ví dụ: These days, face-to-face communication is gradually replaced by the use of social media, such as Facebook or Instagram.

    Dịch: Ngày nay, việc giao tiếp trực tiếp đang dần bị thay thế bởi việc sử dụng các phương tiện truyền thông xã hội, chẳng hạn như Facebook hoặc Instagram.

    9. Interaction through computers: tương tác qua máy tính/tương tác trực tuyến

    Ví dụ: The interaction through computers is so popular that big multinational companies do conferences and meetings from their work place via computers.

    Dịch: Sự tương tác thông qua máy tính phổ biến đến mức các công ty đa quốc gia lớn tổ chức các hội nghị và cuộc họp từ nơi làm việc của họ thông qua máy tính.

    10. Maintain face-to-face relationships: Duy trì mối quan hệ trực tiếp

    Ví dụ: I believe there are many reasons why it is still important to maintain face to face relationships in the digital age.

    Dịch: Tôi tin rằng có nhiều lý do tại sao việc duy trì các mối quan hệ trực tiếp trong thời đại kỹ thuật số vẫn quan trọng.

    11. Enhance/boost/increase/improve the productivity of something: nâng cao năng suất của cái gì đó

    Ví dụ: Technology can greatly enhance the productivity of businesses, as it allows for more effective communication, as well as enables the automation of manual tasks and promotes higher-value work.

    Dịch: Công nghệ có thể nâng cao đáng kể năng suất của các doanh nghiệp, vì nó giúp việc giao tiếp hiệu quả hơn, cũng như cho phép tự động hóa các công việc thủ công và thúc đẩy công việc có giá trị cao.

    12. Undergo enormous changes: Trải qua thay đổi đáng kể

    Cùng The SOL IELTS học từ vựng IELTS chủ đề Technology (Công nghệ)

    Ví dụ: In the next five or six years, Vietnam will undergo enormous changes.

    Dịch: Trong vòng 5 hoặc 6 năm nữa, Việt Nam sẽ trải qua những thay đổi đáng kể. 

    13. Require(s) staff to be technically skilled: Yêu cầu nhân viên phải có trình độ kĩ thuật

    Ví dụ: The application of technology in companies requires staff to be technically skilled.

    Dịch: Việc ứng dụng công nghệ vào các công ty đòi hỏi đội ngũ nhân viên phải có trình độ kỹ thuật tốt.

    14. Narrow the gap between: Làm giảm khoảng cách giữa...

    Ví dụ: Some believe that advances in technology are increasing the gap between rich and poor while others think the opposite is happening.

    Dịch: Một số người tin rằng những tiến bộ trong công nghệ đang làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo trong khi những người khác lại cho rằng điều ngược lại đang xảy ra.

    15. Satisfy children’s different preferences for entertainment: Đáp ứng/thỏa mãn những nhu cầu giải trí khác nhau của trẻ em

    Ví dụ: The internet is popular among children due to the fact that it satisfies children’s different preferences for entertainment.

    Dịch: Internet phổ biến đối với trẻ em do thực tế là nó đáp ứng các sở thích giải trí khác nhau của trẻ em.

    Trên đây là 15 collocations CỰC HAY chủ đề CÔNG NGHỆ (technology) trong IELTS, giúp bạn có thể ứng dụng được trong cả IELTS Speaking và IELTS Writing. Các bạn hãy áp dụng một cách tự nhiên, linh hoạt để đạt điểm cao trong bài thi IELTS của mình nhé. 

    Đọc thêm:

    20 từ/cụm từ vựng kèm video minh họa chủ đề SPORTS band 8.0 IELTS

    Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Traffic

    20 idioms chỉ người thông dụng trong IELTS Speaking

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...