Buy
Mở rộng vốn từ vựng IELTS về Quảng cáo - Từ vựng IELTS topic Advertising
Loading...

Mở rộng vốn từ vựng IELTS về Quảng cáo - Từ vựng IELTS topic Advertising

Trong quá trình luyện thi IELTS, từ vựng là phần chắc chắn các bạn không thể bỏ qua. Để giúp các bạn học từ vựng một cách hiệu quả hơn, The SOL Education đã tổng hợp các từ vựng theo chủ đề, đặc biệt là từ vựng mỗi chủ đề được chia thành nhiều khía cạnh, giúp bạn học một cách dễ dàng, thú vị hơn. Trong bài viết này, cùng học các từ vựng IELTS về topic Advertising nhé. Hãy mở rộng thêm vốn từ vựng tiếng Anh về quảng cáo thông qua bài viết này.  
Mở/Đóng

    Trong quá trình luyện thi IELTS, từ vựng là phần chắc chắn các bạn không thể bỏ qua. Để giúp các bạn học từ vựng một cách hiệu quả hơn, The SOL Education đã tổng hợp các từ vựng theo chủ đề, đặc biệt là từ vựng mỗi chủ đề được chia thành nhiều khía cạnh, giúp bạn học một cách dễ dàng, thú vị hơn. Trong bài viết này, cùng học các từ vựng IELTS về topic Advertising nhé. Hãy mở rộng thêm vốn từ vựng tiếng Anh về quảng cáo thông qua bài viết này.  

    Đọc thêm:

    I. Từ vựng IELTS về quảng cáo

    Từ vựng Tiếng Anh về các loại hình quảng cáo (Types of Advertising)

    1. Print Advertising:

      • Print ads /prɪnt ˈædvərˌtaɪzɪŋ/ (n): quảng cáo truyền thông.
      • Magazine advertisement /ˌmæɡəˈziːn ədˈvɜːrtəsmənt/ (n): quảng cáo trên tạp chí.
      • Newspaper ad /ˈnuzˌpeɪpər æd/ (n): quảng cáo trên báo.
    2. Television Advertising:

      • TV commercial /ˌtiːˈvi ˌkɒmərʃəl/ (n): quảng cáo truyền hình.
      • Ad spot /æd spɒt/ (n): chỗ quảng cáo trên TV.
      • Primetime advertising /ˈpraɪmtaɪm ˈædvərˌtaɪzɪŋ/ (n): quảng cáo trong khung giờ cao điểm trên TV.
    3. Radio Advertising:

      • Radio spot /ˈreɪdioʊ spɒt/ (n): quảng cáo trên radio.
      • Ad jingle /æd ˈdʒɪŋɡəl/ (n): giai điệu quảng cáo.
      • Sponsored program /ˈspɒnsərd ˈproʊɡræm/ (n): chương trình được tài trợ.
    4. Outdoor Advertising:

      • Billboard /ˈbɪlˌbɔrd/ (n): biển hiệu lớn.
      • Transit advertising /ˈtrænzɪt ˈædvərˌtaɪzɪŋ/ (n): quảng cáo trên phương tiện di chuyển.
      • Poster /ˈpoʊstər/ (n): áp phích quảng cáo.
    5. Online Advertising:

      • Banner ad /ˈbænər æd/ (n): quảng cáo banner.
      • Pop-up ad /ˈpɑːp ʌp æd/ (n): quảng cáo bật lên.
      • Social media advertising /ˈsoʊʃəl ˈmidiə ˈædvərˌtaɪzɪŋ/ (n): quảng cáo truyền thông xã hội.
    6. Word-of-Mouth Advertising:

      • Referral program /rɪˈfɜːrəl ˈproʊɡræm/ (n): chương trình giới thiệu.
      • Viral marketing /ˈvaɪrəl ˈmɑːrkətɪŋ/ (n): tiếp thị lan truyền.
      • Customer testimonials /ˈkʌstəmər tɛstɪˈmoʊniəlz/ (n): phản hồi từ khách hàng.
    7. Event Advertising:

      • Sponsorship /ˈspɑːnsərʃɪp/ (n): việc tài trợ.
      • Trade show display /treɪd ʃoʊ dɪˈspleɪ/ (n): gian hàng triển lãm.
      • Event promotion /ɪˈvɛnt prəˈmoʊʃən/ (n): quảng bá sự kiện.

    Từ vựng về Mục tiêu và đối tượng (Objectives and Target Audience)

    1. Brand Awareness:

      • Raise brand awareness /reɪz brænd əˈwɛr.nəs/ (v): tăng cường nhận diện thương hiệu.
      • Brand recognition /brænd ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/ (n): sự nhận diện thương hiệu.
      • Brand visibility /brænd ˌvɪz.əˈbɪl.ə.t̬i/ (n): sự hiển thị thương hiệu.
    2. Increase Sales:

      • Drive sales /draɪv seɪlz/ (v): thúc đẩy doanh số bán hàng.
      • Boost revenue /buːst ˈrevəˌnjuː/ (v): gia tăng doanh thu.
      • Sales promotion /seɪlz prəˈmoʊ.ʃən/ (n): khuyến mãi bán hàng.
    3. Build Customer Loyalty:

      • Foster customer loyalty /ˈfɑːstər ˈkʌstəmər ˈlɔɪəlti/ (v): nuôi dưỡng lòng trung thành của khách hàng.
      • Customer retention /ˈkʌstəmər rɪˈtɛn.ʃən/ (n): duy trì khách hàng.
    4. Attract New Customers:

      • Acquire new customers /əˈkwaɪr nuː ˈkʌstəmərz/ (v): thu hút khách hàng mới.
      • Expand customer base /ɪkˈspænd ˈkʌstəmər beɪs/ (v): mở rộng cơ sở khách hàng.
    5. Promote New Products:

      • Product launch /ˈprɑːdʌkt lɔːntʃ/ (n): ra mắt sản phẩm.
      • Product showcase /ˈprɑːdʌkt ˈʃoʊˌkeɪs/ (n): trưng bày sản phẩm.
    6. Brand Positioning:

      • Position the brand /pəˈzɪʃən ðə brænd/ (v): định vị thương hiệu.
      • Unique selling proposition (USP) /juːˈniːk ˈsɛlɪŋ ˌprɑˈpɑːzɪʃən/ (n): điểm mạnh độc đáo của sản phẩm.
      • Brand identity /brænd aɪˈdent.ə.ti/ (n): danh tiếng thương hiệu - Unique characteristics and values that define a brand
      • Positioning strategy /pəˈzɪʃ.ən.ɪŋ ˈstrætədʒi/ (n): chiến lược vị trí thương hiệu - Planned approach to position the brand in the market
      • Brand equity /brænd ˈekwəti/ (n): giá trị và sức mạnh của thương hiệu trên thị trường - Value and strength of a brand in the market
      • Brand loyalty /brænd ˈlɔɪ.əl.ti/ (n): sự trung thành với thương hiệu - Customer's faithfulness and attachment to the brand
      • Repositioning /ˌriː.pəˈzɪʃ.ən.ɪŋ/ (n): tái định vị thương hiệu.

    Từ vựng về các phương tiện và nền tảng (Mediums and Platforms)

    1. Digital Advertising:

      • Online platforms (/ˈɒn.laɪn ˈplæt.fɔːmz/) (n): nền tảng trực tuyến.
      • Social media channels (/ˈsəʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə ˈʧæn.l̩z/) (n): kênh truyền thông xã hội.
      • Search engine marketing (SEM) (/sɜːʧ ˈen.dʒɪn ˈmɑː.kɪ.tɪŋ/) (n): tiếp thị trên công cụ tìm kiếm.
    2. Broadcast Advertising:

      • Television networks (/ˈtel.ɪ.vɪ.ʒən ˈnet.wɜːks/) (n): các mạng truyền hình.
      • Radio stations (/ˈreɪ.di.oʊ ˈsteɪ.ʃənz/) (n): các đài phát thanh.
      • Streaming services (/ˈstriː.mɪŋ ˈsɜː.vɪ.sɪz/) (n): dịch vụ phát trực tuyến.
    3. Print Advertising:

      • Magazines (/ˌmæɡ.əˈziːnz/) (n): các tạp chí.
      • Newspapers (/ˈnuzˌpeɪ.pərz/) (n): các báo.
      • Brochures (/broʊˈʃʊrz/) (n): tờ rơi quảng cáo.
    4. Outdoor Advertising:

      • Billboards (/ˈbɪl.bɔːrdz/) (n): các biển hiệu lớn.
      • Bus shelters (/bʊs ˈʃɛl.t̬ɚz/) (n): nhà chờ xe buýt.
      • Subway advertisements (/ˈsʌb.weɪ ˈæd.vər.taɪz.mənts/) (n): quảng cáo trên tàu điện ngầm.
    5. Mobile Advertising:

      • In-app ads (/ɪn-æp ædz/) (n): quảng cáo trong ứng dụng.
      • Mobile banners (/ˈmoʊ.bəl ˈbæn.ɚz/) (n): banner trên điện thoại di động.
      • Location-based ads (/loʊˈkeɪ.ʃən-beɪst ædz/) (n): quảng cáo dựa trên vị trí.

    Từ vựng về Ngôn ngữ và kỹ thuật trong quảng cáo (Language and Techniques)

    1. Slogan and Taglines:

      • Catchy slogan (/ˈkætʃ.i ˈsloʊ.ɡən/) (n): khẩu hiệu lôi cuốn.
      • Memorable tagline (/ˈmem.ər.ə.bl̩ ˈtæɡ.laɪn/) (n): câu khẩu hiệu đáng nhớ.
      • Branding motto (/ˈbræn.dɪŋ ˈmɑː.toʊ/) (n): khẩu hiệu thương hiệu.
    2. Jingles and Music:

      • Catchy jingle (/ˈkætʃ.i ˈʤɪŋ.ɡəl/) (n): giai điệu bắt tai.
      • Upbeat music (/ˈʌp.bit ˈmjuː.zɪk/) (n): nhạc sôi động.
      • Melodic tune (/məˈlɑː.dɪk tuːn/) (n): giai điệu du dương.
    3. Visual Appeal:

      • Eye-catching visuals (/aɪ-ˈkætʃ.ɪŋ ˈvɪʒ.u.əlz/) (n): hình ảnh gây ấn tượng.
      • Aesthetically pleasing (/ˌes.θəˈtɪk.ə.li ˈpliː.zɪŋ/) (adj): thẩm mỹ.
      • Visually striking (/ˈvɪ.ʒu.ə.li ˈstraɪ.kɪŋ/) (adj): gây ấn tượng về mặt hình ảnh.
    4. Copywriting:

      • Persuasive language (/pərˈsweɪ.sɪv ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/) (n): ngôn ngữ thuyết phục.
      • Compelling copy (/kəmˈpel.ɪŋ ˈkɑː.pi/) (n): bài viết hấp dẫn.
      • Engaging content (/ɪnˈɡeɪ.dʒɪŋ ˈkɑːn.tɛnt/) (n): nội dung hấp dẫn.
    5. Appeal Techniques:

      • Emotional appeal (/ɪˈmoʊ.ʃənl əˈpiːl/) (n): kỹ thuật gây cảm xúc.
      • Rational appeal (/ˈræʃ.ən.əl əˈpiːl/) (n): kỹ thuật gây lý trí.
      • Humorous approach (/ˈhjuː.mər.əs əˈproʊtʃ/) (n): tiếp cận hài hước.
    6. Call to Action (CTA):

      • Strong CTA (/strɔːŋ ˈsiː.ti.eɪ/) (n): lời kêu gọi hành động mạnh mẽ.
      • Compelling CTA (/kəmˈpel.ɪŋ ˈsiː.ti.eɪ/) (n): lời kêu gọi hành động thuyết phục.
      • Effective CTA (/ɪˈfɛk.tɪv ˈsiː.ti.eɪtɪv/) (n): lời kêu gọi hành động hiệu quả.
    7. Testimonials and Reviews:

      • Positive testimonials (/ˈpɑː.zə.tɪv ˌtes.tɪˈmoʊ.ni.əlz/) (n): nhận xét tích cực.
      • Glowing reviews (/ɡloʊ.ɪŋ rɪˈvjuːz/) (n): đánh giá rất tích cực.
      • Customer endorsements (/ˈkʌs.tə.mər ɪnˈdɔːrs.mənts/) (n): xác nhận từ khách hàng.
    8. Interactive Advertising:

      • Engage the audience (/ɪnˈɡeɪdʒ ðə ˈɔː.di.əns/) (v): tương tác với khán giả.
      • Interactive elements (/ɪnˈtɜːr.æk.tɪv ˈɛl.ə.mənts/) (n): yếu tố tương tác.
      • Interactive campaigns (/ɪnˈtɜːr.æk.tɪv kæmˈpeɪnz/) (n): chiến dịch tương tác.
    9. Targeted Advertising:

      • Tailored messaging (/ˈteɪ.lərd ˈmes.ɪdʒ.ɪŋ/) (n): thông điệp cá nhân hóa.
      • Demographically targeted (/ˌdiː.məˈɡræf.ɪ.kə.li ˈtɑːr.ɡɪ.tɪd/) (adj): được nhắm mục tiêu theo đối tượng dựa trên đặc điểm nhân khẩu học.
      • Behavioral targeting (/bɪˈheɪ.vjərəl ˈtɑːr.ɡɪ.tɪŋ/) (n): nhắm mục tiêu dựa trên hành vi tiêu dùng.
    10. Scarcity and Urgency:

      • Create a sense of urgency (/kriˈeɪt ə sɛns ʌv ˈɜrdʒənsi/) (v): tạo cảm giác khẩn cấp.
      • Limited-time offer (/ˈlɪm.ɪ.tɪd-taɪm ˈɔː.fɚ/) (n): ưu đãi có hạn.
      • Exclusive opportunity (/ɪkˈskluː.sɪv ˌɑː.pɚˈtuː.nə.t̬i/) (n): cơ hội độc quyền.
    11. Storytelling:

      • Compelling narrative (/kəmˈpel.ɪŋ ˈnær.ə.tɪv/) (n): câu chuyện hấp dẫn.
      • Story-driven ads (/ˈstɔː.ri-drɪvən ædz/) (n): quảng cáo dựa trên câu chuyện.
      • Narrative marketing (/ˈnær.ə.tɪv ˈmɑːr.kə.tɪŋ/) (n): tiếp thị dựa trên câu chuyện.
    12. A/B Testing:

      • Experiment with variations (/ɪkˈsper.ɪ.mənt wɪð ˌveə.riˈeɪ.ʃənz/) (v): thử nghiệm với các biến thể.
      • Optimize based on results (/ˈɑː.pt̬ə.maɪz beɪst ɑn ˈrɛz.əlz/) (v): tối ưu hóa dựa trên kết quả.
      • Iterative testing (/ˈɪt̬.ər.ə.t̬ɪv ˈtɛst.ɪŋ/) (n): thử nghiệm lặp đi lặp lại.
    13. Influencer Collaborations:

      • Influencer marketing (/ˈɪn.flu.ən.sɚ ˈmɑːr.kə.tɪŋ/) (n): tiếp thị thông qua người ảnh hưởng.
      • Collaborations with influencers (/kəˌlæb.əˈreɪ.ʃənz wɪð ˈɪn.flu.ən.sɚz/) (n): hợp tác với những người ảnh hưởng.
    14. SEO (Search Engine Optimization):

      • Optimize website for search (/ˈɑː.pɪ.maɪz ˈwɛb.saɪt fɔr sɜːrtʃ/) (v): tối ưu hóa website để tìm kiếm.
      • Keywords and meta tags (/ˈkiː.wɝːdz ənd ˈmɛt̬.ə tæɡz/) (n): từ khóa và thẻ mô tả.
    15. Consumer Engagement:

      • Encourage interaction (/ɪnˈkɜːr.ɪdʒ ˌɪn.t̬ɚˈæk.ʃən/) (v): khuyến khích tương tác.
      • Foster a connection (/ˈfɔː.stɚ ə kəˈnɛk.ʃən/) (v): thúc đẩy một mối liên kết.
      • Build brand loyalty (/bɪld brænd ˈlɔɪ.əl.ti/) (v): xây dựng sự trung thành với thương hiệu.

    Từ vựng về luật và các quy định trong quảng cáo (Laws and Regulations)

    • Compliance with regulations: (/kəmˈplaɪəns wɪð ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/) (n): Tuân thủ quy định pháp luật - Adherence to legal requirements
    • Legal framework: (/ˈliːɡəl ˈfreɪm.wɜːrk/) (n): Khuôn khổ pháp luật - The structure of laws and regulations
    • Consumer protection laws: (/kənˈsjuː.mər prəˈtek.ʃən lɔz/) (n): Luật bảo vệ người tiêu dùng - Laws designed to safeguard consumers
    • Regulatory compliance: (/ˈrɛɡjʊˌleɪtəri kəmˈplaɪəns/) (n): Tuân thủ các quy định - Conforming to the rules and regulations
    • Ethical advertising practices: (/ˈɛθɪkəl ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈpræktɪsɪz/) (n): Thực hành quảng cáo theo khuôn khổ đạo đức - Advertising conforming to moral standards
    • Legal obligations: (/ˈliːɡəl ˌɒblɪˈɡeɪʃənz/) (n): Nghĩa vụ pháp lý - Duties required by the law
    • Trademark infringement: (/ˈtreɪdmɑːrk ˌɪnˈfrɪndʒ.mənt/) (n): Vi phạm quyền sở hữu thương hiệu - Unauthorized use of a registered trademark
    • Advertising standards: (/ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈstændərdz/) (n): Tiêu chuẩn quảng cáo - Rules or guidelines for advertising
    • To be in compliance with: (/tuː bi ɪn kəmˈplaɪəns wɪð/) (v): Tuân thủ theo - To follow or adhere to rules or laws

    IELTS Sample chủ đề Advertising

    Dưới đây là một số bài mẫu trong IELTS chủ đề quảng cáo mà bạn có thể tham khảo: 

     

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...