

Theo từ điển Cambrigde, từ Try /traɪ/ có một số định nghĩa cơ bản như sau:
Như vậy, ta có thể dịch nghĩa từ “try” sang tiếng Việt theo một số nghĩa sau:
Trong đó, nghĩa mà đa số chúng ta biết và sử dụng nhiều nhất của từ “try” là thử, cố gắng, nỗ lực (khi là động từ) hoặc sự cố gắng, nỗ lực (khi là danh từ).
Ở dạng động từ, chúng ta sẽ thường thấy 2 cấu trúc đó là “try to V” và “Try V-ing”. Hai cấu trúc này thường xuyên gây nhầm lẫn với người học tiếng Anh. Chúng ta sẽ tìm hiểu sự khác biệt giữa Try To V và Try Ving để không bị nhầm lẫn trong quá trình sử dụng tiếng Anh sau này nhé.
Bảng phân biệt Try to V và Try Ving:
Cấu trúc | Try + To V | Try + V-ing |
Nghĩa | Cố gắng, nỗ lực làm gì
Sử dụng khi bạn muốn diễn tả nỗ lực hoặc cố gắng để thực hiện một hành động nào đó, thường là một hành động khó khăn. Hành động này có thể chưa xảy ra và bạn đang cố gắng để hoàn thành nó. | Thử làm để xem kết quả ra sao
Sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc thử làm một điều gì đó như một trải nghiệm hoặc một phương pháp để xem điều gì sẽ xảy ra. Hành động này thường đã hoặc đang xảy ra, và bạn đang thử nó để xem kết quả. |
Ví dụ | - I will try to finish the report by tomorrow. (Tôi sẽ cố gắng hoàn thành báo cáo vào ngày mai.) - She is trying to learn Japanese. (Cô ấy đang cố gắng học tiếng Nhật.) - They tried to fix the car before the trip. (Họ đã cố gắng sửa xe trước chuyến đi.) | - Try using this new software; it might solve your problem. (Hãy thử sử dụng phần mềm mới này; nó có thể giải quyết vấn đề của bạn.) - If you're tired, try taking a short nap. (Nếu bạn mệt, hãy thử chợp mắt một lát) - She tried calling him several times, but he didn't answer. (Cô ấy đã thử gọi cho anh ta nhiều lần, nhưng anh ta không trả lời.) |
>> Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, nhớ lâu không phải ai cũng biết
>> Học từ vựng tiếng Anh qua gốc từ - phương pháp học từ vựng thú vị, nhớ lâu
Tóm lại:

Ngoài đứng độc lập, try còn có thể kết hợp với giới từ tạo nên các phrasal verbs với những ý nghĩa khác nhau như:
| Phrasal Verb | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ Minh Họa |
|---|---|---|
| Try on | Thử (quần áo, giày dép, v.v.) | She tried on several dresses before deciding on the blue one. (Cô ấy đã thử một vài chiếc váy trước khi quyết định chọn chiếc màu xanh.) |
| Try out | Thử nghiệm, kiểm tra | He wants to try out the new video game. (Anh ấy muốn thử nghiệm trò chơi điện tử mới.) |
| Try for | Cố gắng đạt được điều gì | She is trying for a scholarship to study abroad. (Cô ấy đang cố gắng đạt được học bổng để du học.) |
| Try out for | Thử sức, tham gia thi tuyển | He's trying out for the basketball team next week. (Anh ấy sẽ thử sức tham gia đội bóng rổ vào tuần tới.) |
| Try back | Gọi lại (sau khi gọi không được) | If she's not available now, try back in an hour. (Nếu bây giờ cô ấy không có mặt, hãy gọi lại sau một giờ nữa.) |
Hoặc được sử dụng trong một số cụm từ:
| Idiom/Collocation | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ Minh Họa |
|---|---|---|
| Try in vain | Cố gắng trong vô vọng | He tried in vain to open the locked door. (Anh ấy cố gắng mở cánh cửa bị khóa trong vô vọng.) |
| Give it a try | Thử làm gì đó | I’ve never gone skydiving before, but I’m willing to give it a try. (Tôi chưa bao giờ nhảy dù trước đây, nhưng tôi sẵn sàng thử.) |
| Try one's best | Cố gắng hết sức | She always tries her best in every exam. (Cô ấy luôn cố gắng hết sức trong mỗi kỳ thi.) |
| Try one's luck | Thử vận may | He decided to try his luck at the casino. (Anh ấy quyết định thử vận may tại sòng bạc.) |
| Try to the utmost | Cố gắng hết mình | The team tried to the utmost to win the championship. (Đội đã cố gắng hết mình để giành chức vô địch.) |
| Worth a try | Đáng để thử | It’s worth a try to apply for the job even if you think you won’t get it. (Đáng để thử nộp đơn xin việc ngay cả khi bạn nghĩ rằng bạn sẽ không được nhận.) |
| Từ/Cụm từ đồng nghĩa | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ Minh Họa |
|---|---|---|
| Attempt to do sth | Cố gắng làm điều gì đó | He attempted to climb the mountain. (Anh ấy cố gắng leo núi.) |
| Make an attempt to do sth | Thực hiện nỗ lực để làm điều gì đó | She made an attempt to solve the puzzle. (Cô ấy đã cố gắng giải câu đố.) |
| Make an effort to do sth | Nỗ lực làm điều gì đó | They made an effort to clean the house. (Họ đã nỗ lực dọn dẹp nhà cửa.) |
| Strive to do sth | Phấn đấu làm điều gì đó | She strives to be the best student in her class. (Cô ấy phấn đấu trở thành học sinh giỏi nhất lớp.) |
| Endeavor to do sth | Cố gắng làm điều gì đó | The scientists endeavored to find a cure. (Các nhà khoa học cố gắng tìm ra phương pháp chữa trị.) |
| Seek to do sth | Tìm cách làm điều gì đó | He seeks to improve his skills. (Anh ấy tìm cách cải thiện kỹ năng của mình.) |
| Go to great lengths to do sth | Làm tất cả để làm điều gì đó | She went to great lengths to ensure the event was successful. (Cô ấy đã làm tất cả để đảm bảo sự kiện thành công.) |
| Put effort into doing sth | Đặt nỗ lực vào việc làm điều gì đó | He put a lot of effort into preparing for the exam. (Anh ấy đã đặt nhiều nỗ lực vào việc chuẩn bị cho kỳ thi.) |
| Try one's hand at sth | Thử làm điều gì đó | She decided to try her hand at painting. (Cô ấy quyết định thử vẽ tranh.) |
| Have a go at sth | Thử làm điều gì đó | He had a go at cooking dinner. (Anh ấy đã thử nấu bữa tối.) |
| Từ/Cụm từ trái nghĩa | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ Minh Họa |
|---|---|---|
| Give up | Từ bỏ, bỏ cuộc | She gave up on her diet after a week. (Cô ấy bỏ cuộc ăn kiêng sau một tuần.) |
| Quit | Bỏ, từ bỏ | He quit his job because it was too stressful. (Anh ấy bỏ việc vì quá căng thẳng.) |
| Abandon | Bỏ rơi, từ bỏ | They abandoned the project due to lack of funding. (Họ đã bỏ dự án vì thiếu kinh phí.) |
| Surrender | Đầu hàng, từ bỏ | He surrendered to the authorities after a long chase. (Anh ấy đầu hàng cảnh sát sau một cuộc rượt đuổi dài.) |
| Relinquish | Từ bỏ, bỏ cuộc | She relinquished her claim to the throne. (Cô ấy từ bỏ quyền thừa kế ngai vàng.) |
| Forsake | Bỏ rơi, từ bỏ | He promised never to forsake his family. (Anh ấy hứa sẽ không bao giờ bỏ rơi gia đình.) |
| Drop | Bỏ, ngừng | She decided to drop the course because it was too difficult. (Cô ấy quyết định bỏ khóa học vì quá khó.) |
| Back out | Rút lui, không thực hiện nữa | He backed out of the agreement at the last minute. (Anh ấy rút lui khỏi thỏa thuận vào phút chót.) |
| Cease | Ngừng, dừng lại | The company ceased operations last year. (Công ty đã ngừng hoạt động vào năm ngoái.) |
| Neglect | Bỏ bê, sao nhãng | He neglected his duties and was fired. (Anh ấy bỏ bê nhiệm vụ của mình và bị sa thải.) |
Thông qua bài viết này, SOL IELTS hi vọng các bạn đã nắm được các nghĩa tiếng Anh của từ try, để không phải băn khoăn “try là gì” cũng như phân biệt được sự khác nhau giữa cấu trúc try to V và try Ving nhé.
