Buy
Try to V hay Try Ving? Try to V khác gì Try Ving?
Loading...

Try to V hay Try Ving? Try to V khác gì Try Ving?

Try nghĩa tiếng Anh là gì? Try to V hay Try Ving? Try to V khác gì Try Ving? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu câu trả lời trong bài viết sau đây cùng SOL IELTS nhé!
Mở/Đóng

    Try nghĩa tiếng Anh là gì?

    Theo từ điển Cambrigde, từ Try /traɪ/ có một số định nghĩa cơ bản như sau: 

    • Try: to attempt to do something, to make an effort to do something:  cố gắng, nỗ lực để làm điều gì đó
    • Try: to test something to see if it is suitable or useful or if it works – thử, dùng thử để xem có phù hợp không, hữu dụng không
    • Try: to examine a person accused of committing a crime in a law court by asking them questions and considering known facts, and then decide if they are guilty – xét xử, xử lý trước pháp luật để xem người đó có tội hay không
    • Try: to worry or annoy someone or upset a person's patience with many, often slight, difficulties – làm phiền, làm mất kiên nhẫn, gây khó chịu cho người khác

    Như vậy, ta có thể dịch nghĩa từ “try” sang tiếng Việt theo một số nghĩa sau:

    • Try: cố gắng, thử làm gì đó
      • Ví dụ: I will try to study English every day (Tôi sẽ cố gắng học tiếng Anh mỗi ngày.)
    • Try: thử, dùng thử
      • Ví dụ: Have you tried this dish yet? (Bạn đã thử món này chưa?)
    • Try: xét xử, xử lý (trong pháp luật)
      • Ví dụ: He will be tried for theft. (Anh ta sẽ bị xét xử vì tội trộm cắp.)
    • Try: làm phiền, gây khó chịu, gây mất kiên nhẫn
      • Ví dụ: He's been trying my patience all morning with his constant questions.( Anh ấy đã làm tôi mất kiên nhẫn suốt buổi sáng với những câu hỏi liên tục.)

    Trong đó, nghĩa mà đa số chúng ta biết và sử dụng nhiều nhất của từ “try” là thử, cố gắng, nỗ lực (khi là động từ) hoặc sự cố gắng, nỗ lực (khi là danh từ).

    Try to V hay Try Ving?

    Ở dạng động từ, chúng ta sẽ thường thấy 2 cấu trúc đó là “try to V” và “Try V-ing”. Hai cấu trúc này thường xuyên gây nhầm lẫn với người học tiếng Anh. Chúng ta sẽ tìm hiểu sự khác biệt giữa Try To V và Try Ving để không bị nhầm lẫn trong quá trình sử dụng tiếng Anh sau này nhé.

    Bảng phân biệt Try to V và Try Ving:

     

    Cấu trúc

    Try + To V

    Try + V-ing

    Nghĩa

    Cố gắng, nỗ lực làm gì

     

    Sử dụng khi bạn muốn diễn tả nỗ lực hoặc cố gắng để thực hiện một hành động nào đó, thường là một hành động khó khăn.

    Hành động này có thể chưa xảy ra và bạn đang cố gắng để hoàn thành nó.

    Thử làm để xem kết quả ra sao

     

    Sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc thử làm một điều gì đó như một trải nghiệm hoặc một phương pháp để xem điều gì sẽ xảy ra.

    Hành động này thường đã hoặc đang xảy ra, và bạn đang thử nó để xem kết quả.

    Ví dụ

    - I will try to finish the report by tomorrow. (Tôi sẽ cố gắng hoàn thành báo cáo vào ngày mai.)

    - She is trying to learn Japanese. (Cô ấy đang cố gắng học tiếng Nhật.)

    - They tried to fix the car before the trip. (Họ đã cố gắng sửa xe trước chuyến đi.)

    - Try using this new software; it might solve your problem. (Hãy thử sử dụng phần mềm mới này; nó có thể giải quyết vấn đề của bạn.)

    - If you're tired, try taking a short nap. (Nếu bạn mệt, hãy thử chợp mắt một lát)

    - She tried calling him several times, but he didn't answer. (Cô ấy đã thử gọi cho anh ta nhiều lần, nhưng anh ta không trả lời.)

    >> Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, nhớ lâu không phải ai cũng biết

    >> Học từ vựng tiếng Anh qua gốc từ - phương pháp học từ vựng thú vị, nhớ lâu

     

    Tóm lại:

    • Try + to V: Tập trung vào sự cố gắng, nỗ lực để hoàn thành một hành động.
      • Ví dụ: I try to eat healthy food every day. (Tôi cố gắng ăn thực phẩm lành mạnh mỗi ngày.)
    • Try + V-ing: Tập trung vào việc thử làm một việc gì đó để xem kết quả hoặc để giải quyết vấn đề.
      • Ví dụ: Try eating more vegetables for a healthier diet. (Hãy thử ăn nhiều rau hơn để có chế độ ăn uống lành mạnh hơn.)

    Một số cách sử dụng khác của try

    Ngoài đứng độc lập, try còn có thể kết hợp với giới từ tạo nên các phrasal verbs với những ý nghĩa khác nhau như: 

    Phrasal VerbNghĩa Tiếng ViệtVí dụ Minh Họa
    Try onThử (quần áo, giày dép, v.v.)She tried on several dresses before deciding on the blue one. (Cô ấy đã thử một vài chiếc váy trước khi quyết định chọn chiếc màu xanh.)
    Try outThử nghiệm, kiểm traHe wants to try out the new video game. (Anh ấy muốn thử nghiệm trò chơi điện tử mới.)
    Try forCố gắng đạt được điều gìShe is trying for a scholarship to study abroad. (Cô ấy đang cố gắng đạt được học bổng để du học.)
    Try out forThử sức, tham gia thi tuyểnHe's trying out for the basketball team next week. (Anh ấy sẽ thử sức tham gia đội bóng rổ vào tuần tới.)
    Try backGọi lại (sau khi gọi không được)If she's not available now, try back in an hour. (Nếu bây giờ cô ấy không có mặt, hãy gọi lại sau một giờ nữa.)


    Hoặc được sử dụng trong một số cụm từ:

     

    Idiom/CollocationNghĩa Tiếng ViệtVí dụ Minh Họa
    Try in vainCố gắng trong vô vọngHe tried in vain to open the locked door. (Anh ấy cố gắng mở cánh cửa bị khóa trong vô vọng.)
    Give it a tryThử làm gì đóI’ve never gone skydiving before, but I’m willing to give it a try. (Tôi chưa bao giờ nhảy dù trước đây, nhưng tôi sẵn sàng thử.)
    Try one's bestCố gắng hết sứcShe always tries her best in every exam. (Cô ấy luôn cố gắng hết sức trong mỗi kỳ thi.)
    Try one's luckThử vận mayHe decided to try his luck at the casino. (Anh ấy quyết định thử vận may tại sòng bạc.)
    Try to the utmostCố gắng hết mìnhThe team tried to the utmost to win the championship. (Đội đã cố gắng hết mình để giành chức vô địch.)
    Worth a tryĐáng để thửIt’s worth a try to apply for the job even if you think you won’t get it. (Đáng để thử nộp đơn xin việc ngay cả khi bạn nghĩ rằng bạn sẽ không được nhận.)

     

    Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với try

    Một số từ/cụm từ đồng nghĩa với try
     

    Từ/Cụm từ đồng nghĩaNghĩa Tiếng ViệtVí dụ Minh Họa
    Attempt to do sthCố gắng làm điều gì đóHe attempted to climb the mountain. (Anh ấy cố gắng leo núi.)
    Make an attempt to do sthThực hiện nỗ lực để làm điều gì đóShe made an attempt to solve the puzzle. (Cô ấy đã cố gắng giải câu đố.)
    Make an effort to do sthNỗ lực làm điều gì đóThey made an effort to clean the house. (Họ đã nỗ lực dọn dẹp nhà cửa.)
    Strive to do sthPhấn đấu làm điều gì đóShe strives to be the best student in her class. (Cô ấy phấn đấu trở thành học sinh giỏi nhất lớp.)
    Endeavor to do sthCố gắng làm điều gì đóThe scientists endeavored to find a cure. (Các nhà khoa học cố gắng tìm ra phương pháp chữa trị.)
    Seek to do sthTìm cách làm điều gì đóHe seeks to improve his skills. (Anh ấy tìm cách cải thiện kỹ năng của mình.)
    Go to great lengths to do sthLàm tất cả để làm điều gì đóShe went to great lengths to ensure the event was successful. (Cô ấy đã làm tất cả để đảm bảo sự kiện thành công.)
    Put effort into doing sthĐặt nỗ lực vào việc làm điều gì đóHe put a lot of effort into preparing for the exam. (Anh ấy đã đặt nhiều nỗ lực vào việc chuẩn bị cho kỳ thi.)
    Try one's hand at sthThử làm điều gì đóShe decided to try her hand at painting. (Cô ấy quyết định thử vẽ tranh.)
    Have a go at sthThử làm điều gì đóHe had a go at cooking dinner. (Anh ấy đã thử nấu bữa tối.)

     

    Một số từ/ cụm từ trái nghĩa với try

     

    Từ/Cụm từ trái nghĩaNghĩa Tiếng ViệtVí dụ Minh Họa
    Give upTừ bỏ, bỏ cuộcShe gave up on her diet after a week. (Cô ấy bỏ cuộc ăn kiêng sau một tuần.)
    QuitBỏ, từ bỏHe quit his job because it was too stressful. (Anh ấy bỏ việc vì quá căng thẳng.)
    AbandonBỏ rơi, từ bỏThey abandoned the project due to lack of funding. (Họ đã bỏ dự án vì thiếu kinh phí.)
    SurrenderĐầu hàng, từ bỏHe surrendered to the authorities after a long chase. (Anh ấy đầu hàng cảnh sát sau một cuộc rượt đuổi dài.)
    RelinquishTừ bỏ, bỏ cuộcShe relinquished her claim to the throne. (Cô ấy từ bỏ quyền thừa kế ngai vàng.)
    ForsakeBỏ rơi, từ bỏHe promised never to forsake his family. (Anh ấy hứa sẽ không bao giờ bỏ rơi gia đình.)
    DropBỏ, ngừngShe decided to drop the course because it was too difficult. (Cô ấy quyết định bỏ khóa học vì quá khó.)
    Back outRút lui, không thực hiện nữaHe backed out of the agreement at the last minute. (Anh ấy rút lui khỏi thỏa thuận vào phút chót.)
    CeaseNgừng, dừng lạiThe company ceased operations last year. (Công ty đã ngừng hoạt động vào năm ngoái.)
    NeglectBỏ bê, sao nhãngHe neglected his duties and was fired. (Anh ấy bỏ bê nhiệm vụ của mình và bị sa thải.)

     

    Thông qua bài viết này, SOL IELTS hi vọng các bạn đã nắm được các nghĩa tiếng Anh của từ try, để không phải băn khoăn “try là gì” cũng như phân biệt được sự khác nhau giữa cấu trúc try to V và try Ving nhé.
     

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...