Trong IELTS Speaking và Writing, bạn sẽ rất dễ dàng gặp chủ đề về quần áo hoặc thời trang đúng không nào! Đây cũng là chủ đề được nhiều người quan tâm. SOL sẽ cùng các bạn bổ sung thêm lượng từ vựng IELTS chủ đề Clothes and Fashion thật hữu ích nhé.
Xem thêm:

Clothes (n.): /kloʊðz/ - Quần áo.
Ví dụ: She loves to buy new clothes for every season. (Cô ấy thích mua quần áo mới cho mỗi mùa.)
Fashion (n.): /ˈfæʃən/ - Thời trang.
Ví dụ: Paris is known as the fashion capital of the world. (Paris được biết đến là thủ đô thời trang của thế giới.)
Style (n.): /staɪl/ - Phong cách.
Ví dụ: Her style is a mix of vintage and modern fashion. (Phong cách của cô ấy là sự kết hợp giữa thời trang cổ điển và hiện đại.)
Designer (n.): /dɪˈzaɪnər/ - Nhà thiết kế.
Ví dụ: This dress was created by a famous designer. (Chiếc váy này được tạo ra bởi một nhà thiết kế nổi tiếng.)
Trend (n.): /trɛnd/ - Xu hướng.
Ví dụ: Bright colors are a popular trend this season. (Màu sắc tươi sáng là một xu hướng phổ biến trong mùa này.)
Accessory (n.): /əkˈsɛsəri/ - Phụ kiện.
Ví dụ: She wore a beautiful necklace as an accessory to her outfit. (Cô ấy mang một dây chuyền đẹp như một phụ kiện cho trang phục của mình.)
Outfit (n.): /ˈaʊtfɪt/ - Bộ trang phục.
Ví dụ: He chose a formal outfit for the business meeting. (Anh ấy chọn một bộ trang phục lịch sự cho cuộc họp kinh doanh.)
Wardrobe (n.): /ˈwɔrdroʊb/ - Tủ quần áo.
Ví dụ: Her wardrobe is filled with various dresses and shirts. (Tủ quần áo của cô ấy đựng đầy đủ váy và áo.)
Size (n.): /saɪz/ - Kích cỡ.
Ví dụ: This shirt is the right size for me. (Chiếc áo này vừa vặn với tôi.)
Fabric (n.): /ˈfæbrɪk/ - Vải.
Ví dụ: Silk is a luxurious fabric often used for evening gowns. (Lụa là chất liệu vải sang trọng thường được sử dụng cho váy dạ hội.)
Avant-garde (adj.): /ˌævɑ̃ˈɡɑrd/ - Tiên phong, mới lạ, đột phá.
Ví dụ: The designer's avant-garde collection stunned the fashion world. (Bộ sưu tập tiên phong của nhà thiết kế làm cho cả thế giới thời trang choáng váng.)
Haute couture (n.): /oʊt kuˈtʊr/ - Thời trang cao cấp, thời trang thủ công.
Ví dụ: The fashion show showcased the latest haute couture designs. (Buổi trình diễn thời trang trưng bày những thiết kế haute couture mới nhất.)
Sartorial (adj.): /sɑrˈtɔriəl/ - Liên quan đến may mặc, thời trang.
Ví dụ: His sartorial choices always impress the fashion critics. (Những lựa chọn về trang phục của anh ấy luôn để lại ấn tượng cho các nhà phê bình thời trang.)
Bespoke (adj.): /bɪˈspoʊk/ - Được làm riêng theo yêu cầu, đặt làm.
Ví dụ: He ordered a bespoke suit for his wedding day. (Anh ấy đặt may một bộ vest bespoke cho ngày cưới của mình.)
Opulent (adj.): /ˈɑpjələnt/ - Phong cách xa hoa, lộng lẫy, sang trọng.
Ví dụ: The opulent ball gown was adorned with crystals and pearls. (Chiếc váy dạ hội lộng lẫy được trang trí bằng những viên pha lê và hạt ngọc trai.)
Couturier (n.): /kuːtʊˈrɪər/ - Nhà thiết kế thời trang cao cấp, nhà may mặc danh tiếng.
Ví dụ: The famous couturier presented his latest collection at the fashion week. (Nhà thiết kế thời trang cao cấp nổi tiếng trình diễn bộ sưu tập mới nhất của mình tại tuần lễ thời trang.)
Ephemeral (adj.): /ɪˈfɛmərəl/ - Tạm thời, thoáng qua, không bền vững.
Ví dụ: Fashion trends can be ephemeral and change quickly. (Các xu hướng thời trang có thể là tạm thời và thay đổi nhanh chóng.)
Iconic (adj.): /aɪˈkɑnɪk/ - Biểu tượng, kinh điển.
Ví dụ: The little black dress is an iconic fashion piece. (Chiếc váy đen đơn giản là một món đồ thời trang có tính biểu tượng.)
Ecclesiastical (adj.): /ɪˌkliːziˈæstɪkl/ - Thuộc về nhà thờ, thánh đường, linh đình.
Ví dụ: The designer drew inspiration from ecclesiastical architecture for his latest collection. (Nhà thiết kế lấy cảm hứng từ kiến trúc nhà thờ cho bộ sưu tập mới nhất của mình.)
Embellish (v.): /ɪmˈbɛlɪʃ/ - Trang trí, làm đẹp thêm.
Ví dụ: The dress was embellished with sequins and beads. (Chiếc váy được trang trí bằng những viên sequin và hạt.)
Extravagant (adj.): /ɪkˈstrævəɡənt/ - Phô trương, hoành tráng, xa xỉ.
Ví dụ: The extravagant fashion show featured elaborate sets and extravagant costumes. (Buổi trình diễn thời trang hoành tráng có sân khấu tinh tế và trang phục xa hoa.)
Venerated (adj.): /ˈvɛnəreɪtɪd/ - Được tôn kính, sùng bái.
Ví dụ: The venerated designer was honored with a lifetime achievement award. (Nhà thiết kế được tôn kính nhận giải thưởng danh giá suốt đời.)
Cutting-edge (adj.): /ˈkʌtɪŋ ˌɛdʒ/ - Hiện đại, mới nhất, tiên tiến nhất.
Ví dụ: The fashion brand is known for its cutting-edge designs and innovative materials. (Thương hiệu thời trang nổi tiếng với các thiết kế hiện đại và vật liệu đổi mới.)
Dress up (phr. v.): /drɛs ʌp/ - Ưa chuộng trang phục trang trọng, điệu đà.
Ví dụ: We have to dress up for the formal event. (Chúng ta phải Ưa thích mặc đồ trang trọng cho sự kiện lịch sự.)
Mix and match (phr. v.): /mɪks ənd mætʃ/ - Kết hợp trang phục, phụ kiện, hoặc các yếu tố thời trang khác với nhau để tạo ra nhiều phong cách khác nhau.
Ví dụ: She likes to mix and match different colors and patterns. (Cô ấy thích kết hợp các màu sắc và hoa văn khác nhau.)
Fashion forward (adj.): /ˈfæʃən ˈfɔrwərd/ - Tiên phong về thời trang, theo đuổi những xu hướng mới.
Ví dụ: The brand is known for its fashion-forward designs. (Thương hiệu này nổi tiếng với những thiết kế tiên phong trong thời trang.)
Dress casually (phr. v.): /drɛs ˈkæʒuəli/ - Mặc đồ bình thường, không quá trang trọng.Nghĩa tiếng Việt: Mặc đồ bình thường.
Ví dụ: The dress code for the party is casual, so you don't need to wear anything formal. (Quy định trang phục cho buổi tiệc là bình thường, vì vậy bạn không cần mặc gì quá lịch sự.)
High-end fashion (phr.): /haɪ ɛnd ˈfæʃən/ - Thời trang cao cấp, thời trang hàng hiệu.
Ví dụ: The store offers a wide selection of high-end fashion brands. (Cửa hàng cung cấp nhiều thương hiệu thời trang cao cấp.)
Make a fashion statement: Tạo dấu ấn thời trang.
Ví dụ: She always wears unique and bold outfits to make a fashion statement.
Set a trend: Thiết lập xu hướng.
Ví dụ: His new hairstyle has set a trend among young people.
Dress impeccably: Mặc đồ tuyệt vời, hoàn hảo.
Ví dụ: The celebrities on the red carpet always dress impeccably for the event.
Follow the latest fashion: Theo đuổi xu hướng thời trang mới nhất.
Ví dụ: Many fashion enthusiasts love to follow the latest fashion trends.
Stay ahead of fashion: Luôn luôn cập nhật xu hướng thời trang mới.
Ví dụ: Fashion bloggers strive to stay ahead of fashion and provide their followers with the latest updates.
Dress to impress: Mặc đồ để tạo ấn tượng.
Ví dụ: Job candidates are often advised to dress to impress for interviews.
Invest in quality clothing: Đầu tư vào quần áo chất lượng.
Ví dụ: It's worth investing in quality clothing that will last for a long time.
Shop for bargains: Mua sắm kiếm được giá hời.
Ví dụ: She loves to shop for bargains and finds great deals on designer items during sales.
Dress to kill (idiom): /drɛs tə kɪl/ - Ưa thích mặc đồ lộng lẫy để thu hút sự chú ý.
Ví dụ: She always dresses to kill at parties. (Cô ấy luôn Ưa thích mặc đồ lộng lẫy để thu hút sự chú ý trong các buổi tiệc.)
In vogue (idiom): /ɪn voʊɡ/ - Thịnh hành, phổ biến.
Ví dụ: Floral patterns are back in vogue this season. (Hoạ tiết hoa lại đang thịnh hành trong mùa này.)
Old hat (idiom): /oʊld hæt/ - Cũ rích, không còn mới mẻ.
Ví dụ: That hairstyle is so old hat, you should try something more modern. (Kiểu tóc đó quá lỗi thời rồi, bạn nên thử một kiểu tóc hiện đại hơn.)
Dressing up like a dog's dinner (idiom): /ˈdrɛsɪŋ ʌp laɪk ə dɔɡz ˈdɪnər/ - Ưa chuộng mặc đồ lòe loẹt, không phù hợp.
Ví dụ: He arrived at the wedding dressing up like a dog's dinner. (Anh ấy đến đám cưới Ưa chuộng mặc đồ lòe loẹt không phù hợp.)
Wear the pants (idiom): /wɛr ðə pænts/ - Nắm quyền quyết định trong một mối quan hệ.
Ví dụ: In their relationship, she wears the pants and makes all the decisions. (Trong mối quan hệ của họ, cô ấy nắm quyền kiểm soát và ra lệnh.)
Hy vọng các từ vựng trên sẽ giúp bạn có thể giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả hơn, đặc biệt là các chủ đề liên quan đến quần áo và thời trang.
